I. Phương pháp dịch tiếng Trung hiệu quả

  • Học từ vựng và ghi nhớ nghĩa của chúng: Để có thể dịch thuật tốt, bạn chắc chắn cần phải nhớ từ vựng tiếng Trung và ý nghĩa của chúng một cách chính xác
  • Học thật chắc phần ngữ pháp: Tất nhiên, nếu muốn đảm bảo câu tiếng Trung được dịch ra chính xác về phần từ vựng và câu cú, bạn cần phải nắm chắc phần ngữ pháp tiếng Trung và các cấu trúc câu quan trọng . Có như vậy, câu văn được dịch ra sẽ mượt mà, đảm bảo nội dung và đúng ngữ pháp.
  • Luôn chú ý đến ngữ cảnh và chủ đề nội dung cần dịch: Đây là một trong những kỹ năng quan trọng mà bạn cần nắm được khi theo học phiên dịch tiếng Trung. Lý do là bởi bạn không thể nào nhớ và thuộc hết tất cả từ vựng tiếng Trung, nhưng đôi khi chỉ cần dịch được một vài từ và liên hệ với ngữ cảnh thì bạn sẽ hiểu được ý nghĩa của câu nói hay nội dung mà câu chuyện truyền tải.

II. Bài tập luyện dịch tiếng Trung có đáp án

1. Bài tập luyện dịch HSK 1

Bài 1 .Dịch Trung → Việt

  1. 我叫明月。

  2. 我是学生。

  3. 我今年二十岁。

  4. 我家在河内。

  5. 我爸爸是老师。

  6. 妈妈在医院工作。

  7. 我喜欢学习中文。

  8. 我每天早上七点起床。

  9. 我八点去学校。

  10. 我很喜欢我的老师

Bài 2: Cuộc sống hằng ngày

Dịch Việt → Trung

  1. Sáng nay bạn ăn gì?

  2. Tôi ăn bánh bao và uống sữa.

  3. Bạn mấy giờ đi làm?

  4. Tôi tám giờ đi làm.

  5. Bạn làm ở đâu?

  6. Tôi làm ở công ty nước ngoài.

  7. Bạn bận không?

  8. Hôm nay tôi không bận.

  9. Tôi buổi chiều muốn đi siêu thị.

Bài 3: Thời tiết và sở thích

Dịch Trung → Việt

  1. 今天很冷。

  2. 昨天很热。

  3. 我喜欢下雪。

  4. 你喜欢下雨吗?

  5. 我不太喜欢。

  6. 我喜欢唱歌。

  7. 她会跳舞。

  8. 我们都喜欢看电影。

  9. 周末我想去公园。


2.CẤP ĐỘ 2 — Sơ trung cấp (HSK 2)

Bài 4: Giao thông

Dịch Việt → Trung

  1. Bạn đi làm bằng phương tiện gì?

  2. Tôi đi làm bằng xe buýt.

  3. Tôi không có xe máy.

  4. Từ nhà tôi đến công ty không xa.

  5. Mất khoảng 15 phút.

  6. Bạn biết lái xe không?

  7. Tôi đang học lái xe.

  8. Ở đây giao thông hơi phức tạp.

  9. Tôi không thích kẹt xe.

  10. Tôi thích đi bộ hơn.

Bài 5: Cuộc sống gia đình

Dịch Trung → Việt

  1. 我家有五口人。

  2. 爸爸妈妈都退休了。

  3. 哥哥在银行工作。

  4. 妹妹还是学生。

  5. 她学习很努力。

  6. 我家离学校很近。

  7. 我们家有一只猫。

  8. 它很可爱。

  9. 我常常和家人一起吃晚饭。

  10. 周末我们一起去超市.


Bài 6: Cuộc sống hiện đại

Dịch Việt → Trung

  1. Tôi mỗi ngày đều dùng điện thoại.

  2. Tôi thích xem video ngắn.

  3. Tôi cũng thích nghe nhạc.

  4. Tôi thường học tiếng Trung qua mạng.

  5. Tôi thỉnh thoảng gọi video với bạn bè.


3.CẤP ĐỘ 3 — Trung cấp (HSK 3)

Bài 7: Điều kiện – nguyên nhân – kết quả

Dịch Trung → Việt

  1. 如果明天下雨,我们就不去爬山。

  2. 因为天气不好,所以我没出去。

  3. 虽然他很累,但是他还在工作。

  4. 我们到了机场才知道航班取消了。

  5. 她一边听音乐一边做作业。

  6. 我越学越喜欢中文。

  7. 他比我高一点儿。

  8. 这件衣服比那件贵。

  9. 我感冒了,要多喝水。

  10. 他今天没来,可能生病了。


Bài 8: Giao tiếp xã hội

Dịch Trung → Việt

  1. 你怎么了?看起来不太高兴。

  2. 我今天有点儿累。

  3. 昨天晚上睡得太晚了。

  4. 要多休息,不要太忙。

  5. 谢谢你的关心。

  6. 你周末有什么打算?

  7. 我打算去朋友家玩。

  8. 要不要一起去?

  9. 好啊,一起去吧!

  10. 那我们周六见!

III. Đáp án:

Bài 1:

  1. Tôi tên là Minh Nguyệt.

  2. Tôi là học sinh.

  3. Năm nay tôi 20 tuổi.

  4. Nhà tôi ở Hà Nội.

  5. Bố tôi là giáo viên.

  6. Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.

  7. Tôi thích học tiếng Trung.

  8. Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ.

  9. Tôi đi học lúc 8 giờ.

  10. Tôi rất thích cô giáo của tôi.

Bài 2:

  1. Sáng nay bạn ăn gì?

  2. Tôi ăn bánh bao và uống sữa.

  3. Bạn mấy giờ đi làm?

  4. Tôi tám giờ đi làm.

  5. Bạn làm ở đâu?

  6. Tôi làm ở công ty nước ngoài.

  7. Bạn bận không?

  8. Hôm nay tôi không bận.

  9. Tôi buổi chiều muốn đi siêu thị.

  10. Tối nay cùng nhau ăn cơm nhé!

Bài 3:

  1. Thời tiết hôm nay thế nào?

  2. Hôm nay rất lạnh.

  3. Hôm qua rất nóng.

  4. Tôi thích trời có tuyết.

  5. Bạn có thích trời mưa không?

  6. Tôi không thích lắm.

  7. Tôi thích hát.

  8. Cô ấy biết nhảy.

  9. Chúng tôi đều thích xem phim.

  10. Cuối tuần tôi muốn đi công viên.

Bài 4:

  1. 你怎么去上班?

  2. 我坐公共汽车去上班。

  3. 我没有摩托车。

  4. 从我家到公司不远。

  5. 大概十五分钟。

  6. 你会开车吗?

  7. 我在学开车。

  8. 这里的交通有点儿复杂。

  9. 我不喜欢堵车。

  10. 我更喜欢走路。

Bài 5:

  1. Nhà tôi có năm người.

  2. Bố mẹ tôi đều đã nghỉ hưu.

  3. Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.

  4. Em gái tôi vẫn còn là học sinh.

  5. Cô ấy học rất chăm chỉ.

  6. Nhà tôi cách trường rất gần.

  7. Nhà tôi có một con mèo.

  8. Nó rất dễ thương.

  9. Tôi thường ăn tối cùng gia đình.

  10. Cuối tuần chúng tôi cùng đi siêu thị.

Bài 6:

  1. Mỗi ngày tôi đều dùng điện thoại.

  2. Tôi thích xem video ngắn.

  3. Tôi cũng thích nghe nhạc.

  4. Tôi thường học tiếng Trung qua mạng.

  5. Tôi thỉnh thoảng gọi video với bạn bè

Bài 7:

  1. Nếu mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi leo núi.

  2. Vì thời tiết không tốt nên tôi không ra ngoài.

  3. Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn đang làm việc.

  4. Đến sân bay mới biết chuyến bay bị hủy.

  5. Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

  6. Tôi học càng ngày càng thích tiếng Trung.

  7. Anh ấy cao hơn tôi một chút.

  8. Cái áo này đắt hơn cái kia.

  9. Tôi bị cảm, cần uống nhiều nước.

  10. Hôm nay anh ấy không đến, có thể bị ốm.

Bài 8:

  1. Bạn sao vậy? Trông có vẻ không vui.

  2. Hôm nay tôi hơi mệt.

  3. Tối qua ngủ quá muộn.

  4. Phải nghỉ ngơi nhiều, đừng bận quá.

  5. Cảm ơn bạn đã quan tâm.

  6. Cuối tuần bạn có kế hoạch gì không?

  7. Tôi định đến nhà bạn chơi.

  8. Có muốn đi cùng không?

  9. Được đó, cùng đi nhé!

  10. Vậy hẹn gặp thứ bảy nhé!

 

 

Hy vọng rằng những bài tập luyện dịch trên sẽ giúp bạn củng cố từ vựng, làm quen với cấu trúc câu chuẩn xác và nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Trung.
Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày — dịch đều đặn, so sánh với đáp án, và tự ghi chú lại lỗi sai của mình.
Chỉ cần bạn học từng bước một, tiếng Trung sẽ trở nên thân thuộc, dễ hiểu và thú vị hơn mỗi ngày!

Để được tìm hiểu và tư vấn chi tiết hơn về khóa học tiếng Trung tại Tiếng Trung Trần Dung

Vui lòng liên hệ Liên hệ hotline 0829 235 238 !