Trong tiếng Hán hiện đại, những trợ từ động thái như “着 (zhe)” đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sắc thái thời gian, trạng thái và tiến trình của hành động. Tuy chỉ là một yếu tố ngữ pháp nhỏ, nhưng “着” lại xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp và văn viết, giúp câu nói trở nên tự nhiên, sinh động và mang tính miêu tả rõ nét hơn.

Bài viết dưới đây, hãy cùng Trung tâm Tiếng Trung Trần Dung tìm hiểu sâu và sử dụng chính xác “着 (zhe)” thông qua hệ thống lý thuyết – ví dụ minh họa – cùng các bài luyện tập phân loại theo cấu trúc S–V–O. Đây là nội dung cần thiết cho mọi học viên đang hướng đến việc nâng cao năng lực ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên như người bản ngữ

CÁCH DÙNG “着 (zhe)” TRONG TIẾNG TRUNG

1. Khái niệm cơ bản

“着 (zhe)” là trợ từ động thái (动态助词), đặt sau động từ để biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, kéo dài hoặc được duy trì.
Nói cách khác, “着” cho biết hành động chưa kết thúc, hoặc kết quả của hành động vẫn còn tồn tại.

Ví dụ:

  • 他笑着说话。→ Anh ấy vừa cười vừa nói.

  • 门开着。→ Cửa đang mở.


2. Cấu trúc và cách dùng 

2.1. S + V + 着 + O

→ Dùng để miêu tả trạng thái đang tiếp diễn hoặc được duy trì.
Trong cấu trúc này, “着” đứng ngay sau động từ chính, thường là các động từ chỉ tư thế hoặc trạng thái tĩnh.

Ví dụ:

  • 他站着说话。
    (Tā zhànzhe shuōhuà.)
    → Anh ấy đứng mà nói chuyện.

  • 桌子上放着一本书。
    (Zhuōzi shàng fàngzhe yī běn shū.)
    Trên bàn có đặt một quyển sách.

Giải thích:
Trong hai ví dụ trên, “站着”, “放着” thể hiện trạng thái đang tiếp diễn, không phải hành động ngắn gọn.


2.2. S + V₁ + 着 + V₂ + O

→ Dùng khi hai hành động diễn ra đồng thời, trong đó hành động thứ nhất (V₁) là hành động nền, và hành động thứ hai (V₂) là hành động chính.

Ví dụ:

  • 他笑着说话。
    (Tā xiàozhe shuōhuà.)
    → Anh ấy vừa cười vừa nói.

  • 她唱着走路。
    (Tā chàngzhe zǒulù.)
    → Cô ấy vừa hát vừa đi.

Giải thích:
Hành động “笑 / 唱” diễn ra song song với “说话 / 走路”. “着” ở đây biểu thị sự đồng thời về mặt thời gian giữa hai hành động.


2.3. S + V + 着 + N

→ Dùng để biểu thị trạng thái kết quả của hành động, thường mang nghĩa “đang ở tình trạng…”, “có…”.

Ví dụ:

  • 墙上挂着一幅画。
    (Qiáng shàng guàzhe yī fú huà.)
    Trên tường treo một bức tranh.

  • 他穿着黑衣服。
    (Tā chuānzhe hēi yīfu.)
    Anh ấy mặc đồ đen.

Giải thích:
Các động từ như “挂, 穿, 戴” đều chỉ hành động dẫn đến trạng thái ổn định, vì vậy “着” ở đây thể hiện tính duy trì của trạng thái đó.


3. So sánh “着 (zhe)” với “了 (le)” và “过 (guo)”

Trợ từ Vị trí Ý nghĩa cơ bản Tình huống sử dụng
着 (zhe) Sau động từ Hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, kéo dài Hiện tại, liên tục
了 (le) Sau động từ hoặc cuối câu Hành động đã hoàn tất hoặc sự thay đổi đã xảy ra Quá khứ, kết quả
过 (guo) Sau động từ Hành động đã từng xảy ra trong quá khứ Kinh nghiệm

Ví dụ so sánh:

  • 他穿着红衣服。→ Anh ấy đang mặc áo đỏ.

  • 他穿了红衣服。→ Anh ấy đã mặc áo đỏ rồi.

  • 他穿过红衣服。→ Anh ấy đã từng mặc áo đỏ.


4. Một số động từ thường kết hợp với “着”

Động từ + 着 Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
穿着 (chuānzhe) mặc 他穿着白衬衫。→ Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
戴着 (dàizhe) đeo 她戴着眼镜。→ Cô ấy đeo kính.
坐着 (zuòzhe) ngồi 他坐着休息。→ Anh ấy ngồi nghỉ.
躺着 (tǎngzhe) nằm 她躺着看书。→ Cô ấy nằm đọc sách.
拿着 (názhe) cầm 他拿着手机。→ Anh ấy cầm điện thoại.
开着 (kāizhe) mở 门开着。→ Cửa mở.
关着 (guānzhe) đóng 门关着。→ Cửa đóng.
笑着 (xiàozhe) cười 她笑着跟我说话。→ Cô ấy cười khi nói chuyện với tôi.

5. Lưu ý sử dụng

  1. “着” chỉ đi sau động từ, không đặt sau tính từ hoặc danh từ.

  2. Không dùng “着” với động từ chỉ hành động ngắn, dứt khoát (ví dụ: 打, 拍, 摸), vì những hành động này không có tính kéo dài.

    • Sai: 他打着我。

  3. “着” chủ yếu biểu thị hiện tại hoặc trạng thái đang tồn tại, không diễn tả quá khứ hay sự hoàn thành.


6. Tổng kết cấu trúc

Cấu trúc S – V – O Chức năng Ví dụ
S + V + 着 + O Trạng thái đang duy trì 门开着。
S + V₁ + 着 + V₂ + O Hai hành động đồng thời 他笑着说话。
S + V + 着 + N Trạng thái kết quả / hiện hữu 墙上挂着画。

7. Nâng cao trình ngữ pháp ngay hôm nay với Tiếng Trung Trần Dung

Hiểu và vận dụng đúng trợ từ “着 (zhe)” không chỉ giúp người học diễn đạt chuẩn xác trạng thái, thời gian và mối quan hệ giữa các hành động, mà còn thể hiện trình độ tiếng Trung ở mức tinh tế và bản ngữ hơn. Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng thường bị người học bỏ qua hoặc nhầm lẫn với “了” và “过”.

Tại Trung tâm Tiếng Trung Trần Dung, việc chú trọng hàng đầu là giúp học viên nắm vững ngữ pháp qua ngữ cảnh thực tế, kết hợp giữa phân tích lý thuyết và luyện tập ứng dụng. Thông qua đó, người học không chỉ hiểu rõ cấu trúc mà còn sử dụng tự nhiên trong giao tiếp và viết học thuật.

Nếu bạn mong muốn nâng cao năng lực diễn đạt, củng cố hệ thống ngữ pháp và luyện phản xạ nói – viết tiếng Trung chuyên sâu, hãy cùng đồng hành trong các khóa học tại Tiếng Trung Trần Dung.

Mọi chi tiết xin liên hệ hotline 0829 235 238