63

1. Nội dung giải thích: "晶" (jīng) là một chữ hội ý. Trong Giáp cốt văn, hình chữ là "ba ngôi sao" (đại diện cho rất nhiều ngôi sao), lấp lánh sáng rực. Do đó, nghĩa gốc của "晶" (tinh) là "sáng sủa", "sáng rực". "晶" (tinh) cũng có ý nghĩa là "sáng trong", "trong trẻo", ví dụ như "天气晶明" (thời tiết sáng trong).

"晶" (tinh) dùng làm danh từ, còn chỉ "mặt trời" (太阳), ví dụ như "晶辉" (tinh huy), chỉ ánh sáng rực rỡ của mặt trời. Cũng có tài liệu giải thích "晶" (tinh) là "mặt trăng" (月亮), ví dụ như "晶饼" (tinh bính - bánh trung thu). Hiện nay, thường dùng hai chữ "晶" (tinh) liền nhau, tức "晶晶" (lấp lánh), biểu thị dáng vẻ sáng sủa.

2. Câu ví dụ:

  1. 晶莹 (jīngyíng): Sáng lấp lánh, trong suốt (Pha lê)

    • Câu: 露珠在阳光下晶莹剔透。(Lùzhū zài yángguāng xià jīngyíng tītòu.)

    • Nghĩa: Hạt sương lấp lánh trong suốt dưới ánh mặt trời.

  2. 水晶 (shuǐjīng): Thủy tinh, pha lê

    • Câu: 她戴着一条水晶项链。(Tā dàizhe yītiáo shuǐjīng xiàngliàn.)

    • Nghĩa: Cô ấy đeo một sợi dây chuyền pha lê.

  3. 晶体 (jīngtǐ): Tinh thể

    • Câu: 盐是一种常见的晶体。(Yán shì yī zhǒng chángjiàn de jīngtǐ.)

    • Nghĩa: Muối là một loại tinh thể thường gặp.

  4. 亮晶晶 (liàngjīngjīng): Sáng lấp lánh

    • Câu: 她的眼睛亮晶晶的。(Tā de yǎnjīng liàngjīngjīng de.)

    • Nghĩa: Đôi mắt cô ấy sáng long lanh.

  5. 结晶 (jiéjīng): Kết tinh

    • Câu: 这是我们共同努力的结晶。(Zhè shì wǒmen gòngtóng nǔlì de jiéjīng.)

    • Nghĩa: Đây là kết tinh (kết quả) của sự nỗ lực chung của chúng ta.

64

1. Nội dung giải thích: "睛" (jīng) có nghĩa gốc là "con ngươi" (瞳子), cũng chính là "nhãn châu" (眼珠 - tròng mắt), là một chữ hình thanh. Trong chữ Tiểu triện, "睛" (tình) bên trái là "目" (mục), dùng để biểu thị ý nghĩa; bên phải là "青" (thanh), dùng để biểu thị âm thanh.

Về sau, "睛" (tình) được mở rộng nghĩa thành "nhãn tình" (眼睛 - con mắt), "thị lực" (视力). Hiện nay có thành ngữ "画龙点睛" (họa long điểm tình - vẽ rồng điểm mắt), nghĩa gốc là con ngươi là tinh túy của con rồng, vẽ xong rồng rồi điểm thêm con ngươi, con rồng liền càng thêm thần khí sống động. Hiện nay dùng để ví von khi viết văn hoặc nói chuyện, ở chỗ mấu chốt dùng vài câu ngắn gọn nói rõ thực chất, khiến nội dung sinh động có lực.

2. Câu ví dụ:

  1. 眼睛 (yǎnjing): Mắt, con mắt

    • Câu: 她的眼睛很漂亮。(Tā de yǎnjing hěn piàoliang.)

    • Nghĩa: Mắt của cô ấy rất đẹp.

  2. 画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng): Vẽ rồng điểm mắt (Thành ngữ)

    • Câu: 你的这句话真是画龙点睛。(Nǐ de zhè jù huà zhēnshi huà lóng diǎn jīng.)

    • Nghĩa: Câu nói này của bạn đúng là điểm nhấn (vẽ rồng điểm mắt).

  3. 目不转睛 (mù bù zhuǎn jīng): Mắt không chớp (Thành ngữ)

    • Câu: 孩子们目不转睛地看着表演。(Háizimen mù bù zhuǎn jīng de kànzhe biǎoyǎn.)

    • Nghĩa: Bọn trẻ xem biểu diễn mắt không chớp.

  4. 火眼金睛 (huǒ yǎn jīn jīng): Mắt lửa ngươi vàng (Thành ngữ)

    • Câu: 他练就了火眼金睛,能分辨真伪。(Tā liàn jiùle huǒ yǎn jīn jīng, néng fēnbiàn zhēn wěi.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã luyện được mắt lửa ngươi vàng, có thể phân biệt thật giả.

  5. 定睛 (dìngjīng): Nhìn chăm chú, nhìn trừng trừng

    • Câu: 他定睛一看,原来是老朋友。(Tā dìngjīng yī kàn, yuánlái shì lǎo péngyǒu.)

    • Nghĩa: Anh ấy nhìn chăm chú, hóa ra là bạn cũ.

65

1. Nội dung giải thích: "井" (jǐng) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là "giếng nước" (水井). Trong Giáp cốt văn, hình chữ "井" (tỉnh) rất giống một cái giếng hình vuông. Trong Kim văn, chữ "井" (tỉnh) ở giữa có một dấu chấm, ý nghĩa là trong giếng có nước.

Thời cổ đại, tám hộ gia đình cùng chung một cái giếng (八户人家共用一口井), về sau được mở rộng nghĩa thành nơi dân cư tụ tập, tức là "hương lý" (乡里 - làng xóm). Câu "背井离乡" (bối tỉnh ly hương - rời xa quê hương) mà chúng ta thường nói có liên quan đến điều này. Hiện nay, "井" (tỉnh) còn có ý nghĩa là "ngay ngắn", "có trật tự", ví dụ như "井然" (tỉnh nhiên - trật tự), "井井有条" (tỉnh tỉnh hữu điều - ngăn nắp, có trật tự).

2. Câu ví dụ:

  1. 水井 (shuǐjǐng): Giếng nước

    • Câu: 村子里有一口古老的水井。(Cūnzi lǐ yǒu yīkǒu gǔlǎo de shuǐjǐng.)

    • Nghĩa: Trong làng có một cái giếng nước cổ.

  2. 背井离乡 (bèijǐnglíxiāng): Rời xa quê hương (Thành ngữ)

    • Câu: 他年轻时就背井离乡出去闯荡。(Tā niánqīng shí jiù bèijǐnglíxiāng chūqù chuǎngdàng.)

    • Nghĩa: Thời trẻ anh ấy đã rời xa quê hương ra ngoài bươn chải.

  3. 井井有条 (jǐngjǐngyǒutiáo): Ngăn nắp, trật tự (Thành ngữ)

    • Câu: 她把房间收拾得井井有条。(Tā bǎ fángjiān shōushí dé jǐngjǐngyǒutiáo.)

    • Nghĩa: Cô ấy dọn dẹp căn phòng rất ngăn nắp.

  4. 井底之蛙 (jǐngdǐ zhī wā): Ếch ngồi đáy giếng (Thành ngữ)

    • Câu: 我们不能做井底之蛙,要多看看外面的世界。(Wǒmen bùnéng zuò jǐngdǐ zhī wā, yào duō kàn kàn wàimiàn de shìjiè.)

    • Nghĩa: Chúng ta không thể là ếch ngồi đáy giếng, phải nhìn ra thế giới bên ngoài nhiều hơn.

  5. 市井 (shìjǐng): Phố phường, chợ búa

    • Câu: 他过着平凡的市井生活。(Tā guòzhe píngfán de shìjǐng shēnghuó.)

    • Nghĩa: Anh ấy sống một cuộc sống phố phường bình thường.

66

1. Nội dung giải thích: "阱" (jǐng) có nghĩa gốc là "hãm tịnh" (hố bẫy), ban đầu là cái hố chuyên dùng để đào bắt dã thú. Chữ này là chữ hội ý kiêm hình thanh. Trong Giáp cốt văn, chữ "阱" (tịnh) phía trên là hình dạng một con hươu (鹿 - lộc), phía dưới là một cái "hãm tịnh" (陷阱 - bẫy).

Trong «Thuyết văn», bên cạnh "井" (tỉnh) ở dưới "阱" (tịnh) còn có "水" (thủy). Trong chữ Tiểu triện, có "穴" (huyệt) ở trên "井" (tỉnh), nói rõ giếng (井) và hố (穴) có quan hệ nhất định. Hiện nay, "阱" (tịnh) được mở rộng nghĩa thành "vòng vây" (圈套), "mưu kế" (计谋) dùng để hãm hại người khác, ví dụ "阱机" (tịnh cơ) ý nghĩa là mưu kế hãm hại người khác.

2. Câu ví dụ:

  1. 陷阱 (xiànjǐng): Cạm bẫy, hố bẫy

    • Câu: 他掉进了敌人设下的陷阱。(Tā diào jìnle dírén shè xià de xiànjǐng.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã rơi vào cạm bẫy do kẻ thù giăng ra.

  2. 虎阱 (hǔjǐng): Bẫy hổ

    • Câu: 猎人设置了虎阱。(Lièrén shèzhìle hǔjǐng.)

    • Nghĩa: Thợ săn đã đặt bẫy hổ.

  3. 阱机 (jǐngjī): Cạm bẫy, mưu kế

    • Câu: 我们要小心提防对方的阱机。(Wǒmen yào xiǎoxīn tífáng duìfāng de jǐngjī.)

    • Nghĩa: Chúng ta phải cẩn thận đề phòng mưu kế của đối phương.

  4. 堕阱 (duòjǐng): Rơi vào bẫy

    • Câu: 他因贪心而堕阱。(Tā yīn tānxīn ér duòjǐng.)

    • Nghĩa: Anh ta vì tham lam mà rơi vào bẫy.

  5. 设阱 (shèjǐng): Đặt bẫy

    • Câu: 坏人设阱陷害他。(Huàirén shèjǐng xiànhài tā.)

    • Nghĩa: Kẻ xấu đặt bẫy hãm hại anh ấy.

67

1. Nội dung giải thích: Trong Giáp cốt văn, "竞" (jìng) rất giống hai "nô lệ" (奴隶) đang "vật lộn" (搏斗), trên đầu họ có mang "dấu hiệu" (标志) chữ "辛" (tân).

Do đó, nghĩa gốc của "竞" (cạnh) là "tranh đua" (争逐), "thi đấu" (比赛). Thời cổ đại, quý tộc thường ép buộc nô lệ vật lộn với nhau, để thỏa mãn thú vui của mình. Trong tiếng Hán hiện đại, các từ thường xuất hiện như "竞争" (cạnh tranh), "竞技" (cạnh kỹ) đều dùng nghĩa gốc này của "竞" (cạnh). Xã hội hiện đại, cuộc sống của chúng ta tràn đầy "cạnh tranh" (竞争).

2. Câu ví dụ:

  1. 竞争 (jìngzhēng): Cạnh tranh

    • Câu: 现代社会充满了竞争。(Xiàndài shèhuì chōngmǎnle jìngzhēng.)

    • Nghĩa: Xã hội hiện đại tràn đầy cạnh tranh.

  2. 竞技 (jìngjì): Cạnh kỹ (thi đấu thể thao)

    • Câu: 竞技比赛需要公平。(Jìngjì bǐsài xūyào gōngpíng.)

    • Nghĩa: Thi đấu thể thao cần sự công bằng.

  3. 竞选 (jìngxuǎn): Tranh cử

    • Câu: 他决定参加总统竞选。(Tā juédìng cānjiā zǒngtǒng jìngxuǎn.)

    • Nghĩa: Ông ấy quyết định tham gia tranh cử tổng thống.

  4. 竞赛 (jìngsài): Cuộc thi, thi đua

    • Câu: 学校将举办一场数学竞赛。(Xuéxiào jiāng jǔbàn yī chǎng shùxué jìngsài.)

    • Nghĩa: Nhà trường sẽ tổ chức một cuộc thi toán học.

  5. 竞走 (jìngzǒu): Đi bộ nhanh (thi đấu)

    • Câu: 竞走是一项奥运会项目。(Jìngzǒu shì yī xiàng Àoyùnhuì xiàngmù.)

    • Nghĩa: Đi bộ nhanh là một môn thi Olympic.

68

1. Nội dung giải thích: "竟" (jìng) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "biểu diễn âm nhạc" (演奏音乐). Nhìn từ hình chữ Giáp cốt văn, nửa trên là "言" (ngôn), (chữ "言" trong Giáp cốt văn đồng nghĩa với "音" - âm, đều biểu thị hình dạng của nhạc cụ). Nửa dưới là một hình người, đại biểu cho người đang chơi nhạc cụ.

Cả hai kết hợp, biểu thị một người đang biểu diễn nhạc cụ. Về sau, "竟" (cánh) được mở rộng nghĩa thành "hoàn tất" (完毕), "cùng tận" (穷尽), ví dụ như "sự nghiệp chưa hoàn thành" (未竟的事业). Ngoài ra, "竟" (cánh) hiện nay còn thường dùng để biểu thị sự "ngoài ý muốn", ví dụ như "Anh ta vậy mà đã kết hôn rồi" (他竟然已经结婚了).

2. Câu ví dụ:

  1. 竟然 (jìngrán): Vậy mà, không ngờ

    • Câu: 他竟然背叛了我们。(Tā jìngrán bèipànle wǒmen.)

    • Nghĩa: Anh ta vậy mà đã phản bội chúng ta.

  2. 毕竟 (bìjìng): Rốt cuộc, dù sao

    • Câu: 他毕竟是你的兄弟。(Tā bìjìng shì nǐ de xiōngdì.)

    • Nghĩa: Rốt cuộc nó cũng là anh em của bạn.

  3. 究竟 (jiūjìng): Rốt cuộc, cuối cùng

    • Câu: 你究竟想怎么样?(Nǐ jiūjìng xiǎng zěnme yàng?)

    • Nghĩa: Rốt cuộc bạn muốn thế nào?

  4. 未竟 (wèijìng): Chưa hoàn thành

    • Câu: 这是他未竟的心愿。(Zhè shì tā wèijìng de xīnyuàn.)

    • Nghĩa: Đây là tâm nguyện chưa hoàn thành của ông ấy.

  5. 有志者事竟成 (yǒuzhìzhě shì jìng chéng): Có chí thì nên (Thành ngữ)

    • Câu: 只要努力,有志者事竟成。(Zhǐyào nǔlì, yǒuzhìzhě shì jìng chéng.)

    • Nghĩa: Chỉ cần nỗ lực, có chí thì nên.

69

1. Nội dung giải thích: "镜" (jìng) có nghĩa gốc là "cái gương" (镜子), là một chữ hình thanh. Trong chữ Tiểu triện, "镜" (kính) bên trái là "金" (kim), đại biểu ý nghĩa; bên phải là "竟" (cánh), đại biểu âm thanh.

Gương thời cổ đại đa phần làm bằng đồng (铜器), vì khi đó chưa có kính (玻璃), nên (chữ này) dùng bộ "金" (kim - kim loại). Gương soi vật (镜子照物), trong đó có thể hiện ra hình ảnh (影像), nhưng bên trong lại không tồn tại vật thật (不存在实物). Giống như "trong nước chỉ có bóng trăng" (水中只有月亮的影子), mà không bắt được mặt trăng (抓不住) đang treo cao trên trời. Vì vậy, người đời sau thường dùng "镜花水月" (kính hoa thủy nguyệt - trăng trong nước, hoa trong gương) để ví von những thứ hư ảo, viển vông.

2. Câu ví dụ:

  1. 镜子 (jìngzi): Cái gương

    • Câu: 她每天早上都要照镜子。(Tā měitiān zǎoshang dōu yào zhào jìngzi.)

    • Nghĩa: Sáng nào cô ấy cũng phải soi gương.

  2. 眼镜 (yǎnjìng): Kính mắt

    • Câu: 我忘了戴眼镜。(Wǒ wàngle dài yǎnjìng.)

    • Nghĩa: Tôi quên đeo kính rồi.

  3. 镜花水月 (jìng huā shuǐ yuè): Kính hoa thủy nguyệt (Thành ngữ - Hư ảo)

    • Câu: 那些承诺不过是镜花水月。(Nàxiē chéngnuò bùguò shì jìng huā shuǐ yuè.)

    • Nghĩa: Những lời hứa đó chẳng qua chỉ là hư ảo (hoa trong gương, trăng dưới nước).

  4. 破镜重圆 (pò jìng chóng yuán): Gương vỡ lại lành (Thành ngữ)

    • Câu: 他们分手多年后,终于破镜重圆了。(Tāmen fēnshǒu duōnián hòu, zhōngyú pò jìng chóng yuán le.)

    • Nghĩa: Bọn họ sau nhiều năm chia tay, cuối cùng đã gương vỡ lại lành.

  5. 望远镜 (wàngyuǎnjìng): Kính viễn vọng

    • Câu: 他用望远镜观察星星。(Tā yòng wàngyuǎnjìng guānchá xīngxīng.)

    • Nghĩa: Anh ấy dùng kính viễn vọng để quan sát các vì sao.

70

1. Nội dung giải thích: "囧" (jiǒng) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là "minh lượng" (sáng sủa). Trong Giáp cốt văn, hình chữ rất giống cửa sổ ("窗户") của một hang động nguyên thủy thời cổ đại. Một cái hố được đào trên tường, sau đó dùng các thanh gỗ chống đỡ giao nhau trong động, tạo thành một cửa sổ đơn giản.

Chữ "囧" (jiǒng) trong Kim văn và Giáp cốt văn tương tự nhau. Trong chữ Tiểu triện, toàn bộ hình chữ trông tương đối ngay ngắn. Chữ "囧" (jiǒng) thời cổ đại thông với "同" (đồng), thường được dùng như một chữ mượn âm. Về sau, để biểu thị nghĩa "sáng sủa", người ta đã tạo ra chữ "炯" (quýnh), và cách dùng (của "囧" là "sáng") này không còn nữa.

Vì "囧" (jiǒng) giống như một khuôn mặt có biểu cảm bối rối (羞窘), nên nó đã trở nên phổ biến trên internet với ý nghĩa "phiền muộn" (郁闷), "bó tay" (无奈), hoặc "buồn bã" (悲哀).

2. Câu ví dụ:

  1. 囧 (jiǒng): Bối rối, chán nản (Dùng như biểu tượng cảm xúc)

    • Câu: 看到成绩单,我囧了。(Kàn dào chéngjī dān, wǒ jiǒng le.)

    • Nghĩa: Nhìn thấy bảng điểm, tôi thấy chán nản/bối rối.

  2. 囧事 (jiǒngshì): Chuyện bối rối, chuyện dở khóc dở cười

    • Câu: 网上有很多关于“囧事”的分享。(Wǎngshàng yǒu hěnduō guānyú “jiǒngshì” de fēnxiǎng.)

    • Nghĩa: Trên mạng có rất nhiều chia sẻ về "những chuyện dở khóc dở cười".

  3. 尴尬 (gāngà): Lúng túng, khó xử (Nghĩa mở rộng của 囧)

    • Câu: 他的表情很囧,不知道该说什么。(Tā de biǎoqíng hěn jiǒng, bù zhīdào gāi shuō shénme.)

    • Nghĩa: Biểu cảm của anh ấy rất lúng túng, không biết nên nói gì.

  4. 郁闷 (yùmèn): Buồn bực, phiền muộn (Nghĩa mở rộng của 囧)

    • Câu: 他今天看起来很囧,一句话也不说。(Tā jīntiān kàn qǐlái hěn jiǒng, yī jù huà yě bù shuō.)

    • Nghĩa: Hôm nay anh ấy trông rất buồn bực, không nói một lời nào.

  5. 囧境 (jiǒngjìng): Tình cảnh khó xử

    • Câu: 他陷入了进退两难的囧境。(Tā xiànrùle jìntuìliǎngnán de jiǒngjìng.)

    • Nghĩa: Anh ấy rơi vào tình cảnh khó xử tiến thoái lưỡng nan.

71

1. Nội dung giải thích: "纠" (jiū) là một chữ hội ý kiêm hình thanh, nghĩa gốc là "sợi dây bện" (绳索). «Thuyết văn» giải thích: "Củ, là dây bện bằng ba sợi" (纠, 绳三合也). Người xưa gọi một sợi dây là "幼" (ấu), hai sợi bện vào nhau là "纠" (củ), ba sợi bện vào nhau là "徽" (huy).

Chữ "纠" (củ) trong Giáp cốt văn, giống như hai sợi dây bện (thằng tử) lên xuống đan vào nhau. Chữ "纠" (củ) trong Kim văn, càng thể hiện rõ trạng thái quấn quýt (thằng đích hình thái). Hiện nay, nghĩa thường dùng của "纠" (củ) là "sửa chữa, uốn nắn" (纠正), "tranh chấp" (纠纷). Ngoài ra, (nó còn) hình dung trạng thái một người rơi vào "khốn惑" (hoang mang) hoặc "hỗn loạn" (混乱), gọi là "纠结" (rối bời, vướng mắc).

2. Câu ví dụ:

  1. 纠正 (jiūzhèng): Sửa chữa, uốn nắn

    • Câu: 老师纠正了我的错误。(Lǎoshī jiūzhèngle wǒ de cuòwù.)

    • Nghĩa: Cô giáo đã sửa chữa lỗi sai của tôi.

  2. 纠纷 (jiūfēn): Tranh chấp, mâu thuẫn

    • Câu: 他们之间发生了经济纠纷。(Tāmen zhī jiān fāshēngle jīngjì jiūfēn.)

    • Nghĩa: Giữa họ đã xảy ra tranh chấp kinh tế.

  3. 纠结 (jiūjié): Rối bời, vướng mắc, phân vân

    • Câu: 我心里很纠结,不知道该怎么办。(Wǒ xīnlǐ hěn jiūjié, bù zhīdào gāi zěnme bàn.)

    • Nghĩa: Lòng tôi rất rối bời, không biết nên làm thế nào.

  4. 纠缠 (jiūchán): Quấn lấy, làm phiền, dây dưa

    • Câu: 他一直纠缠不休。(Tā yīzhí jiūchán bùxiū.)

    • Nghĩa: Anh ta cứ bám lấy không buông.

  5. 纠察 (jiūchá): Giám sát (kỷ luật), đội cờ đỏ

    • Câu: 学校的纠察队负责维持秩序。(Xuéxiào de jiūchá duì fùzé wéichí zhìxù.)

    • Nghĩa: Đội cờ đỏ của trường phụ trách duy trì trật tự.

72

1. Nội dung giải thích: "九" (jiǔ) có nghĩa gốc là "cùi chỏ" (手肘). Trong Giáp cốt văn, hình chữ rất giống "khuỷu tay" (肘部), ngón tay (手指) bị giản lược. Về sau, nghĩa gốc này của "九" (cửu) dần mất đi.

Thời Tống, người ta gọi người gầy gò ốm yếu là "九伯" (cửu bá), cũng gọi là "九百" (cửu bách). Trong một số sử liệu, "九" (cửu) cũng chỉ "số nhiều", "số lượng lớn". "九" (cửu) còn thông với "久" (cửu), ý nghĩa là "thời gian dài", "lâu dài". Hiện nay, "九" (cửu) chuyên dùng để chỉ "số mục" (số đếm), ví dụ như "九个" (chín cái), "九十" (chín mươi).

2. Câu ví dụ:

  1. 九 (jiǔ): Chín (số 9)

    • Câu: 我买了九个苹果。(Wǒ mǎile jiǔ gè píngguǒ.)

    • Nghĩa: Tôi đã mua chín quả táo.

  2. 九月 (Jiǔyuè): Tháng Chín

    • Câu: 九月天气开始变凉了。(Jiǔyuè tiānqì kāishǐ biàn liáng le.)

    • Nghĩa: Tháng Chín thời tiết bắt đầu trở nên mát mẻ.

  3. 九十 (jiǔshí): Chín mươi

    • Câu: 我爷爷今年九十岁了。(Wǒ yéye jīnnián jiǔshí suì le.)

    • Nghĩa: Ông nội tôi năm nay 90 tuổi rồi.

  4. 九牛一毛 (jiǔ niú yī máo): Chín trâu một sợi lông (Thành ngữ - rất nhỏ bé, không đáng kể)

    • Câu: 这点钱对他来说只是九牛一毛。(Zhè diǎn qián duì tā lái shuō zhǐshì jiǔ niú yī máo.)

    • Nghĩa: Chút tiền này đối với anh ta mà nói chỉ là hạt cát trong sa mạc (chín trâu một sợi lông).

  5. 九霄云外 (jiǔxiāo yúnwài): Chín tầng mây (Thành ngữ - nơi xa xôi, vứt ra sau đầu)

    • Câu: 他早把这件事忘到九霄云外了。(Tā zǎo bǎ zhè jiàn shì wàng dào jiǔxiāo yúnwài le.)

    • Nghĩa: Anh ấy sớm đã quên bẵng chuyện này ra chín tầng mây rồi.

73

1. Nội dung giải thích: Trong Giáp cốt văn, "酒" (jiǔ) ở giữa là hình dạng một cái bình rượu, hai bên là "水" (thủy - nước), rất giống "rượu" (酒液) chảy ra. Trong Kim văn, "酒" (tửu) thông với "酉" (dậu). Đến chữ Tiểu triện, "酉" (dậu) bên trái lại thêm vào "水" (thủy), hình chữ tương tự như trong Giáp cốt văn.

Hiện nay, "酒" (rượu) liên quan mật thiết đến đời sống con người, ví dụ như "喝酒" (hát tửu - uống rượu), "酒吧" (tửu ba - quán bar), "酒会" (tửu hội - tiệc rượu), "酒鬼" (tửu quỷ - ma men), "酒精" (tửu tinh - cồn). Người ta gọi những người ngu dốt, chỉ biết ăn uống (duy dĩ ẩm thực tửu phạn) là "酒囊饭袋" (tửu nang phạn đại - túi cơm bị rượu).

2. Câu ví dụ:

  1. 喝酒 (hējiǔ): Uống rượu

    • Câu: 他不喜欢喝酒。(Tā bù xǐhuān hējiǔ.)

    • Nghĩa: Anh ấy không thích uống rượu.

  2. 啤酒 (píjiǔ): Bia

    • Câu: 夏天喝冰啤酒很舒服。(Xiàtiān hē bīng píjiǔ hěn shūfú.)

    • Nghĩa: Mùa hè uống bia lạnh rất thoải mái.

  3. 酒吧 (jiǔbā): Quán bar, quán rượu

    • Câu: 年轻人喜欢晚上去酒吧。(Niánqīng rén xǐhuān wǎnshàng qù jiǔbā.)

    • Nghĩa: Người trẻ tuổi thích đi quán bar vào buổi tối.

  4. 酒精 (jiǔjīng): Cồn, rượu cồn

    • Câu: 这种饮料不含酒精。(Zhè zhǒng yǐnliào bù hán jiǔjīng.)

    • Nghĩa: Loại đồ uống này không chứa cồn.

  5. 敬酒 (jìngjiǔ): Mời rượu, kính rượu

    • Câu: 他向客人敬酒。(Tā xiàng kè rén jìngjiǔ.)

    • Nghĩa: Anh ấy mời rượu khách.

74

1. Nội dung giải thích: "旧" (jiù) có nghĩa gốc là "chim cú mèo" (猫头鹰), tức là "chim cưu" (鸱). Trong Giáp cốt văn, hình chữ "旧" (cựu) rất giống một con cú mèo, nó trợn tròn hai mắt, lông đầu vểnh lên, đậu trong ổ không động đậy.

Về sau, "旧" (cựu) được mượn làm chữ "旧" (cựu) trong "新旧" (tân cựu - mới cũ), nghĩa gốc ban đầu cũng dần biến mất không dùng nữa. "旧" (cựu) thường có nghĩa là "trước đây", "nguyên bản", "đã qua", "lỗi thời", đối lập với "新" (tân - mới). Ví dụ như "旧恩" (cựu ân), chỉ ân tình ngày xưa; "旧家" (cựu gia), chỉ nhà cũ đã từng ở trước đây.

2. Câu ví dụ:

  1. 旧书 (jiùshū): Sách cũ

    • Câu: 我喜欢在旧书摊上淘书。(Wǒ xǐhuān zài jiù shū tān shàng táo shū.)

    • Nghĩa: Tôi thích tìm sách ở các quầy sách cũ.

  2. 依旧 (yījiù): Vẫn như cũ, y cựu

    • Câu: 多年不见,他风采依旧。(Duōnián bùjiàn, tā fēngcǎi yījiù.)

    • Nghĩa: Nhiều năm không gặp, anh ấy phong độ vẫn như xưa.

  3. 怀旧 (huáijiù): Hoài niệm, hoài cổ

    • Câu: 这首老歌让人很怀旧。(Zhè shǒu lǎo gē ràng rén hěn huáijiù.)

    • Nghĩa: Bài hát xưa này khiến người ta rất hoài niệm.

  4. 陈旧 (chénjiù): Cũ kỹ, lỗi thời

    • Câu: 这里的设备太陈旧了。(Zhèlǐ de shèbèi tài chénjiù le.)

    • Nghĩa: Thiết bị ở đây cũ kỹ quá rồi.

  5. 破旧 (pòjiù): Cũ nát, rách nát

    • Câu: 这是一间破旧的小屋。(Zhè shì yī jiàn pòjiù de xiǎowū.)

    • Nghĩa: Đây là một căn nhà nhỏ cũ nát.

75

1. Nội dung giải thích: "臼" (jiù) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là "cối đá" (石臼) dùng để giã gạo (春米). Các chữ Hán có bộ "臼" (cữu) bên cạnh, đa phần đều liên quan đến hố (坑槽), ví dụ như 陷 (hãm), 舀 (giáo), 舂 (thung).

Chữ "臼" (cữu) trong Giáp cốt văn, giống như một dụng cụ giã gạo, ở giữa lõm xuống. Chữ "臼" (cữu) trong Kim văn (không có trong ảnh này), bên trong có thêm hai chấm, đại biểu cho ngũ cốc (谷物) đựng trong dụng cụ. Chữ "臼" (cữu) trong Tiểu triện, hình chữ giống Kim văn, chỉ là ngũ cốc ở giữa có vẻ nhiều hơn một chút.

Hiện nay, "臼" (cữu) ngoài nghĩa gốc, còn chỉ những vật có hình dạng giống cối, ví dụ như "臼齿" (cữu xỉ - răng hàm).

2. Câu ví dụ:

  1. 石臼 (shíjiù): Cối đá

    • Câu: 农民们用石臼来舂米。(Nóngmínmen yòng shíjiù lái chōngmǐ.)

    • Nghĩa: Người nông dân dùng cối đá để giã gạo.

  2. 臼齿 (jiùchǐ): Răng hàm (Cữu xỉ)

    • Câu: 臼齿是用来磨碎食物的。(Jiùchǐ shì yòng lái mò suì shíwù de.)

    • Nghĩa: Răng hàm là dùng để nghiền nát thức ăn.

  3. 脱臼 (tuōjiù): Trật khớp

    • Câu: 他的胳膊脱臼了。(Tā de gēbo tuōjiù le.)

    • Nghĩa: Cánh tay của anh ấy bị trật khớp rồi.

  4. 杵臼 (chǔjiù): Chày và cối

    • Câu: 杵臼是古代常用的工具。(Chǔjiù shì gǔdài chángyòng de gōngjù.)

    • Nghĩa: Chày và cối là công cụ thường dùng thời cổ đại.

  5. 一臼 (yī jiù): Một cối

    • Câu: 她把一臼米都磨成了粉。(Tā bǎ yī jiù mǐ dōu mó chéngle fěn.)

    • Nghĩa: Cô ấy đã xay một cối gạo thành bột.

76

1. Nội dung giải thích: "举" (jǔ) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "hai tay nâng vật" (双手托物). Chữ "举" (cử) trong Giáp cốt văn, phía trên giống như một đứa trẻ (小孩), phía dưới là một người lớn (大人), hai bên trái phải là hai hình "手" (tay). Toàn bộ hình chữ hợp lại, ý nghĩa là người lớn dùng hai tay nâng đứa trẻ, giơ đứa trẻ lên cao.

Chữ "举" (cử) trong Kim văn, là bốn hình "手" (tay), biểu thị tình huống hai người cùng giơ lên. Nghĩa gốc của "举" (cử) hiện vẫn được dùng, ngoài ra, nó còn có rất nhiều nghĩa mở rộng, ví dụ như "推荐" (thôi tiến - giới thiệu), "举止" (cử chỉ), "举例" (cử lệ - nêu ví dụ), "创举" (sáng cử - hành động tiên phong), v.v.

2. Câu ví dụ:

  1. 举手 (jǔ shǒu): Giơ tay

    • Câu: 会上大家纷纷举手发言。(Huì shàng dàjiā fēnfēn jǔ shǒu fāyán.)

    • Nghĩa: Trong cuộc họp mọi người纷纷 giơ tay phát biểu.

  2. 举行 (jǔxíng): Cử hành, tổ chức

    • Câu: 学校明天将举行运动会。(Xuéxiào míngtiān jiāng jǔxíng yùndònghuì.)

    • Nghĩa: Ngày mai trường học sẽ tổ chức đại hội thể thao.

  3. 举例 (jǔlì): Nêu ví dụ

    • Câu: 老师举了很多例子来说明这个问题。(Lǎoshī jǔle hěnduō lìzi lái shuōmíng zhège wèntí.)

    • Nghĩa: Thầy giáo đã nêu rất nhiều ví dụ để giải thích vấn đề này.

  4. 选举 (xuǎnjǔ): Tuyển cử, bầu cử

    • Câu: 我们正在进行班长选举。(Wǒmen zhèngzài jìnxíng bānzhǎng xuǎnjǔ.)

    • Nghĩa: Chúng tôi đang tiến hành bầu cử lớp trưởng.

  5. 举止 (jǔzhǐ): Cử chỉ, hành vi

    • Câu: 他的举止很优雅。(Tā de jǔzhǐ hěn yōuyǎ.)

    • Nghĩa: Cử chỉ của anh ấy rất ưu nhã.

77

1. Nội dung giải thích: "句" (jù) có nghĩa gốc là "cong" (弯曲), là một chữ hội ý. Hình chữ hai bên trái phải rất giống hai sợi dây thừng bện vào nhau, ở giữa là "口" (khẩu), biểu thị một cái đinh vuông.

Nước ta thời Hán, khi cử hành đại lễ, binh sĩ ở vị trí thấp nhất trong "cửu tân" (chín bậc) lần lượt truyền lời lên trên, được gọi là "句" (cú). "句" (cú) thông với "勾" (câu), ví dụ "越王勾践" (Việt Vương Câu Tiễn), tức "越王句践". Ngoài ra, nó còn thông với "钩" (câu), ý là cái móc. Hiện nay, "句" (cú) thường dùng để biểu thị lời nói có ý nghĩa hoàn chỉnh được tạo thành từ các từ, ví dụ như "句子" (câu), "语句" (ngữ cú).

2. Câu ví dụ:

  1. 句子 (jùzi): Câu

    • Câu: 请你用这个词造一个句子。(Qǐng nǐ yòng zhège cí zào yīgè jùzi.)

    • Nghĩa: Mời bạn dùng từ này đặt một câu.

  2. 句号 (jùhào): Dấu chấm câu

    • Câu: 一句话说完要用句号。(Yī jù huà shuō wán yào yòng jùhào.)

    • Nghĩa: Nói xong một câu phải dùng dấu chấm.

  3. 语句 (yǔjù): Ngữ cú, câu

    • Câu: 他的语句通顺。(Tā de yǔjù tōngshùn.)

    • Nghĩa: Câu cú của anh ấy thông suốt.

  4. 造句 (zàojù): Đặt câu

    • Câu: 小学生都在练习造句。(Xiǎoxuéshēng dōu zài liànxí zàojù.)

    • Nghĩa: Học sinh tiểu học đều đang luyện tập đặt câu.

  5. 逐字逐句 (zhúzì zhújù): Từng chữ từng câu

    • Câu: 老师让我们逐字逐句地分析这篇文章。(Lǎoshī ràng wǒmen zhúzì zhújù de fēnxī zhè piān wénzhāng.)

    • Nghĩa: Thầy giáo bảo chúng tôi phân tích bài văn này từng chữ từng câu.

78

1. Nội dung giải thích: "巨" (jù) là một chữ tượng hình. Nghĩa gốc là "cái thước thợ" (công cụ) hình vuông góc (thước ê-ke), và "矩" (cự - khuôn phép) từng là cùng một chữ.

Chữ "巨" (jù) trong Kim văn, giống như một người tay cầm thước (尺子) và thước đo góc (量角) đang đo lường vật thể. Chữ "巨" (jù) trong Tiểu triện, đã bỏ đi "人" (nhân - người) bên phải, chỉ giữ lại hình trạng công cụ bên trái.

Về sau, "巨" (cự) từ "đo lường" (度量) được mở rộng nghĩa thành "to, lớn" (大, 很大), ví dụ "巨人" (cự nhân) chỉ người có thân hình cao lớn dị thường; "巨匠" (cự tượng) chỉ người đạt được thành tựu to lớn trong khoa học hoặc nghệ thuật.

2. Câu ví dụ:

  1. 巨大 (jùdà): To lớn, khổng lồ

    • Câu: 这是一个巨大的挑战。(Zhè shì yīgè jùdà de tiǎozhàn.)

    • Nghĩa: Đây là một thách thức vô cùng to lớn.

  2. 巨人 (jùrén): Người khổng lồ

    • Câu: 他是篮球场上的巨人。(Tā shì lánqiú chǎng shàng de jùrén.)

    • Nghĩa: Anh ấy là một người khổng lồ trên sân bóng rổ.

  3. 巨款 (jùkuǎn): Khoản tiền lớn

    • Câu: 他贪污了公司巨款。(Tā tānwūle gōngsī jùkuǎn.)

    • Nghĩa: Anh ta đã tham ô một khoản tiền lớn của công ty.

  4. 巨匠 (jùjiàng): Bậc thầy, nghệ nhân lớn

    • Câu: 他是当代著名的艺术巨匠。(Tā shì dāngdài zhùmíng de yìshù jùjiàng.)

    • Nghĩa: Ông ấy là một bậc thầy nghệ thuật nổi tiếng đương đại.

  5. 艰巨 (jiānjù): Gian khổ, nặng nề (nhiệm vụ)

    • Câu: 这是一个艰巨的任务。(Zhè shì yīgè jiānjù de rènwù.)

    • Nghĩa: Đây là một nhiệm vụ gian khổ.

79

1. Nội dung giải thích: Trong Giáp cốt văn, "具" (jù) ở giữa là "鼎" (đỉnh) đựng thức ăn, hai bên là hình dạng hai bàn tay. Ý nghĩa của toàn bộ hình chữ là "hai tay bưng cái đỉnh có đựng thức ăn".

Do đó, nghĩa gốc của "具" (jù) là "chuẩn bị cơm nước hoặc yến tiệc". Về sau, nó chỉ chung "sự chuẩn bị", "sắm sửa", ví dụ như "具备" (tùy bị - có đủ), "具有" (cụ hữu - có). "具" (jù) cũng có thể dùng làm lượng từ, biểu thị số lượng của "thi thể" (尸体) và một số đồ vật, ví dụ như "một cỗ thi thể" (一具尸体). "具" (jù) có thể mượn dùng làm "俱" (câu), ý nghĩa là "đều, toàn bộ".

2. Câu ví dụ:

  1. 工具 (gōngjù): Công cụ, dụng cụ

    • Câu: 我需要一些工具来修理自行车。(Wǒ xūyào yīxiē gōngjù lái xiūlǐ zìxíngchē.)

    • Nghĩa: Tôi cần một số dụng cụ để sửa xe đạp.

  2. 具体 (jùtǐ): Cụ thể

    • Câu: 你能说得更具体一点吗?(Nǐ néng shuō dé gèng jùtǐ yīdiǎn ma?)

    • Nghĩa: Bạn có thể nói cụ thể hơn một chút không?

  3. 具备 (jùbèi): Có đủ (điều kiện, khả năng)

    • Câu: 他具备了当领导的能力。(Tā jùbèile dāng lǐngdǎo de nénglì.)

    • Nghĩa: Anh ấy có đủ năng lực để làm lãnh đạo.

  4. 玩具 (wánjù): Đồ chơi

    • Câu: 孩子们的房间里有很多玩具。(Háizimen de fángjiān lǐ yǒu hěnduō wánjù.)

    • Nghĩa: Trong phòng của bọn trẻ có rất nhiều đồ chơi.

  5. 家具 (jiājù): Đồ nội thất, gia cụ

    • Câu: 我们需要买一套新家具。(Wǒmen xūyào mǎi yī tào xīn jiājù.)

    • Nghĩa: Chúng ta cần mua một bộ nội thất mới.

80

1. Nội dung giải thích: "炬" (jù) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là "bó đuốc đang cháy" (燃烧着的火把). Chữ "炬" (jù) trong Giáp cốt văn, hình chữ giống như một người quỳ ngồi trên đất, trong tay giơ cao bó đuốc. Chữ "炬" (jù) trong Tiểu triện, là do mượn chữ "苣" (cự) mà ra.

Chữ "炬" (jù) trong Khải thư, từ chữ Tiểu triện diễn biến mà thành, hình thành nên cách viết được sử dụng hiện nay. Trong tiếng Hán hiện đại, "炬" (jù) chủ yếu chỉ "bó đuốc" (火炬), ví dụ như "ngọn đuốc" (火炬) được truyền trong Thế vận hội Olympic Bắc Kinh 2008. Ngoài ra, người ta còn thường dùng "目光如炬" (mục quang như cự - ánh mắt như đuốc) để hình dung ánh mắt của một người sáng ngời hoặc kiến thức uyên bác (kiến thức cao minh).

2. Câu ví dụ:

  1. 火炬 (huǒjù): Bó đuốc

    • Câu: 运动员高举火炬跑入会场。(Yùndòngyuán gāo jǔ huǒjù pǎo rù huìchǎng.)

    • Nghĩa: Vận động viên giơ cao bó đuốc chạy vào hội trường.

  2. 目光如炬 (mùguāng rú jù): Ánh mắt như đuốc (Thành ngữ - chỉ ánh mắt sáng, tinh tường)

    • Câu: 他目光如炬,看透了事情的本质。(Tā mùguāng rú jù, kàn tòule shìqíng de běnzhí.)

    • Nghĩa: Ông ấy ánh mắt tinh tường, đã nhìn thấu bản chất của sự việc.

  3. 付之一炬 (fù zhī yī jù): Cho mồi lửa, đốt sạch (Thành ngữ)

    • Câu: 大火把所有的证据都付之一炬。(Dàhuǒ bǎ suǒyǒu de zhèngjù dōu fù zhī yī jù.)

    • Nghĩa: Trận hỏa hoạn lớn đã thiêu rụi mọi chứng cứ.

  4. 火炬手 (huǒjùshǒu): Người rước đuốc

    • Câu: 成为奥运火炬手是莫大的荣誉。(Chéngwéi Àoyùn huǒjùshǒu shì mòdà de róngyù.)

    • Nghĩa: Trở thành người rước đuốc Olympic là một vinh dự vô cùng lớn.

  5. 蜡炬 (làjù): Đuốc nến, ngọn nến

    • Câu: 蜡炬成灰泪始干。(Làjù chéng huī lèi shǐ gān.)

    • Nghĩa: (Thơ) Ngọn nến thành tro lệ mới cạn.

81

1. Nội dung giải thích: "捐" (juān) có nghĩa gốc là "vứt bỏ" (抛弃), là một chữ hình thanh. Trong chữ Tiểu triện, hình chữ bên trái là "手" (thủ - tay), ý nghĩa là dùng tay vứt bỏ; bên phải là "蜎" (yuān) [trong hình có thể là 肙], biểu thị âm thanh. "蜎" (quyên) chỉ một loài côn trùng nhỏ, ở đây ý nói những thứ bị vứt bỏ ("舍弃") thường là "không đáng kể" (微不足道). Hiện nay, nghĩa gốc của "捐" (quyên) vẫn được dùng, ví dụ "为国捐躯" (vi quốc quyên khu - hy sinh thân mình vì nước).

Ngoài ra, "捐" (quyên) cũng thường dùng để biểu thị "quyên góp" (献助), ví dụ "捐资" (quyên tư), "捐款" (quyên khoản), "募捐" (mộ quyên). Tiến hành hoạt động quyên góp cho các vùng gặp khó khăn là cách thức biểu đạt tình yêu thương.

2. Câu ví dụ:

  1. 捐款 (juānkuǎn): Quyên góp tiền, quyên khoản

    • Câu: 他们在为灾区人民捐款。(Tāmen zài wèi zāiqū rénmín juānkuǎn.)

    • Nghĩa: Họ đang quyên góp tiền cho người dân vùng thiên tai.

  2. 捐赠 (juānzèng): Quyên tặng

    • Câu: 他把所有的书都捐赠给了图书馆。(Tā bǎ suǒyǒu de shū dōu juānzèng gěile túshū guǎn.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã quyên tặng tất cả sách của mình cho thư viện.

  3. 募捐 (mùjuān): Kêu gọi quyên góp

    • Câu: 学校正在组织一次募捐活动。(Xuéxiào zhèngzài zǔzhī yīcì mùjuān huódòng.)

    • Nghĩa: Nhà trường đang tổ chức một hoạt động kêu gọi quyên góp.

  4. 为国捐躯 (wèi guó juān qū): Hy sinh thân mình vì nước (Thành ngữ)

    • Câu: 烈士们为国捐躯的精神永垂不朽。(Lièshìmen wèi guó juān qū de jīngshén yǒng chuí bùxiǔ.)

    • Nghĩa: Tinh thần hy sinh vì nước của các liệt sĩ sẽ sống mãi không bao giờ mất.

  5. 捐献 (juānxiàn): Quyên hiến

    • Câu: 他决定去世后捐献自己的器官。(Tā juédìng qùshì hòu juānxiàn zìjǐ de qìguān.)

    • Nghĩa: Ông ấy quyết định hiến tặng nội tạng của mình sau khi qua đời.

82

1. Nội dung giải thích: "绝" (jué) là một chữ hội ý kiêm hình thanh, nghĩa gốc là "cắt đứt sợi tơ" (把丝线弄断). Chữ "绝" (tuyệt) trong Kim văn, bên trái là hình dạng bốn sợi tơ ("丝线"), bên phải là chữ "刀" (đao - dao), hợp lại biểu thị dùng dao cắt đứt sợi tơ.

Chữ "绝" (tuyệt) trong Tiểu triện, bên trái biến thành chữ "糸" (mịch), là bộ phận chỉ ý, biểu thị liên quan đến tơ lụa. "绝" (tuyệt) còn được mở rộng nghĩa thành "tuyệt diệu", "độc nhất vô nhị". Ngoài ra, "绝" (tuyệt) còn có nghĩa là "cùng tận", ví dụ như "绝境" (tuyệt cảnh), "绝望" (tuyệt vọng). Người ta cũng thường dùng "绝" (tuyệt) để biểu thị ngữ khí khẳng định, ví dụ như "绝对" (tuyệt đối).

2. Câu ví dụ:

  1. 绝对 (juéduì): Tuyệt đối

    • Câu: 我绝对不会放弃。(Wǒ juéduì bù huì fàngqì.)

    • Nghĩa: Tôi tuyệt đối sẽ không từ bỏ.

  2. 绝望 (juéwàng): Tuyệt vọng

    • Câu: 他感到了深深的绝望。(Tā gǎndàole shēn shēn de juéwàng.)

    • Nghĩa: Anh ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng.

  3. 拒绝 (jùjué): Cự tuyệt, từ chối

    • Câu: 他拒绝了我的请求。(Tā jùjuéle wǒ de qǐngqiú.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã từ chối lời đề nghị của tôi.

  4. 绝妙 (juémiào): Tuyệt diệu, tuyệt vời

    • Câu: 这是一个绝妙的主意。(Zhè shì yīgè juémiào de zhǔyì.)

    • Nghĩa: Đây là một ý tưởng tuyệt vời.

  5. 灭绝 (mièjué): Tuyệt chủng

    • Câu: 很多动物濒临灭绝。(Hěnduō dòngwù bīnlín mièjué.)

    • Nghĩa: Rất nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

83

1. Nội dung giải thích: "爵" (jué) có nghĩa gốc là một loại "dụng cụ uống rượu" (tửu khí) thời cổ đại, là một chữ tượng hình. Trong Giáp cốt văn, hình chữ "爵" (tước) rất giống một loại dụng cụ uống rượu thời cổ đại. Loại dụng cụ uống rượu này có hai trụ, ba chân, công dụng chủ yếu là hâm rượu hoặc đựng rượu, rất thịnh hành vào thời nhà Thương và Tây Chu.

Về sau, chữ "爵" (tước) được mở rộng nghĩa thành "tước vị", "tước hiệu", "quan vị", ví dụ như trong «Lễ Ký • Vương Chế»: "Vua ban chế độ tước lộc". Trong sử sách thường xuất hiện từ "tước nhân", chỉ người có tước vị ăn bổng lộc. Sau khi nước Trung Quốc mới thành lập, chế độ thế tước đã bị phế trừ.

2. Câu ví dụ:

  1. 爵位 (juéwèi): Tước vị

    • Câu: 他因战功而被授予爵位。(Tā yīn zhàngōng ér bèi shòuyǔ juéwèi.)

    • Nghĩa: Ông ấy vì chiến công mà được ban tước vị.

  2. 伯爵 (bójué): Bá tước

    • Câu: 他是一位来自英国的伯爵。(Tā shì yī wèi láizì Yīngguó de bójué.)

    • Nghĩa: Ông ấy là một vị bá tước đến từ nước Anh.

  3. 爵士 (juéshì): Tước sĩ, nhạc Jazz

    • Câu: 他很喜欢听爵士音乐。(Tā hěn xǐhuān tīng juéshì yīnyuè.)

    • Nghĩa: Anh ấy rất thích nghe nhạc Jazz.

  4. 加官进爵 (jiā guān jìn jué): Thăng quan tiến tước (Thành ngữ)

    • Câu: 他梦想着有一天能加官进爵。(Tā mèngxiǎngzhe yǒu yītiān néng jiā guān jìn jué.)

    • Nghĩa: Anh ta mơ mộng có một ngày được thăng quan tiến tước.

  5. 公爵 (gōngjué): Công tước

    • Câu: 公爵是贵族中的最高等级。(Gōngjué shì guìzú zhōng de zuìgāo děngjí.)

    • Nghĩa: Công tước là đẳng cấp cao nhất trong quý tộc.

84

1. Nội dung giải thích: "军" (jūn) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "quân đội" (军队). Chữ "军" (quân) trong Kim văn, ở giữa là "车" (xa - xe), đại biểu cho xe chiến đấu trong quân; bên ngoài là "一" (một vòng bao bọc), đại biểu cho doanh trại quân đội ("军营") bao quanh xe chiến đấu ("战车") bốn phía.

Thời cổ đại, tác chiến chủ yếu là chiến tranh bằng xe, khi "trú trát" (đóng quân), dùng xe chiến đấu vây quanh để tạo thành một "doanh lũy" (营垒 - trại lính), để phòng ngừa kẻ địch tấn công. "军" (quân) cũng được mở rộng nghĩa thành "chỉ huy tác chiến". Hiện nay, nghĩa gốc của "军" (quân) vẫn được dùng. Ngoài ra, nó cũng chỉ "tập thể có tổ chức", ví dụ như "考研大军" (khảo nghiên đại quân - đội quân đông đảo thi cao học).

2. Câu ví dụ:

  1. 军队 (jūnduì): Quân đội

    • Câu: 他加入军队已经五年了。(Tā jiārù jūnduì yǐjīng wǔ nián le.)

    • Nghĩa: Anh ấy gia nhập quân đội đã 5 năm rồi.

  2. 军人 (jūnrén): Quân nhân

    • Câu: 军人的职责是保卫国家。(Jūnrén de zhízé shì bǎowèi guójiā.)

    • Nghĩa: Trách nhiệm của quân nhân là bảo vệ đất nước.

  3. 冠军 (guànjūn): Quán quân

    • Câu: 她获得了游泳比赛的冠军。(Tā huòdéle yóuyǒng bǐsài de guànjūn.)

    • Nghĩa: Cô ấy đã giành được chức quán quân của cuộc thi bơi lội.

  4. 军事 (jūnshì): Quân sự

    • Câu: 这是一个重要的军事基地。(Zhè shì yīgè zhòngyào de jūnshì jīdì.)

    • Nghĩa: Đây là một căn cứ quân sự quan trọng.

  5. 军营 (jūnyíng): Doanh trại (Quân doanh)

    • Câu: 军营里的生活很规律。(Jūnyíng lǐ de shēnghuó hěn guīlǜ.)

    • Nghĩa: Cuộc sống trong doanh trại rất có quy củ.

85

1. Nội dung giải thích: "君" (jūn) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "quân chủ" (vua). Hình chữ phía trên là "尹" (doãn), rất giống một bàn tay cầm "quyền trượng" (权杖) biểu thị quyền lực; phía dưới là "口" (khẩu), ý là "ra lệnh" (发号施令).

Vợ chồng thời cổ đại thường dùng "君" (quân) để gọi nhau, ví dụ như "夫君" (phu quân) là cách vợ gọi chồng một cách tôn trọng. Đầu thế kỷ 20, chế độ quân chủ bị phế trừ. Về sau, "君" (quân) được mở rộng nghĩa thành một cách gọi tôn trọng đối với đối phương, tương đương với "ngài" (您), ví dụ như "落花时节又逢君" (lạc hoa thời tiết hựu phùng quân - mùa hoa rụng lại gặp ngài). Hiện nay, người ta gọi những người có phẩm hạnh cao thượng là "正人君子" (chính nhân quân tử).

2. Câu ví dụ:

  1. 君主 (jūnzhǔ): Quân chủ, vua

    • Câu: 英国现在仍然保留着君主。(Yīngguó xiànzài réngrán bǎoliúzhe jūnzhǔ.)

    • Nghĩa: Nước Anh hiện nay vẫn giữ chế độ quân chủ.

  2. 君子 (jūnzǐ): Quân tử

    • Câu: 他是一个言行一致的正人君子。(Tā shì yīgè yán xíng yīzhì de zhèngrén jūnzǐ.)

    • Nghĩa: Anh ấy là một bậc chính nhân quân tử nói đi đôi với làm.

  3. 夫君 (fūjūn): Phu quân

    • Câu: 古代女子称丈夫为夫君。(Gǔdài nǚzǐ chēng zhàngfū wèi fūjūn.)

    • Nghĩa: Phụ nữ thời xưa gọi chồng là phu quân.

  4. 国王 (guówáng): Quốc vương (Tương đương với 君)

    • Câu: 国王受到了人民的爱戴。(Guówáng shòudàole rénmín de àidài.)

    • Nghĩa: Nhà vua nhận được sự yêu mến của nhân dân.

  5. 诸君 (zhūjūn): Chư vị, các ngài

    • Câu: 各位诸君,请听我一言。(Gèwèi zhūjūn, qǐng tīng wǒ yī yán.)

    • Nghĩa: Hỡi các chư vị, xin hãy nghe tôi nói một lời.