1

 

1. Giải thích chữ: 改 (gǎi)

Nghĩa gốc: “Cải” – thay đổi, sửa đổi, cải chính.
Đây là chữ hội ý.

Trong Giáp cốt văn, hình chữ “改” mô tả một đứa trẻ quỳ trên đất, bên cạnh là một bàn tay cầm gậy.
Hình ảnh này biểu thị việc dùng gậy đánh để dạy trẻ sửa sai, hàm ý “mong muốn nó sửa lỗi, trở nên đúng đắn hơn”.
Vì vậy, nghĩa gốc của chữ này là “cải biến”, “sửa đổi”, “làm cho đúng”.

Về sau, “改” mở rộng nghĩa thành chỉnh sửa, sửa chữa, thay đổi, đổi mới.
Ngày nay, chữ này dùng rộng rãi trong các từ như “改革 (cải cách)”, “修改 (tu chỉnh)”, “改正 (sửa đúng)”, “改变 (thay đổi)”, v.v.

 

2. Từ ghép và ví dụ

  1. 改变 (gǎibiàn) – Thay đổi
    句: 我想改变现在的生活。
    Wǒ xiǎng gǎibiàn xiànzài de shēnghuó.
    → Tôi muốn thay đổi cuộc sống hiện tại.

  2. 改正 (gǎizhèng) – Sửa cho đúng
    句: 他已经改正了错误。
    Tā yǐjīng gǎizhèng le cuòwù.
    → Anh ấy đã sửa lỗi rồi.

  3. 修改 (xiūgǎi) – Sửa chữa, chỉnh sửa
    句: 请你帮我修改一下这篇文章。
    Qǐng nǐ bāng wǒ xiūgǎi yīxià zhè piān wénzhāng.
    → Hãy giúp tôi chỉnh sửa bài văn này một chút.

  4. 改革 (gǎigé) – Cải cách
    句: 国家正在进行经济改革。
    Guójiā zhèngzài jìnxíng jīngjì gǎigé.
    → Đất nước đang tiến hành cải cách kinh tế.

  5. 改写 (gǎixiě) – Viết lại
    句: 请你把这个句子改写得更自然。
    Qǐng nǐ bǎ zhège jùzi gǎixiě de gèng zìrán.
    → Hãy viết lại câu này sao cho tự nhiên hơn.

1. Giải thích chữ: 干 (gān)

Nghĩa gốc: “Can” – vũ khí, chống lại, ngăn cản.
Đây là chữ tượng hình.

Trong Giáp cốt văn, hình chữ “干” giống một loại vũ khí có hình chữ Y, thường được dùng để chống đỡ hoặc đâm kẻ thù, thú dữ.
Vũ khí này có thể dễ dàng ngăn chặn đối phương hoặc dã thú trong khi chiến đấu.

Do đó, nghĩa gốc của “干” là “vũ khí để ngăn cản, chống đỡ”.
Về sau, chữ này được mở rộng nghĩa thành “xung đột, can thiệp, làm, hành động”, tùy theo ngữ cảnh.

Trong tiếng Hán cổ, “干” còn được dùng thay cho “盾牌” (lá chắn), ví dụ trong thành ngữ “刑天舞干戚” (Hình Thiên múa khiên và rìu) – biểu trưng cho tinh thần chiến đấu kiên cường.
Sau này, “干” còn mang nghĩa “xung đột, can dự, hành động”.

Trong Hán ngữ hiện đại, chữ “干” được dùng rất rộng, và đã được giản hóa chung cho cả “乾” (khô) và “幹” (thân, làm việc).

 

2. Từ ghép và ví dụ

  1. 干净 (gānjìng) – Sạch sẽ
    句: 房间打扫得很干净。
    Fángjiān dǎsǎo de hěn gānjìng.
    → Căn phòng được dọn rất sạch sẽ.

  2. 干杯 (gānbēi) – Cạn ly
    句: 我们一起干杯!
    Wǒmen yīqǐ gānbēi!
    → Chúng ta cùng cạn ly nào!

  3. 干涉 (gānshè) – Can thiệp
    句: 请不要干涉别人的事情。
    Qǐng bú yào gānshè biérén de shìqíng.
    → Xin đừng can thiệp vào chuyện của người khác.

  4. 干活 (gàn huó) – Làm việc, lao động
    句: 爸爸在工地干活。
    Bàba zài gōngdì gàn huó.
    → Bố đang làm việc ở công trường.

  5. 干旱 (gānhàn) – Khô hạn
    句: 今年的天气非常干旱。
    Jīnnián de tiānqì fēicháng gānhàn.
    → Thời tiết năm nay rất khô hạn.

1. Giải thích chữ: 甘 (gān)

Nghĩa gốc: “Cam” – ngọt, ngon, dễ chịu.
Đây là chữ tượng hình.

Trong Giáp cốt văn, hình chữ “甘” có khung ngoài là chữ “口” (miệng), ở giữa có một nét ngang nhỏ, biểu thị đồ ăn nằm trong miệng.
Vật ở trong miệng nếu có vị ngọt, dễ chịu thì tự nhiên sẽ mang nghĩa “ngọt, ngon, mỹ vị”.
Vì thế, nghĩa gốc của chữ “甘” là vị ngọt, từ đó mở rộng thành “đẹp đẽ, dễ chịu”.

Về sau, chữ này còn được dùng để biểu thị tình cảm vui vẻ, sẵn lòng, bằng lòng chịu đựng.
Ví dụ trong thành ngữ “心甘情愿” (tấm lòng cam nguyện) – nghĩa là bằng lòng, vui lòng chấp nhận.
Ngoài ra, “甘” còn được dùng để chỉ sự mỹ mãn, hài lòng, dễ nghe, dễ cảm nhận, như “甘美” (ngon ngọt, đẹp đẽ).

2. Từ ghép và ví dụ

  1. 甘甜 (gāntián) – Ngọt ngào
    句: 河水又清又甘甜。
    Héshuǐ yòu qīng yòu gāntián.
    → Nước sông vừa trong vừa ngọt.

  2. 甘心 (gānxīn) – Cam lòng, bằng lòng
    句: 我不甘心就这样放弃。
    Wǒ bù gānxīn jiù zhèyàng fàngqì.
    → Tôi không cam lòng từ bỏ như vậy.

  3. 心甘情愿 (xīngān qíngyuàn) – Tình nguyện, vui lòng
    句: 为了朋友,我心甘情愿地帮忙。
    Wèile péngyou, wǒ xīngān qíngyuàn de bāngmáng.
    → Vì bạn bè, tôi sẵn lòng giúp đỡ.

  4. 甘蔗 (gānzhè) – Cây mía
    句: 他在地里种了很多甘蔗。
    Tā zài dìlǐ zhòng le hěn duō gānzhè.
    → Anh ấy trồng rất nhiều mía trong ruộng.

  5. 甘美 (gānměi) – Ngon ngọt, mỹ vị
    句: 这种水果味道很甘美。
    Zhè zhǒng shuǐguǒ wèidào hěn gānměi.
    → Loại trái cây này có vị rất ngon ngọt.

4

1. Giải thích chữ: 赶 (gǎn)

Nghĩa gốc: “Cảm” – chạy, đuổi, thúc giục.
Đây là chữ hình thanh.

Trong Giáp cốt văn và chữ Triện, bên trái của “赶” là 走 (zǒu) – nghĩa là “chạy, đi”, biểu thị hành động di chuyển nhanh.
Bên phải ban đầu là 旱 (hàn) – có bộ 早 (zǎo), biểu thị đất hoặc mặt trời, ngụ ý con người chạy trên mặt đất dưới ánh mặt trời.
→ Nghĩa gốc là chạy nhanh, đuổi theo, vội vàng.

Trong chữ giản thể hiện nay, phần phải được viết thành 干 (gān), vốn có nghĩa “phạm vào” hay “xông pha”, càng làm nổi bật ý hành động mạnh mẽ, khẩn trương.

Vì vậy, “赶” dùng để chỉ đuổi theo, bắt kịp, làm gấp, vội vã; cũng có thể chỉ thúc giục, đẩy nhanh tiến độ, như trong “赶时间” (tranh thủ thời gian), “赶工” (làm gấp), v.v.

2. Từ ghép và ví dụ

  1. 赶快 (gǎnkuài) – Nhanh lên
    句: 赶快去,不然就迟到了!
    Gǎnkuài qù, bùrán jiù chídào le!
    → Mau đi đi, không thì trễ mất!

  2. 赶上 (gǎnshàng) – Đuổi kịp
    句: 我终于赶上了最后一班车。
    Wǒ zhōngyú gǎnshàng le zuìhòu yī bān chē.
    → Cuối cùng tôi cũng đuổi kịp chuyến xe cuối.

  3. 赶时间 (gǎn shíjiān) – Tranh thủ thời gian
    句: 我在赶时间,先走了。
    Wǒ zài gǎn shíjiān, xiān zǒu le.
    → Tôi đang vội, đi trước nhé.

  4. 赶工 (gǎn gōng) – Làm gấp, tăng tốc công việc
    句: 工人们正在赶工。
    Gōngrénmen zhèngzài gǎn gōng.
    → Công nhân đang làm gấp.

  5. 赶走 (gǎn zǒu) – Đuổi đi
    句: 他被老板赶走了。
    Tā bèi lǎobǎn gǎn zǒu le.
    → Anh ta bị ông chủ đuổi đi.

1. Giải thích chữ: 港 (gǎng)

Nghĩa gốc: “Cảng” – nhánh sông, nơi sông đổ ra biển, về sau mang nghĩa bến tàu, hải cảng.

Đây là chữ hội ý (会意字).

  • Bên trái là 氵(thủy), nghĩa là nước, sông, thể hiện đây là chữ có liên quan đến dòng nước hoặc sông ngòi.

  • Bên phải là 巷 (hàng) – nghĩa là ngõ, đường nhỏ. Trong chữ này, phần 巷 vừa có chức năng chỉ âm (gǎng), vừa có nghĩa là lối nhỏ, dòng nhỏ → ngụ ý nhánh nhỏ của sông lớn.

→ 港 ban đầu chỉ một nhánh nhỏ của sông hoặc kênh nước, về sau dùng để chỉ chỗ tàu bè có thể neo đậu, rồi mở rộng nghĩa thành cảng biển, cửa sông, vịnh nhỏ, bến tàu.

Ví dụ:
“香港” (Xiānggǎng) – Hương Cảng, tức Hong Kong, là một đặc khu hành chính của Trung Quốc.

2. Từ ghép và ví dụ

  1. 香港 (Xiānggǎng) – Hồng Kông
    句: 香港是中国的特别行政区。
    Xiānggǎng shì Zhōngguó de tèbié xíngzhèngqū.
    → Hồng Kông là khu hành chính đặc biệt của Trung Quốc.

  2. 港口 (gǎngkǒu) – Cảng, cửa sông
    句: 这个城市有一个很大的港口。
    Zhège chéngshì yǒu yī gè hěn dà de gǎngkǒu.
    → Thành phố này có một hải cảng rất lớn.

  3. 渔港 (yúgǎng) – Cảng cá, cảng đánh bắt
    句: 渔民们在渔港里修船。
    Yúmínmen zài yúgǎng lǐ xiū chuán.
    → Ngư dân đang sửa thuyền trong cảng cá.

  4. 港湾 (gǎngwān) – Vịnh cảng
    句: 港湾里停满了船只。
    Gǎngwān lǐ tíng mǎn le chuánzhī.
    → Trong vịnh cảng đậu đầy tàu thuyền.

6

1. Nội dung giải thích:

“羔” (gāo) có nghĩa là cừu con, chiên con, hay con vật non mới sinh. Về mặt biểu tượng, “羔” còn mang ý nghĩa thuần khiết, hiền lành, yếu đuối.

Chữ “羔” gồm hai phần:

  • Phần trên là “羊” (dương) – nghĩa là con cừu.

  • Phần dưới là “火” (hỏa) – nghĩa là lửa.

Hai phần hợp lại biểu thị dùng lửa nướng cừu non, thể hiện một món ăn thơm ngon quý hiếm thời cổ đại. Vì vậy, nghĩa gốc của “羔” là cừu non, đặc biệt chỉ cừu chưa đầy một tuổi.

Theo 《说文解字》: “羔,羊子也。” – nghĩa là “羔 là con của cừu”.
Về sau, “羔” được mở rộng để chỉ sinh mệnh non nớt (ví dụ “羔子”) và dùng ẩn dụ cho người hiền lành, yếu đuối, trong sáng, như hình ảnh “羔羊” tượng trưng cho sự thuần khiết, lương thiện và hy sinh.

2. Câu ví dụ:

  1. 羔羊 (gāoyáng): Cừu non, chiên con
    她像一只温顺的羔羊。
    Nghĩa: Cô ấy giống như một con chiên hiền lành.

  2. 羔子 (gāozi): Cừu con
    草原上有许多可爱的羔子。
    Nghĩa: Trên thảo nguyên có rất nhiều con cừu con đáng yêu.

  3. 羔皮 (gāopí): Da cừu non
    这件大衣是用羔皮做的。
    Nghĩa: Chiếc áo khoác này được làm từ da cừu non.

  4. 羔肉 (gāoròu): Thịt cừu non
    羔肉味道鲜美,营养丰富。
    Nghĩa: Thịt cừu non có vị ngon và giàu dinh dưỡng.

  5. 羔毛 (gāomáo): Lông cừu non
    这种毛衣是用羔毛织成的。
    Nghĩa: Chiếc áo len này được dệt bằng lông cừu non.

  6. 羔羊皮 (gāoyángpí): Da chiên non
    羔羊皮柔软而保暖。
    Nghĩa: Da chiên non mềm mại và giữ ấm tốt.

  7. 如羔如豚 (rú gāo rú tún): hiền lành như chiên con, heo con
    他心地善良,如羔如豚。
    Nghĩa: Anh ấy có tấm lòng lương thiện, hiền lành như chiên con, heo con.

7.

1. Nội dung giải thích:

“膏” (gāo) là chữ hình thanh, nghĩa gốc là mỡ đã được nấu chảy. Người xưa cho rằng “膏” là phần mỡ béo tinh khiết của động vật, khi còn đông đặc thì gọi là “脂” (chất béo), khi nấu chảy thì gọi là “膏”. Trong Giáp cốt văn, chữ “膏” gồm hai phần:

  • Phần trên là “高” (cao) – biểu thị âm đọc.

  • Phần dưới là “肉” (nhục) – chỉ liên quan đến thịt, tượng hình phần thịt hoặc mỡ.

Vì vậy, “膏” mang nghĩa là chất béo, mỡ, tinh chất từ thịt. Sau này, chữ “膏” được mở rộng nghĩa để chỉ chất sệt hoặc tinh chất quý, như thuốc mỡ, dầu, hay chất ngọt tinh khiết. Trong văn chương, “膏” còn được dùng để ví von sự quý giá, tinh túy (như “膏腴之地” – vùng đất màu mỡ).

2. Câu ví dụ:

  1. 油膏 (yóugāo): Dầu mỡ, thuốc mỡ
    医生给我涂了一点油膏。
    Nghĩa: Bác sĩ đã bôi cho tôi một ít thuốc mỡ.

  2. 膏药 (gāoyao): Cao dán
    他贴了一张膏药在背上。
    Nghĩa: Anh ấy dán một miếng cao dán lên lưng.

  3. 膏脂 (gāozhī): Dầu mỡ, chất béo
    吃太多膏脂对身体不好。
    Nghĩa: Ăn quá nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.

  4. 膏腴 (gāoyú): Màu mỡ, phì nhiêu
    这里是膏腴的土地。
    Nghĩa: Nơi đây là vùng đất màu mỡ.

  5. 甜膏 (tiángāo): Mật, siro ngọt
    他往茶里加了一点甜膏。
    Nghĩa: Anh ấy cho thêm một chút mật ngọt vào trà.

  6. 心膏 (xīngāo): Tinh hoa, phần quý giá nhất (nghĩa văn chương)
    这些诗句是他心膏的结晶。
    Nghĩa: Những câu thơ này là tinh hoa tâm huyết của anh ấy.

8.

1. Nội dung giải thích:

“高” (gāo) có nghĩa là cao, chỉ sự cao về hình thể, vị trí, địa vị hoặc phẩm chất. Trong Giáp cốt văn, chữ “高” có hình dáng giống một tòa lầu cao nhiều tầng, ở giữa có phần thân tòa nhà, phía dưới có một hình vuông giống “口” (khẩu) biểu thị cửa ra vào của kiến trúc. Vì vậy, nghĩa gốc của chữ này là tòa nhà cao, tượng trưng cho sự cao vượt, nổi bật. Sau đó, chữ “高” được mở rộng nghĩa để chỉ chiều cao trong không gian, địa vị, học vấn hoặc phẩm chất đạo đức cao quý. Trong tiếng Hán hiện đại, “高” thường dùng để nói đến chiều cao vật lý, trình độ hoặc phẩm chất cao, ví dụ như “高山” (núi cao), “高尚” (cao thượng), “高贵” (cao quý), “高兴” (vui mừng).

2. Câu ví dụ:

  1. 高山 (gāoshān): Núi cao
    那里有一座高山。
    Nghĩa: Ở đó có một ngọn núi cao.

  2. 高楼 (gāolóu): Tòa nhà cao tầng
    城市里到处都是高楼。
    Nghĩa: Trong thành phố nơi nào cũng có nhà cao tầng.

  3. 高兴 (gāoxìng): Vui mừng
    见到你我很高兴。
    Nghĩa: Gặp bạn tôi rất vui.

  4. 高贵 (gāoguì): Cao quý
    她的气质非常高贵。
    Nghĩa: Cô ấy có khí chất rất cao quý.

  5. 高尚 (gāoshàng): Cao thượng
    他是一个品德高尚的人。
    Nghĩa: Anh ấy là người có phẩm đức cao thượng.

  6. 提高 (tígāo): Nâng cao
    我们要不断提高自己的能力。
    Nghĩa: Chúng ta phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.

9.

1. Tên chữ: 膏 (gāo) Số trang: 333 Nội dung giải thích: "膏" (cao) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là "mỡ đã tan chảy" (融化了的油脂). Người xưa cho rằng "膏" là một loại mỡ béo ngậy (肥腻), khi đặc lại gọi là "脂" (chi - mỡ), sau khi tan chảy thì gọi là "膏" (cao). Chữ "膏" trong Giáp cốt văn, phía trên là cách viết giản lược của chữ "高" (cao), đại diện cho phần chỉ âm; phía dưới là chữ "肉" (nhục - thịt), đại diện cho phần chỉ ý, biểu thị ý nghĩa của "膏" (cao) có liên quan đến thịt. Chữ "膏" trong Tiểu triện, hình chữ gần giống với Giáp cốt văn. "膏" (cao) về sau được mở rộng nghĩa là "hương vị thơm ngon" (味道甘美), "膏露" (cao lộ) chính là "mưa ngọt" (甘甜的雨露). Câu ví dụ:

  1. 牙膏 (yágāo): Kem đánh răng

    • Câu: 我要去买一管牙膏。(Wǒ yào qù mǎi yī guǎn yágāo.)

    • Nghĩa: Tôi phải đi mua một tuýp kem đánh răng.

  2. 药膏 (yàogāo): Thuốc mỡ, cao dán

    • Câu: 医生给我开了一些药膏。(Yīshēng gěi wǒ kāi le yīxiē yàogāo.)

    • Nghĩa: Bác sĩ kê cho tôi một ít thuốc mỡ.

  3. 油膏 (yóugāo): Dầu mỡ (dạng sệt)

    • Câu: 这盒油膏是用来润滑机器的。(Zhè hé yóugāo shì yòng lái rùnhuá jīqì de.)

    • Nghĩa: Hộp dầu mỡ này là dùng để bôi trơn máy móc.

  4. 膏腴之地 (gāoyú zhī dì): Mảnh đất phì nhiêu

    • Câu: 这里是膏腴之地,非常适合耕种。(Zhèlǐ shì gāoyú zhī dì, fēicháng shìhé gēngzhòng.)

    • Nghĩa: Nơi đây là mảnh đất phì nhiêu, rất thích hợp để canh tác.

  5. 病入膏肓 (bìng rù gāohuāng): Bệnh nặng (hết thuốc chữa)

    • Câu: 他的病已经病入膏肓,没法治了。(Tā de bìng yǐjīng bìng rù gāohuāng, méi fǎ zhì le.)

    • Nghĩa: Bệnh của ông ấy đã nặng lắm rồi (vào tới cao hoang), không có cách nào chữa được nữa.

  6. 膏粱子弟 (gāoliáng zǐdì): Con em nhà giàu

    • Câu: 他是一个什么都不懂的膏粱子弟。(Tā shì yīgè shénme dōu bù dǒng de gāoliáng zǐdì.)

    • Nghĩa: Cậu ta là một cậu ấm (con em nhà giàu ăn sung mặc sướng) không hiểu biết gì cả.

10.

1. Tên chữ: 告 (gào) Số trang: 334 Nội dung giải thích: "Cáo" (báo, tố cáo). "告" (cáo) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "chuồng" (圈) nuôi nhốt trâu bò. Chữ "告" (cáo) trong Giáp cốt văn, phía trên là hình dạng đầu trâu (牛头), phía dưới là máng đá (石槽) dùng để cho gia súc ăn, kết hợp lại chính là con trâu đang ăn. "告" (cáo) còn là chữ gốc của "牯" (cổ - bò đực). Trâu bò thường hay dùng sừng húc người, nên cần phải dựng một vòng cọc gỗ ngang (横木) làm hàng rào (围栏) xung quanh chuồng trâu, để "cáo" (告诫 - cáo giới) mọi người không được đến quá gần. "告" (cáo) từ đó cũng mở rộng nghĩa là "báo cáo" (报告), "tố cáo" (上告). Hiện nay, "告" (cáo) đã trở thành một trong những việc được quan tâm nhất trong đời sống xã hội, đặc biệt là "quảng cáo" (广告 - quảng cáo), mỗi người mỗi ngày đều sống trong quảng cáo. Câu ví dụ:

  1. 告诉 (gàosu): Bảo, nói cho biết

    • Câu: 你能告诉我发生了什么事吗?(Nǐ néng gàosu wǒ fāshēngle shénme shì ma?)

    • Nghĩa: Bạn có thể nói cho tôi biết đã xảy ra chuyện gì không?

  2. 广告 (guǎnggào): Quảng cáo

    • Câu: 我不喜欢看电视广告。(Wǒ bù xǐhuān kàn diànshì guǎnggào.)

    • Nghĩa: Tôi không thích xem quảng cáo trên tivi.

  3. 报告 (bàogào): Báo cáo

    • Câu: 他明天要做一个工作报告。(Tā míngtiān yào zuò yīgè gōngzuò bàogào.)

    • Nghĩa: Ngày mai anh ấy phải làm một bài báo cáo công việc.

  4. 告别 (gàobié): Tạm biệt, từ biệt

    • Câu: 他明天就要回国了,我们去向他告别吧。(Tā míngtiān jiù yào huíguó le, wǒmen qù xiàng tā gàobié ba.)

    • Nghĩa: Ngày mai anh ấy về nước rồi, chúng ta đi chào tạm biệt anh ấy đi.

  5. 被告 (bèigào): Bị cáo

    • Câu: 被告在法庭上承认了自己的罪行。( Bèigào zài fǎtíng shàng chéngrèn le zìjǐ de zuìxíng.)

    • Nghĩa: Bị cáo đã thừa nhận tội của mình trước tòa.

  6. 警告 (jǐnggào): Cảnh cáo

    • Câu: 我警告你,不要再这样做了!(Wǒ jǐnggào nǐ, bùyào zài zhèyàng zuò le!)

    • Nghĩa: Tôi cảnh cáo bạn, đừng làm như vậy nữa!

11

1. Nội dung giải thích: "戈" (gē) là một chữ tượng hình. Nghĩa gốc là "qua", một loại vũ khí chiến đấu cổ của Trung Quốc. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, hình chữ mô phỏng rõ ràng hình dáng của loại vũ khí này, bao gồm một lưỡi dao sắc nằm ngang gắn vào một cán dài (phần cán đôi khi được giản lược). Nó là một trong những vũ khí phổ biến nhất thời nhà Thương và nhà Chu. Về sau, "戈" được dùng để chỉ chung cho vũ khí, chiến cụ hoặc chiến tranh.

2. Câu ví dụ:

  1. 干戈 (gāngē): Can qua (chỉ chung vũ khí, chiến tranh)

    • Câu: 希望两国能化干戈为玉帛。(Xīwàng liǎng guó néng huà gāngē wéi yùbó.)

    • Nghĩa: Hy vọng hai nước có thể biến chiến tranh thành hòa bình (biến can qua thành ngọc lụa).

  2. 倒戈 (dǎogē): Đảo qua (trở giáo, quay lưng phản bội)

    • Câu: 许多士兵纷纷倒戈, 加入了起义军。(Xǔduō shìbīng fēnfēn dǎogē, jiārùle qǐyì jūn.)

    • Nghĩa: Rất nhiều binh lính đã ào ào trở giáo, gia nhập vào quân khởi nghĩa.

  3. 戈壁 (Gēbì): Gobi (Sa mạc Gobi - dùng chữ 戈 để phiên âm)

    • Câu: 戈壁滩上几乎没有什么植物。(Gēbìtān shàng jīhū méiyǒu shé me zhíwù.)

    • Nghĩa: Trên sa mạc Gobi gần như không có thực vật gì.

  4. 入室操戈 (rùshì cāogē): Nhập thất thao qua (Thành ngữ: vào nhà cầm giáo)

    • Câu: 他用你自己的论点来反驳你,真是入室操戈。(Tā yòng nǐ zìjǐ de lùndiǎn lái fǎnbó nǐ, zhēnshi rùshì cāogē.)

  • Nghĩa: Anh ta dùng chính luận điểm của bạn để phản bác bạn, đúng là "vào nhà cầm giáo" (gậy ông đập lưng ông).

12

1. Nội dung giải thích: "歌" (gē) có nghĩa gốc là hát, là một chữ hình thanh. Trong Kim văn, bên trái chữ "歌" là "言" (ngôn), đại diện cho ý nghĩa; bên phải là "可" (khả), đại diện cho âm thanh. Trong chữ Tiểu triện, "欠" (khiếm) thay thế cho "言" (ngôn), biểu thị sự liên quan đến "口" (khẩu - miệng).

Sau này, "歌" được mở rộng nghĩa thành ca ngợi, tán mỹ, ví dụ như "歌功颂德" (ca công tụng đức), ý là ca ngợi công đức của người khác. "歌" dùng làm danh từ, có nghĩa là bài hát (ca khúc). Ngoài ra, thời cổ đại "歌" còn dùng để chỉ tiếng hót của chim chóc. Hiện nay, ca hát đã trở thành một hoạt động văn hóa không thể thiếu trong đời sống con người.

2. Câu ví dụ:

  1. 唱歌 (chànggē): Hát ca

    • Câu: 我最喜欢唱歌。(Wǒ zuì xǐhuān chànggē.)

    • Nghĩa: Tôi thích nhất là ca hát.

  2. 歌曲 (gēqǔ): Ca khúc, bài hát

    • Câu: 这首歌曲很好听。(Zhè shǒu gēqǔ hěn hǎotīng.)

    • Nghĩa: Bài hát này rất hay.

  3. 歌手 (gēshǒu): Ca sĩ

    • Câu: 他是一位有名的歌手。(Tā shì yī wèi yǒumíng de gēshǒu.)

    • Nghĩa: Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

  4. 歌声 (gēshēng): Tiếng hát

    • Câu: 她的歌声很美。(Tā de gēshēng hěn měi.)

    • Nghĩa: Tiếng hát của cô ấy rất hay.

  5. 歌剧 (gējù): Ca kịch, Opera

    • Câu: 我们晚上去看歌剧。(Wǒmen wǎnshàng qù kàn gējù.)

    • Nghĩa: Buổi tối chúng ta đi xem opera.

13

1. Nội dung giải thích: "革" (gé) là một chữ tượng hình. Nghĩa gốc là lột bỏ da lông của dã thú. Trong «Thuyết văn» giải thích: "Cách, là da thú đã được xử lý bỏ lông". Chữ "革" trong Kim văn, phía trên là hình một con dao xúc, phía dưới là hai hình "手" (tay) đan vào nhau, thể hiện việc dùng dao xúc để lột da thú.

Hình chữ "革" cũng giống như một tấm da thú đã được lột ra, hình tròn ở giữa đại diện cho da lông trên thân thú, phần còn lại là đầu và đuôi thú. "革" (cách) còn được dùng để chỉ áo giáp (làm bằng da thuộc). Hiện nay, "革" (cách) thường được dùng để biểu thị sự phát triển, thay đổi của sự vật, ví dụ như "biến cách", "cải cách".

2. Câu ví dụ:

  1. 改革 (gǎigé): Cải cách

    • Câu: 公司正在进行改革。(Gōngsī zhèngzài jìnxíng gǎigé.)

    • Nghĩa: Công ty đang tiến hành cải cách.

  2. 革命 (gémìng): Cách mạng

    • Câu: 这是一场伟大的革命。(Zhè shì yī chǎng wěidà de gémìng.)

    • Nghĩa: Đây là một cuộc cách mạng vĩ đại.

  3. 皮革 (pígé): Da thuộc

    • Câu: 这件夹克是皮革做的。(Zhè jiàn jiákè shì pígé zuò de.)

    • Nghĩa: Cái áo khoác này làm bằng da thuộc.

  4. 变革 (biàngé): Biến cách (sự thay đổi, cải biến lớn)

    • Câu: 社会正在经历深刻的变革。(Shèhuì zhèngzài jīnglì shēnkè de biàngé.)

    • Nghĩa: Xã hội đang trải qua sự biến cách sâu sắc.

  5. 革新 (géxīn): Cách tân, đổi mới

    • Câu: 我们需要技术革新。(Wǒmen xūyào jìshù géxīn.)

    • Nghĩa: Chúng ta cần cách tân kỹ thuật.

14

1. Nội dung giải thích: "各" (gè) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "đến nơi". Trong Giáp cốt văn, chữ "各" phía trên là một bàn chân người, phía dưới là chữ "口" (khẩu - miệng, hoặc ở đây là cổng/lối vào), biểu thị người từ nơi khác đã đến cổng. Chữ "各" trong Kim văn có hình dạng tương tự.

"各" cũng biểu thị việc có ý kiến khác nhau về một sự việc nào đó, phần "夂" (pū) ở nửa trên, chính là ngăn cản người nào đó. Trong «Thi Kinh • Tái Trì» có câu "各, 不一之辞" (các, bất nhất chi từ - lời lẽ không thống nhất), cho rằng "各" đại biểu cho các loại ngôn luận không thống nhất.

2. Câu ví dụ:

  1. 各个 (gège): Từng cái, mỗi cái

    • Câu: 老师把糖分给了各个小朋友。(Lǎoshī bǎ táng fēn gěile gège xiǎopéngyǒu.)

    • Nghĩa: Cô giáo chia kẹo cho từng bạn nhỏ.

  2. 各种 (gèzhǒng): Các loại, đủ loại

    • Câu: 商店里有各种各样的水果。(Shāngdiàn lǐ yǒu gèzhǒng gèyàng de shuǐguǒ.)

    • Nghĩa: Trong cửa hàng có đủ loại trái cây.

  3. 各地 (gèdì): Các nơi

    • Câu: 春节期间,来自世界各地的游客来到这里。(Chūnjié qíjiān, láizì shìjiè gèdì de yóukè láidào zhèlǐ.)

    • Nghĩa: Trong dịp Tết, du khách từ các nơi trên thế giới đã đến đây.

  4. 各自 (gèzì): Mỗi người, riêng rẽ

    • Câu: 会议结束后,大家各自回家了。(Huìyì jiéshù hòu, dàjiā gèzì huí jiāle.)

    • Nghĩa: Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người ai về nhà nấy.

  5. 各抒己见 (gè shū jǐ jiàn): Mỗi người tự nêu ý kiến

    • Câu: 讨论会上,大家各抒己见,气氛很热烈。(Tǎolùn huì shàng, dàjiā gè shū jǐ jiàn, qìfēn hěn rèliè.)

    • Nghĩa: Trong buổi thảo luận, mọi người đều nêu ý kiến của mình, không khí rất sôi nổi.

15

1. Nội dung giải thích: "根" (gēn) có nghĩa gốc là rễ cây cỏ, là một chữ hình thanh. Trong chữ Tiểu triện, bên trái chữ "根" là "木" (mộc), hình chữ rất giống một cái cây; bên phải là "艮" (cấn), biểu thị âm thanh.

Đồng thời, "艮" (cấn) có ý là trừng mắt không tuân theo, ở đây ý nói rễ cây ở dưới đất tự sinh trưởng riêng rẽ, không tuân theo nhau. "根" (căn) cũng chỉ phần gốc, phần nền móng của sự vật, ví dụ như "墙根" (tường căn - chân tường). Do rễ cây là trụ đỡ của cây lớn, nên chữ này lại được mở rộng nghĩa thành cội nguồn, nguồn gốc của sự vật, ví dụ như "一定要弄清楚这件事情的根源" (nhất định phải làm rõ cội nguồn của sự việc này).

2. Câu ví dụ:

  1. 根本 (gēnběn): Căn bản

    • Câu: 这才是问题的根本。(Zhè cái shì wèntí de gēnběn.)

    • Nghĩa: Đây mới là cái căn bản của vấn đề.

  2. 根据 (gēnjù): Căn cứ

    • Câu: 你这样说有什么根据?(Nǐ zhèyàng shuō yǒu shé me gēnjù?)

    • Nghĩa: Bạn nói như vậy có căn cứ gì?

  3. 根源 (gēnyuán): Cội nguồn, nguồn gốc

    • Câu: 我们要找到问题的根源。(Wǒmen yào zhǎodào wèntí de gēnyuán.)

    • Nghĩa: Chúng ta phải tìm ra cội nguồn của vấn đề.

  4. 树根 (shùgēn): Rễ cây

    • Câu: 树根深深地扎在土里。(Shùgēn shēn shēn de zhā zài tǔ lǐ.)

    • Nghĩa: Rễ cây bám sâu vào trong đất.

  5. 一根 (yī gēn): (Lượng từ) một cái, một cây (dùng cho vật dài, mảnh)

    • Câu: 我需要一根笔。(Wǒ xūyào yī gēn bǐ.)

    • Nghĩa: Tôi cần một cây bút.

16

1. Nội dung giải thích: "更" (gēng) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là "cải chính" (sửa đổi cho đúng). Trong Giáp cốt văn, chữ "更", nửa trên là "丙" (bính), là bộ phận biểu thị âm thanh, nửa dưới đại biểu cho một tay cầm roi. Ghép lại có ý nghĩa là một người tay cầm roi, đang quất vào người nào đó, để khiến người đó sửa đổi.

"更" (gēng) còn được mở rộng nghĩa thành "thay thế". Ngoài ra, "更" (gēng) còn là một loại đơn vị thời gian cổ đại, người xưa chia một đêm làm năm "canh", mỗi canh cách nhau hai giờ.

Hiện nay, chữ này thường được dùng làm phó từ, đọc là "gèng", có nghĩa là "càng thêm", ví dụ trong tôn chỉ của Olympic "càng cao, càng nhanh, càng mạnh" (更高, 更快, 更强 - gèng gāo, gèng kuài, gèng qiáng).

2. Câu ví dụ:

  1. 更改 (gēnggǎi): Thay đổi, sửa đổi (Đọc là gēng)

    • Câu: 计划已经更改了。(Jìhuà yǐjīng gēnggǎi le.)

    • Nghĩa: Kế hoạch đã thay đổi rồi.

  2. 半夜三更 (bànyè sāngēng): Nửa đêm canh ba (Đọc là gēng)

    • Câu: 他常常半夜三更才回家。(Tā chángcháng bànyè sāngēng cái huí jiā.)

    • Nghĩa: Anh ta thường nửa đêm canh ba mới về nhà.

  3. 更好 (gèng hǎo): Tốt hơn (Đọc là gèng)

    • Câu: 我希望明天会更好。(Wǒ xīwàng míngtiān huì gèng hǎo.)

    • Nghĩa: Tôi hy vọng ngày mai sẽ tốt hơn.

  4. 更多 (gèng duō): Nhiều hơn (Đọc là gèng)

    • Câu: 我想了解更多信息。(Wǒ xiǎng liǎojiě gèng duō xìnxī.)

    • Nghĩa: Tôi muốn biết thêm nhiều thông tin hơn.

  5. 更加 (gèngjiā): Càng thêm (Đọc là gèng)

    • Câu: 你需要更加努力。(Nǐ xūyào gèngjiā nǔlì.)

    • Nghĩa: Bạn cần phải cố gắng hơn nữa.

17

1. Nội dung giải thích: "工" (gōng) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là công cụ. Chữ "工" trong Kim văn giống như một cái rìu đặt dọc, phía trên là cán rìu bằng gỗ, phía dưới là lưỡi rìu hình vòng cung. "工" và "巨" (矩 - cự, khuôn phép) đại diện cho cùng một vật, đều chỉ compa và thước thẳng mà thợ thủ công sử dụng.

Hình chữ "工" cũng giống như một cây thước bị uốn cong, nên nghĩa gốc là thước thợ (thước cong). Về sau, "工" còn được mở rộng nghĩa thành thợ thủ công, người lao động (công nhân). Hiện nay, "工" thường được dùng trong từ "工作" (công tác - làm việc). Công việc không chỉ là cách kiếm sống, mà còn là cách một người thể hiện giá trị của mình.

2. Câu ví dụ:

  1. 工作 (gōngzuò): Công việc, làm việc

    • Câu: 你在找工作吗?(Nǐ zài zhǎo gōngzuò ma?)

    • Nghĩa: Bạn đang tìm việc làm phải không?

  2. 工人 (gōngrén): Công nhân

    • Câu: 工人们正在努力工作。(Gōngrénmen zhèngzài nǔlì gōngzuò.)

    • Nghĩa: Các công nhân đang làm việc chăm chỉ.

  3. 工厂 (gōngchǎng): Nhà máy, công xưởng

    • Câu: 他在一家工厂上班。(Tā zài yījiā gōngchǎng shàngbān.)

    • Nghĩa: Anh ấy làm việc ở một nhà máy.

  4. 工具 (gōngjù): Công cụ

    • Câu: 这是我常用的工具。(Zhè shì wǒ chángyòng de gōngjù.)

    • Nghĩa: Đây là công cụ tôi thường dùng.

  5. 工程师 (gōngchéngshī): Kỹ sư

    • Câu: 她是一名软件工程师。(Tā shì yī míng ruǎnjiàn gōngchéngshī.)

    • Nghĩa: Cô ấy là một kỹ sư phần mềm.

18

1. Nội dung giải thích: "弓" (gōng) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là vũ khí (khí giới) mà người xưa dùng khi bắn tên hoặc bắn đá (bi). Trong chữ Hán, phần lớn các chữ có bộ "弓" (cung) đều liên quan đến cung tên.

Chữ "弓" (cung) trong Giáp cốt văn, về hình thái giống như một cây cung đã giương ra, đường gấp khúc bên trái là lưng cung, bên phải hơi cong là dây cung, phía trên còn vướng một dải lụa. Chữ "弓" (cung) trong Kim văn đã lược bỏ phần dây cung bên phải, chỉ còn lại phần cung bên trái. Sau khi biến đổi thành Lệ thư, chữ "弓" (cung) hình thành nên cách viết như hiện nay. Trong xã hội hiện đại, cơ hội sử dụng cung tên về cơ bản không còn tồn tại, thứ có sức uy hiếp lớn là cây cung tên của thần tình yêu Cupid.

2. Câu ví dụ:

  1. 弓箭 (gōngjiàn): Cung tên

    • Câu: 古代士兵用弓箭作战。(Gǔdài shìbīng yòng gōngjiàn zuòzhàn.)

    • Nghĩa: Binh lính thời xưa dùng cung tên để tác chiến.

  2. 拉弓 (lā gōng): Kéo cung, giương cung

    • Câu: 他拉弓射箭,正中红心。(Tā lā gōng shèjiàn, zhèng zhòng hóngxīn.)

    • Nghĩa: Anh ấy giương cung bắn tên, trúng ngay hồng tâm.

  3. 弓形 (gōngxíng): Hình cánh cung

    • Câu: 桥洞呈弓形。(Qiáodòng chéng gōngxíng.)

    • Nghĩa: Vòm cầu có hình cánh cung.

  4. 弹弓 (dàngōng): Cái ná, súng cao su

    • Câu: 小孩子喜欢玩弹弓。(Xiǎoháizi xǐhuān wán dàngōng.)

    • Nghĩa: Trẻ con thích chơi ná.

  5. 惊弓之鸟 (jīng gōng zhī niǎo): Chim sợ cành cong (Thành ngữ)

    • Câu: 他现在就像惊弓之鸟,一点小动静就害怕。(Tā xiànzài jiù xiàng jīng gōng zhī niǎo, yīdiǎn xiǎo dòngjìng jiù hàipà.)

    • Nghĩa: Anh ta bây giờ như chim sợ cành cong, một chút động tĩnh nhỏ cũng sợ hãi.

19

1. Nội dung giải thích: "公" (gōng) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là công bằng chính trực vô tư. Chữ "公" trong Giáp cốt văn, phía trên là "八" (bát), biểu thị sự phân chia; phía dưới là "口" (khẩu), biểu thị vật phẩm. Hợp lại có nghĩa là đem vật phẩm nào đó chia ra từ chính giữa, tượng trưng cho ý nghĩa công bằng.

Một cách giải thích khác cho Giáp cốt văn là phía trên "八" (bát) biểu thị sự tương phản (quay lưng lại), phía dưới là "ㄙ" (tư - hình dạng cổ của chữ 私), biểu thị sự tự tư. Hai phần liên kết với nhau, đại diện cho việc tương phản (trái ngược) với tự tư, cũng chính là vô tư. "公" (công) cũng là một chữ ngày càng được xã hội hiện đại coi trọng. Công bình, công chính, công khai, công ích... con người từ xưa đến nay chưa bao giờ từ bỏ việc theo đuổi hạnh phúc phổ quát.

2. Câu ví dụ:

  1. 公平 (gōngpíng): Công bằng

    • Câu: 比赛需要公平竞争。(Bǐsài xūyào gōngpíng jìngzhēng.)

    • Nghĩa: Thi đấu cần cạnh tranh công bằng.

  2. 公共 (gōnggòng): Công cộng

    • Câu: 这是公共场所,请勿吸烟。(Zhè shì gōnggòng chǎngsuǒ, qǐng wù xīyān.)

    • Nghĩa: Đây là nơi công cộng, xin đừng hút thuốc.

  3. 公开 (gōngkāi): Công khai

    • Câu: 结果已经公开宣布了。(Jiéguǒ yǐjīng gōngkāi xuānbù le.)

    • Nghĩa: Kết quả đã được công bố công khai rồi.

  4. 公司 (gōngsī): Công ty

    • Câu: 他在一家大公司工作。(Tā zài yījiā dà gōngsī gōngzuò.)

    • Nghĩa: Anh ấy làm việc ở một công ty lớn.

  5. 公斤 (gōngjīn): Kilogram (Công cân)

    • Câu: 我买了三公斤苹果。(Wǒ mǎile sān gōngjīn píngguǒ.)

    • Nghĩa: Tôi đã mua ba kilogam táo.

20

Đã rõ. Đây là nội dung chi tiết cho chữ "攻" (gōng), dựa trên hình ảnh và mẫu bạn đã cung cấp.

Đây là hình ảnh mô tả chữ "攻" (gōng) và quá trình phát triển của nó:

 


 

攻 (gōng): "Công" (tấn công, công kích)

1. Nội dung giải thích: "攻" (gōng) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là tiến công. Trong «Thuyết văn» giải thích: "Công, là đánh vậy". Trong chữ Giáp cốt văn (và Kim văn), chữ "攻" bên trái là "工" (công), biểu thị âm thanh; bên phải là "支" (chi - hình tay cầm gậy), biểu thị ý nghĩa, nghĩa là công đả (tấn công).

Chữ "攻" trong Tiểu triện, hình chữ gần giống với Kim văn. Chữ "攻" trong Lệ thư, hình chữ bên phải bị biến đổi thành "攵" (phản văn bàng), hình thành nên cách viết hiện nay. Hiện nay, "攻" (công) còn được mở rộng nghĩa thành chỉ trích, phản bác, ví dụ như "công tâm" (đánh vào tâm lý), "群起攻之" (quần khởi công chi - mọi người cùng nổi lên công kích).

2. Câu ví dụ:

  1. 进攻 (jìngōng): Tiến công

    • Câu: 军队发起了猛烈的进攻。(Jūnduì fāqǐle měngliè de jìngōng.)

    • Nghĩa: Quân đội phát động cuộc tiến công mãnh liệt.

  2. 攻击 (gōngjī): Công kích

    • Câu: 他受到了莫名的攻击。(Tā shòudàole mòmíng de gōngjī.)

    • Nghĩa: Anh ấy bị công kích một cách khó hiểu.

  3. 攻打 (gōngdǎ): Tấn công, công đả

    • Câu: 敌军正在攻打这座城市。(Díjūn zhèngzài gōngdǎ zhè zuò chéngshì.)

    • Nghĩa: Quân địch đang tấn công thành phố này.

  4. 专攻 (zhuāngōng): Chuyên nghiên cứu, chuyên sâu

    • Câu: 他专攻中国古代史。(Tā zhuāngōng Zhōngguó gǔdài shǐ.)

    • Nghĩa: Anh ấy chuyên nghiên cứu lịch sử cổ đại Trung Quốc.

  5. 攻心 (gōngxīn): Công tâm (đánh vào tâm lý)

    • Câu: 这是最好的攻心战术。(Zhè shì zuì hǎo de gōngxīn zhànshù.)

    • Nghĩa: Đây là chiến thuật công tâm tốt nhất.