21

1. Nội dung giải thích: "共" (gòng) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "phân hưởng" (chia sẻ), "cộng hữu" (cùng sở hữu). Trong «Thuyết văn» giải thích: "Cộng, đồng dã" (共, 同也 - Cộng nghĩa là cùng), cho rằng "共" chính là cùng nhau sở hữu một vật nào đó.

Chữ "共" trong Giáp cốt văn, ở giữa giống như một vật hình vuông, phía dưới là hai chữ "爻" (hào) đại diện cho hai đôi tay. Hợp lại giống như dùng hai đôi tay cùng dâng một vật, biểu thị ý nghĩa "cung phụng" (供奉). Thời cổ, "共" (cộng) và "供" (cung) là cùng một chữ. Ngoài ra, "共" cũng là chữ gốc của "拱" (gǒng - chắp tay), có ý là "củng vệ" (拱卫 - bảo vệ). Hiện nay, "共" thường biểu thị ý nghĩa "cùng nhau", ví dụ như "共进晚餐" (cùng ăn tối), "共度佳节" (cùng đón ngày lễ).

2. Câu ví dụ:

  1. 共同 (gòngtóng): Chung, cùng nhau

    • Câu: 我们有共同的爱好。(Wǒmen yǒu gòngtóng de àihào.)

    • Nghĩa: Chúng ta có sở thích chung.

  2. 一共 (yīgòng): Tổng cộng

    • Câu: 这里一共多少钱?(Zhèlǐ yīgòng duōshǎo qián?)

    • Nghĩa: Ở đây tổng cộng bao nhiêu tiền?

  3. 共享 (gòngxiǎng): Chia sẻ, cùng hưởng

    • Câu: 我们应该学会共享资源。(Wǒmen yīnggāi xuéhuì gòngxiǎng zīyuán.)

    • Nghĩa: Chúng ta nên học cách chia sẻ tài nguyên.

  4. 共和 (gònghé): Cộng hòa

    • Câu: 这是一个共和国。(Zhè shì yīgè gònghéguó.)

    • Nghĩa: Đây là một nước cộng hòa.

  5. 同甘共苦 (tóng gān gòng kǔ): Đồng cam cộng khổ (Thành ngữ)

    • Câu: 夫妻就应该同甘共苦。(Fūqī jiù yīnggāi tóng gān gòng kǔ.)

    • Nghĩa: Vợ chồng thì nên đồng cam cộng khổ.

22

1. Nội dung giải thích: "沟" (gōu) có nghĩa gốc là đường nước (thủy đạo) ngoài ruộng, là một chữ hội ý. Trong chữ Tiểu triện, bên trái chữ này là "氵" (chấm thủy), rất giống dòng nước, ở đây chỉ mương nước (thủy câu); bên phải là "冓" (cấu), biểu thị âm thanh.

Đồng thời, chữ "冓" (cấu) về hình thái trông giống như hai con cá gặp nhau, nên có hàm ý giao nhau, đan xen. Đây là ý nói đường nước (thủy cừ) ngoài ruộng ngang dọc đan xen. Chữ giản thể là "沟", bên phải là "勾" (câu). "勾" (câu) có ý nghĩa cong queo (uốn khúc), ý là mương nước (thủy câu) phần lớn là uốn lượn.

Hiện nay, "沟" (câu) còn chỉ thủy đạo (đường nước) nhân tạo. Ngoài ra, một số thứ tương tự thủy đạo cũng được gọi là "沟", ví dụ "壕沟" (hào câu - hào rãnh).

2. Câu ví dụ:

  1. 沟通 (gōutōng): Giao tiếp, khai thông

    • Câu: 我们需要好好沟通一下。(Wǒmen xūyào hǎohǎo gōutōng yīxià.)

    • Nghĩa: Chúng ta cần giao tiếp (trao đổi) thẳng thắn với nhau.

  2. 水沟 (shuǐgōu): Mương nước

    • Câu: 这条水沟很深。(Zhè tiáo shuǐgōu hěn shēn.)

    • Nghĩa: Con mương nước này rất sâu.

  3. 代沟 (dàigōu): Khoảng cách thế hệ

    • Câu: 他和父母之间有很深的代沟。(Tā hé fùmǔ zhī jiān yǒu hěn shēn de dàigōu.)

    • Nghĩa: Giữa anh ấy và bố mẹ có khoảng cách thế hệ rất lớn.

  4. 鸿沟 (hónggōu): Vực sâu ngăn cách

    • Câu: 贫富鸿沟越来越大。(Pín fù hónggōu yuè lái yuè dà.)

    • Nghĩa: Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.

  5. 山沟 (shāngōu): Khe núi, thung lũng hẹp

    • Câu: 他来自一个偏远的山沟。(Tā láizì yīgè piānyuǎn de shāngōu.)

    • Nghĩa: Anh ấy đến từ một khe núi hẻo lánh xa xôi.

23

Đã rõ. Đây là nội dung chi tiết cho chữ "苟" (gǒu), dựa trên hình ảnh và mẫu bạn đã cung cấp.

Đây là hình ảnh mô tả chữ "苟" (gǒu) và quá trình phát triển của nó:

 


 

苟 (gǒu): "Cẩu" (cẩu thả, tạm bợ)

1. Nội dung giải thích: "苟" (gǒu) là một chữ hình thanh. "艹" (thảo) là bộ phận chỉ ý; "句" (cú, đọc là gōu) là bộ phận chỉ âm. Nghĩa gốc là tên một loại cỏ dại, cũng có thể dùng làm rau dại để ăn. «Thuyết văn» giải thích: "苟, 苟草也" (Cẩu, cẩu thảo dã - 苟 là cỏ 苟).

Một cách nói khác cho rằng, nghĩa gốc của chữ "苟" là "cảnh giới" (cảnh giác). Chữ "苟" trong Giáp cốt văn, hình chữ giống như một con chó đang ngồi xổm trên đất, vểnh hai tai, đang chăm chú nhìn phía trước, toàn thân giới bị. Trong Kim văn, "苟" được mở rộng nghĩa thành "cẩu thả, tùy tiện". Trong tiếng Hán hiện đại, thường dùng "一丝不苟" (nhất ty bất cẩu - không cẩu thả một chút nào) để biểu thị một người làm việc tỉ mỉ, không tùy tiện.

2. Câu ví dụ:

  1. 一丝不苟 (yīsī bùgǒu): Cẩn thận tỉ mỉ, không cẩu thả chút nào (Thành ngữ)

    • Câu: 他工作态度非常认真,总是一丝不苟。(Tā gōngzuò tàidù fēicháng rènzhēn, zǒng shì yīsī bùgǒu.)

    • Nghĩa: Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc, luôn cẩn thận tỉ mỉ.

  2. 苟且 (gǒuqiě): Cẩu thả, tạm bợ

    • Câu: 我们不能满足于苟且偷安的生活。(Wǒmen bùnéng mǎnzú yú gǒuqiě tōu'ān de shēnghuó.)

    • Nghĩa: Chúng ta không thể hài lòng với cuộc sống tạm bợ, chỉ biết an nhàn trước mắt.

  3. 不敢苟同 (bù gǎn gǒutóng): Không dám tùy tiện đồng ý

    • Câu: 对他的观点,我实在不敢苟同。(Duì tā de guāndiǎn, wǒ shízài bù gǎn gǒutóng.)

    • Nghĩa: Về quan điểm của anh ta, tôi thực sự không dám tùy tiện đồng ý.

  4. 苟延残喘 (gǒuyáncánchuǎn): Sống lay lắt, kéo dài hơi tàn (Thành ngữ)

    • Câu: 这家公司只是在苟延残喘。(Zhè jiā gōngsī zhǐshì zài gǒuyáncánchuǎn.)

    • Nghĩa: Công ty này chỉ đang sống lay lắt mà thôi.

  5. 苟活 (gǒuhuó): Sống tạm bợ, sống lay lắt

    • Câu: 与其苟活,不如壮烈牺牲。(Yǔqí gǒuhuó, bùrú zhuàngliè xīshēng.)

    • Nghĩa: Thà hy sinh oanh liệt còn hơn sống tạm bợ.

24

1. Nội dung giải thích: "古" (gǔ) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "cổ đại". Chữ "古" trong Giáp cốt văn, phía trên là một hình chữ "trung" (中), là chữ "十" (thập) thời cổ đại, biểu thị số lượng rất nhiều. Phía dưới là chữ "口" (khẩu), biểu thị lời nói được truyền ra từ miệng của con người.

Hợp lại có ý nghĩa là, lời nói được tổ tiên truyền miệng lại, chính là ký ức đến từ thời cổ đại xa xôi. Chữ "古" trong Kim văn, phía trên biến thành "十" (thập), phía dưới vẫn là chữ "口" (khẩu). Trong tiếng Hán hiện đại, "古" (cổ) thường dùng để biểu thị tư tưởng một người cứng nhắc, không biết biến thông, ví dụ như "cổ quái" (古怪), "cổ hủ" (古板).

2. Câu ví dụ:

  1. 古代 (gǔdài): Cổ đại

    • Câu: 这是古代的建筑。(Zhè shì gǔdài de jiànzhú.)

    • Nghĩa: Đây là kiến trúc thời cổ đại.

  2. 古老 (gǔlǎo): Cổ xưa, lâu đời

    • Câu: 这是一座古老的城市。(Zhè shì yīzuò gǔlǎo de chéngshì.)

    • Nghĩa: Đây là một thành phố cổ xưa.

  3. 古典 (gǔdiǎn): Cổ điển

    • Câu: 我喜欢听古典音乐。(Wǒ xǐhuān tīng gǔdiǎn yīnyuè.)

    • Nghĩa: Tôi thích nghe nhạc cổ điển.

  4. 古怪 (gǔguài): Cổ quái, kỳ quặc

    • Câu: 他脾气有点古怪。(Tā píqì yǒudiǎn gǔguài.)

    • Nghĩa: Tính tình anh ta hơi kỳ quặc.

  5. 古板 (gǔbǎn): Cổ hủ, cứng nhắc

    • Câu: 他思想很古板。(Tā sīxiǎng hěn gǔbǎn.)

    • Nghĩa: Tư tưởng của ông ấy rất cứng nhắc.

25

1. Nội dung giải thích: "谷" (gǔ) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là dải đất dài và hẹp giữa hai ngọn núi, phía trước có lối ra, ở giữa có sông ngòi chảy qua, cũng chính là "sơn cốc" (thung lũng). Nước suối từ trong khe núi (sơn xuyên) chảy tràn ra, lại từ cửa núi (sơn khẩu) chảy ra, chính là "cốc". Nước suối từ trong khe núi chảy tràn ra, lại từ cửa núi chảy ra, liền tạo thành chữ "谷", tương tự như sông ngòi (can giang).

Chữ "谷" (cốc) trong Giáp cốt văn, mấy đường gạch chéo phía trên hình chữ biểu thị dòng nước chảy, chữ "口" (khẩu) phía dưới biểu thị dải đất ở cửa núi. Trong tiếng Hán hiện đại, "谷" cũng là chữ giản thể của "穀" (gǔ - lúa, ngũ cốc), là tên gọi chung của các loại cây nông nghiệp, đọc giống chữ "穀" (cốc).

2. Câu ví dụ:

  1. 山谷 (shāngǔ): Sơn cốc, thung lũng

    • Câu: 山谷里有一条小河。(Shāngǔ li yǒuyī tiáo xiǎo hé.)

    • Nghĩa: Trong thung lũng có một con sông nhỏ.

  2. 谷物 (gǔwù): Ngũ cốc (Dùng nghĩa của 穀)

    • Câu: 谷物是人类的主要食物来源。(Gǔwù shì rénlèi de zhǔyào shíwù láiyuán.)

    • Nghĩa: Ngũ cốc là nguồn lương thực chủ yếu của nhân loại.

  3. 稻谷 (dàogǔ): Lúa, lúa gạo (Dùng nghĩa của 穀)

    • Câu: 秋天是收获稻谷的季节。(Qiūtiān shì shōuhuò dàogǔ de jìjié.)

    • Nghĩa: Mùa thu là mùa thu hoạch lúa.

  4. 峡谷 (xiágǔ): Hẻm núi, vực sâu

    • Câu: 这个峡谷非常壮观。(Zhège xiágǔ fēicháng zhuàngguān.)

    • Nghĩa: Hẻm núi này vô cùng hùng vĩ.

  5. 低谷 (dīgǔ): Vực sâu, giai đoạn suy thoái

    • Câu: 他的人生正处于低谷。(Tā de rénshēng zhèng chǔyú dīgǔ.)

    • Nghĩa: Cuộc đời anh ấy đang ở giai đoạn tồi tệ nhất.

26

Đã rõ. Đây là nội dung chi tiết cho chữ "骨" (gǔ), dựa trên hình ảnh và mẫu bạn đã cung cấp.

Đây là hình ảnh mô tả chữ "骨" (gǔ) và quá trình phát triển của nó:

 


 

骨 (gǔ): "Cốt" (xương)

1. Nội dung giải thích: "骨" (gǔ) là một chữ hội ý, nghĩa gốc chính là xương (cốt đầu). Trong «Thuyết văn» giải thích: "Cốt, nhục chi hạch dã" (骨,肉之核也 - Xương, là phần lõi của thịt), cho rằng "骨" (cốt) chính là thứ được bao bọc bên trong thịt.

Chữ "骨" (cốt) trong Giáp cốt văn, giống như bộ phận cong gãy ở giữa hai khúc xương. Chữ "骨" (cốt) trong Tiểu triện, phía dưới đã thêm vào chữ "肉" (nhục - thịt), biểu thị xương (骨) và thịt (肉) liên kết với nhau. Chữ "骨" (cốt) trong Khải thư, hình chữ gần giống với Tiểu triện.

"骨" (cốt) cũng được mở rộng nghĩa thành phong cách, khí khái, ví dụ như "仙骨" (tiên cốt) chính là phẩm cách giống như thần tiên. Hiện nay, "cốt" (xương) còn được dùng để chỉ vật chống đỡ, ví dụ như "钢骨架" (khung xương thép), "伞骨" (xương dù/ô).

2. Câu ví dụ:

  1. 骨头 (gǔtou): Xương

    • Câu: 狗喜欢啃骨头。(Gǒu xǐhuān kěn gǔtou.)

    • Nghĩa: Chó thích gặm xương.

  2. 骨气 (gǔqì): Cốt khí, khí phách

    • Câu: 他很有骨气,绝不低头。(Tā hěn yǒu gǔqì, jué bù dītóu.)

    • Nghĩa: Anh ấy rất có khí phách, quyết không cúi đầu.

  3. 骨折 (gǔzhé): Gãy xương

    • Câu: 他的腿骨折了。(Tā de tuǐ gǔzhé le.)

    • Nghĩa: Chân của anh ấy bị gãy xương rồi.

  4. 排骨 (páigǔ): Sườn

    • Câu: 我妈妈做的排骨汤很好喝。(Wǒ māma zuò de páigǔ tāng hěn hǎohē.)

    • Nghĩa: Canh sườn mẹ tôi nấu rất ngon.

  5. 傲骨 (àogǔ): Ngạo cốt (khí phách)

    • Câu: 人不可有傲气,但不可无傲骨。(Rén bùkě yǒu àoqì, dàn bùkě wú àogǔ.)

    • Nghĩa: Con người không thể có ngạo khí (kiêu ngạo), nhưng không thể không có ngạo cốt (khí phách).

27

1. Nội dung giải thích: "鼓" (gǔ) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là một loại nhạc cụ gõ thời cổ đại. "鼓" (trống) bên ngoài được bọc một lớp da (nang), có thể phát ra âm thanh, thường được sử dụng vào thời điểm mùa xuân.

Chữ "鼓" (cổ) trong Giáp cốt văn, nửa bên phải giống như một cái trống lớn ở giữa, phía trên có vật trang trí, phần dưới cố định trên giá. Nửa bên trái là một bàn tay, trong tay còn cầm dùi trống, thể hiện cảnh tượng người xưa gõ trống. Thời cổ, "鼓" (trống) thường dùng trong chiến đấu để cổ vũ sĩ khí. Hiện nay, trống là một loại nhạc cụ đã được sử dụng thường xuyên, và được mở rộng nghĩa thành "khích lệ", "xúi giục" (煽动 - phiến động), ví dụ như "cổ động" (鼓动), "cổ xúy" (鼓吹 - hô hào, thổi phồng).

2. Câu ví dụ:

  1. 打鼓 (dǎgǔ): Đánh trống

    • Câu: 他正在用力地打鼓。(Tā zhèngzài yònglì de dǎgǔ.)

    • Nghĩa: Anh ấy đang đánh trống rất hăng hái.

  2. 鼓励 (gǔlì): Cổ vũ, khuyến khích

    • Câu: 老师鼓励我们要努力学习。(Lǎoshī gǔlì wǒmen yào nǔlì xuéxí.)

    • Nghĩa: Cô giáo khuyến khích chúng tôi phải cố gắng học tập.

  3. 鼓掌 (gǔzhǎng): Vỗ tay

    • Câu: 观众们热烈鼓掌。(Guānzhòngmen rèliè gǔzhǎng.)

    • Nghĩa: Khán giả vỗ tay nồng nhiệt.

  4. 鼓足勇气 (gǔ zú yǒngqì): Lấy hết dũng khí (Thành ngữ)

    • Câu: 他鼓足勇气,说出了真相。(Tā gǔ zú yǒngqì, shuō chūle zhēnxiàng.)

    • Nghĩa: Anh ấy lấy hết dũng khí, nói ra sự thật.

  5. 鼓动 (gǔdòng): Cổ động, xúi giục

    • Câu: 他鼓动大家一起去抗议。(Tā gǔdòng dàjiā yīqǐ qù kàngyì.)

    • Nghĩa: Anh ta xúi giục mọi người cùng đi kháng nghị.

28

1. Nội dung giải thích: "瓜" (guā) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là tên một loài thực vật. Các chữ Hán có bộ 瓜 (qua) bên cạnh, phần lớn đều liên quan đến thực vật. Người xưa có tập tục "Tháng bảy ăn dưa, tháng tám ngắt hồ lô" (七月食瓜,八月断葫芦).

Chữ "瓜" (qua) trong Kim văn, giống như hình dạng quả dưa được kết trên một dây leo, do hình dạng của quả dưa không dễ phân biệt, nên dùng dây dưa (qua man) để biểu thị. Chữ "瓜" (qua) trong Tiểu triện, đã thu nhỏ hình quả dưa ở giữa lại. Trong văn cổ, 瓜 (qua) cũng được dùng làm chữ thông giả (vay mượn) của "蜗" (oa), dùng để chỉ ốc sên (oa ngưu). Chữ 瓜 (qua) hiện nay, từ hình thái dây dưa đã mở rộng ra hàm ý quan hệ đan xen phức tạp, ví dụ như "瓜葛" (qua cát - dây mơ rễ má).

2. Câu ví dụ:

  1. 西瓜 (xīguā): Dưa hấu

    • Câu: 夏天吃西瓜很解渴。(Xiàtiān chī xīguā hěn jiěkě.)

    • Nghĩa: Mùa hè ăn dưa hấu rất giải khát.

  2. 黄瓜 (huángguā): Dưa chuột (dưa leo)

    • Câu: 我想买几根黄瓜。(Wǒ xiǎng mǎi jǐ gēn huángguā.)

    • Nghĩa: Tôi muốn mua mấy quả dưa chuột.

  3. 南瓜 (nánguā): Bí ngô (bí đỏ)

    • Câu: 南瓜汤很有营养。(Nánguā tāng hěn yǒu yíngyǎng.)

    • Nghĩa: Canh bí ngô rất có dinh dưỡng.

  4. 傻瓜 (shǎguā): Đồ ngốc

    • Câu: 你真是一个傻瓜!(Nǐ zhēnshi yīgè shǎguā!)

    • Nghĩa: Bạn đúng là một đồ ngốc!

  5. 瓜葛 (guāgé): Dây mơ rễ má, liên quan

    • Câu: 他和这件事没有任何瓜葛。(Tā hé zhè jiàn shì méiyǒu rènhé guāgé.)

    • Nghĩa: Anh ta và chuyện này không có bất kỳ liên quan gì.

29

1. Nội dung giải thích: "剐" (guǎ) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Khi nói là chữ hình thanh, bên trái "呙" (kuā) là bộ phận chỉ âm, "刀" (đao - dao) bên phải là bộ phận chỉ ý. Khi nói là chữ hội ý, nhìn từ hình chữ Giáp cốt văn "剐", bên trái là "刀" (đao), bên phải là "骨" (cốt - xương), đại diện cho việc dùng dao tách rời xương, để lấy thịt bên trong, cũng có nghĩa là dùng dao lóc xương.

Thời cổ, "剐" (quả) còn là một loại hình phạt tàn khốc, sau này cũng gọi là "凌迟" (lăng trì) hoặc "千刀万剐" (thiên đao vạn quả). Trong tiếng Hán hiện đại, nó biểu thị bị vật sắc nhọn rạch/cào phải, ví dụ như "不小心被剐了一下" (lỡ bị cào/rạch một cái).

2. Câu ví dụ:

  1. 千刀万剐 (qiāndāowànguǎ): Thiên đao vạn quả (Thành ngữ - chỉ hình phạt lăng trì, hoặc cực kỳ căm ghét)

    • Câu: 他恨不得把仇人千刀万剐。(Tā hènbudé bǎ chóurén qiāndāowànguǎ.)

    • Nghĩa: Anh ta hận không thể lăng trì kẻ thù.

  2. 剐蹭 (guǎcèng): Quẹt, cọ xát

    • Câu: 我的车和他的车剐蹭了一下。(Wǒ de chē hé tā de chē guǎcèngle yīxià.)

    • Nghĩa: Xe của tôi đã quẹt phải xe của anh ta một chút.

  3. 剐破 (guǎpò): Cào rách, rạch rách

    • Câu: 衣服被树枝剐破了。(Yīfú bèi shùzhī guǎpòle.)

    • Nghĩa: Quần áo bị cành cây cào rách rồi.

  4. 剐肉 (guǎròu): Lóc thịt

    • Câu: 厨师正在剐骨头上的肉。(Chúshī zhèngzài guǎ gǔtou shàng de ròu.)

    • Nghĩa: Đầu bếp đang lóc thịt trên xương.

  5. 剐了一眼 (guǎle yī yǎn): Liếc, lườm

    • Câu: 她生气地剐了我一眼。(Tā shēngqì de guǎle wǒ yī yǎn.)

    • Nghĩa: Cô ấy tức giận liếc tôi một cái.

30

1. Nội dung giải thích: "寡" (guǎ) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "quả phụ" (góa bụa). Người phụ nữ không có chồng, hoặc người đàn ông không có vợ, đều có thể gọi là "寡" (quả).

Chữ "寡" (quả) trong Kim văn, phía trên là "宀" (mián), đại biểu cho nhà cửa (phòng ốc); phía dưới là "页" (hiệt), biểu thị đầu của người. Hợp lại chính là hình tượng một người một mình ở dưới mái nhà. "寡" (quả) còn được mở rộng nghĩa thành "giảm thiểu", "thiếu hụt", ví dụ như "寡言慎行" (quả ngôn thận hành - ít nói cẩn trọng).

2. Câu ví dụ:

  1. 寡妇 (guǎfu): Quả phụ, góa phụ

    • Câu: 她很年轻就成了寡妇。(Tā hěn niánqīng jiù chéngle guǎfu.)

    • Nghĩa: Bà ấy đã trở thành góa phụ khi còn rất trẻ.

  2. 孤寡 (gūguǎ): Cô quả (cô đơn, góa bụa, không nơi nương tựa)

    • Câu: 我们应该多关心孤寡老人。(Wǒmen yīnggāi duō guānxīn gūguǎ lǎorén.)

    • Nghĩa: Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến những người già neo đơn.

  3. 寡言 (guǎyán): Ít nói

    • Câu: 他是一个沉默寡言的人。(Tā shì yīgè chénmò guǎyán de rén.)

    • Nghĩa: Anh ấy là một người trầm mặc ít nói.

  4. 寡人 (guǎrén): Quả nhân (Xưng hô khiêm tốn của vua chúa thời xưa)

    • Câu: 古代君王常自称“寡人”。(Gǔdài jūnwáng cháng zìchēng “guǎrén”.)

    • Nghĩa: Vua chúa thời xưa thường tự xưng là "quả nhân".

  5. 寡不敌众 (guǎ bù dí zhòng): Ít không địch lại nhiều (Thành ngữ)

    • Câu: 敌人虽然勇猛,但寡不敌众,最终还是失败了。(Dírén suīrán yǒngměng, dàn guǎ bù dí zhòng, zuìzhōng háishì shībài le.)

    • Nghĩa: Quân địch tuy dũng mãnh, nhưng ít không địch lại nhiều, cuối cùng vẫn thất bại.

31

1. Nội dung giải thích: "关" (guān) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "môn môn" (then cửa), chính là thanh gỗ ngang dùng để cài cửa. Chữ "关" trong Kim văn, bên ngoài là hình thái một "门" (cửa), hai điểm trên hai thanh dọc bên trong biểu thị then cửa. Hợp lại có nghĩa là dùng then cài cửa lại.

Chữ "关" trong Tiểu triện, hình chữ có vẻ phức tạp hơn. Từ nghĩa gốc "then cửa", được mở rộng nghĩa thành "đóng cửa" (关闭). Ngoài ra, cũng mở rộng ra nghĩa "cửa ải" (关隘), "cửa khẩu" (关口). Hiện nay, "关" (quan) đa phần dùng để biểu thị sự dính líu, liên hệ, ví dụ như "quan hệ yêu đương" (恋爱关系) giữa nam nữ, "quan hệ công việc" (工作关系) giữa đồng nghiệp.

2. Câu ví dụ:

  1. 关闭 (guānbì): Đóng

    • Câu: 请把门关闭。(Qǐng bǎ mén guānbì.)

    • Nghĩa: Xin hãy đóng cửa lại.

  2. 关系 (guānxì): Quan hệ

    • Câu: 我们之间的关系很好。(Wǒmen zhī jiān de guānxì hěn hǎo.)

    • Nghĩa: Mối quan hệ giữa chúng tôi rất tốt.

  3. 关心 (guānxīn): Quan tâm

    • Câu: 谢谢你的关心。(Xièxiè nǐ de guānxīn.)

    • Nghĩa: Cảm ơn sự quan tâm của bạn.

  4. 关于 (guānyú): Về, liên quan đến

    • Câu: 这是一本关于历史的书。(Zhè shì yī běn guānyú lìshǐ de shū.)

    • Nghĩa: Đây là một cuốn sách về lịch sử.

  5. 海关 (hǎiguān): Hải quan

    • Câu: 你需要通过海关检查。(Nǐ xūyào tōngguò hǎiguān jiǎnchá.)

    • Nghĩa: Bạn cần phải qua kiểm tra hải quan.

32

1. Nội dung giải thích: "观" (guān) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là "nhìn kỹ, xem xét kỹ", thời cổ thường viết là "觀". Trong «Thuyết văn» giải thích: "Quan, thị chi dã" (观,谛视也 - Quan, là nhìn kỹ vậy).

Chữ "观" (quan) trong Tiểu triện (với dạng 觀), bên trái chữ là "雚" (guàn) là bộ phận chỉ âm, bên phải là "见" (kiến - nhìn) là bộ phận chỉ ý, biểu thị dùng mắt để xem. Chữ "观" (quan) trong Khải thư (giản thể) đã biến "雚" (quán) bên trái thành "又" (hựu), nhưng nghĩa chữ không thay đổi.

"观" (quan) còn được mở rộng nghĩa thành "thị phạm", "hiển thị", ví dụ như "quan chiêm" (观瞻), "quan ma" (观摩 - xem xét học hỏi). Trong tiếng Hán hiện đại, "观" (quan) mở rộng ra hàm ý "cảnh tượng", ví dụ như "thiết kế cảnh quan vườn" (园林景观设计) ngày càng được mọi người coi trọng.

2. Câu ví dụ:

  1. 参观 (cānguān): Tham quan

    • Câu: 我们明天去参观博物馆。(Wǒmen míngtiān qù cānguān bówùguǎn.)

    • Nghĩa: Ngày mai chúng ta đi tham quan bảo tàng.

  2. 观众 (guānzhòng): Khán giả

    • Câu: 观众们对表演很满意。(Guānzhòngmen duì biǎoyǎn hěn mǎnyì.)

    • Nghĩa: Khán giả rất hài lòng với buổi biểu diễn.

  3. 观点 (guāndiǎn): Quan điểm

    • Câu: 你的观点是什么?(Nǐ de guāndiǎn shì shénme?)

    • Nghĩa: Quan điểm của bạn là gì?

  4. 观察 (guānchá): Quan sát

    • Câu: 他仔细观察周围的情况。(Tā zǐxì guānchá zhōuwéi de qíngkuàng.)

    • Nghĩa: Anh ấy quan sát kỹ tình hình xung quanh.

  5. 景观 (jǐngguān): Cảnh quan

    • Câu: 这里的自然景观很美。(Zhèlǐ de zìrán jǐngguān hěn měi.)

    • Nghĩa: Cảnh quan thiên nhiên ở đây rất đẹp.

33

1. Nội dung giải thích: "官" (guān) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "quan phủ" (cơ quan). "官" (quan) chính là người làm việc cho vua (quốc quân), cũng gọi là "quan lại" (官吏).

Chữ "官" (quan) trong Giáp cốt văn, bên ngoài là một chữ "山" (sơn) - [ghi chú: hình ảnh ghi là "山" (sơn) nhưng thường được giải thích là "宀" (miên) - mái nhà], biểu thị ngôi nhà cỏ (mao thảo ốc) nơi người xưa ở. Bên trong là một chữ "弓" (cung), hợp lại biểu thị trong phòng ốc treo một cây cung, nói rõ đây là nơi ở của quyền lực. Chữ "官" (quan) trong Tiểu triện đã hình thành nên cách viết hiện nay.

Trong văn cổ, "官" (quan) còn có ý nghĩa là "khiến người khác làm quan". Trong tiếng Hán hiện đại, "官" (quan) còn biểu thị bộ phận có chức năng nhất định trong cơ thể, ví dụ như "cảm quan" (感官), "khí quan" (器官).

2. Câu ví dụ:

  1. 官员 (guānyuán): Quan chức

    • Câu: 他是一名政府官员。(Tā shì yī míng zhèngfǔ guānyuán.)

    • Nghĩa: Ông ấy là một quan chức chính phủ.

  2. 法官 (fǎguān): Thẩm phán (quan tòa)

    • Câu: 法官宣布了判决结果。(Fǎguān xuānbùle pànjué jiéguǒ.)

    • Nghĩa: Thẩm phán đã tuyên bố kết quả phán quyết.

  3. 器官 (qìguān): Cơ quan (bộ phận cơ thể)

    • Câu: 眼睛是重要的视觉器官。(Yǎnjīng shì zhòngyào de shìjué qìguān.)

    • Nghĩa: Mắt là cơ quan thị giác quan trọng.

  4. 官方 (guānfāng): Phía chính phủ, chính thức

    • Câu: 这是官方发布的消息。(Zhè shì guānfāng fābù de xiāoxī.)

    • Nghĩa: Đây là thông tin do phía chính thức công bố.

  5. 感官 (gǎnguān): Giác quan

    • Câu: 音乐给人带来感官上的享受。(Yīnyuè gěi rén dài lái gǎnguān shàng de xiǎngshòu.)

    • Nghĩa: Âm nhạc mang đến cho con người sự hưởng thụ về mặt giác quan.

34

1. Nội dung giải thích: "光" (guāng) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là "quang mang" (ánh sáng rực rỡ), "quang lượng" (sáng sủa). Chữ "光" (quang) trong Giáp cốt văn, hai chấm phía trên đại biểu cho ánh lửa (hỏa quang), phía dưới là hình người đang quỳ ngồi. Hợp lại biểu thị trên đỉnh đầu người có ánh lửa, tượng trưng cho sự sáng sủa.

Trong văn cổ, "光" cũng được dùng làm chữ thông giả (vay mượn) của "广" (quảng - rộng), "光" biểu hiện ra dáng vẻ sáng rực, có thể chiếu rọi đến nơi xa hơn, cũng có thể nói là "广" (rộng). Trong tiếng Hán hiện đại, "光" còn được mở rộng nghĩa thành "vinh diệu" (vinh quang), ví dụ như "quang vinh" (光荣), "tranh quang" (争光 - tranh giành vinh quang).

2. Câu ví dụ:

  1. 光亮 (guāngliàng): Sáng sủa, sáng bóng

    • Câu: 这个房间很光亮。(Zhège fángjiān hěn guāngliàng.)

    • Nghĩa: Căn phòng này rất sáng sủa.

  2. 阳光 (yángguāng): Ánh sáng mặt trời

    • Câu: 我喜欢早晨的阳光。(Wǒ xǐhuān zǎochen de yángguāng.)

    • Nghĩa: Tôi thích ánh nắng ban mai.

  3. 光荣 (guāngróng): Quang vinh, vinh dự

    • Câu: 这是一项光荣的任务。(Zhè shì yī xiàng guāngróng de rènwù.)

    • Nghĩa: Đây là một nhiệm vụ vinh quang.

  4. 时光 (shíguāng): Thời gian

    • Câu: 美好的时光总是短暂的。(Měihǎo de shíguāng zǒng shì duǎnzàn de.)

    • Nghĩa: Thời gian tươi đẹp luôn luôn ngắn ngủi.

  5. 用光 (yòngguāng): Dùng hết, dùng sạch

    • Câu: 我把钱都用光了。(Wǒ bǎ qián dōu yòng guāng le.)

    • Nghĩa: Tôi dùng hết sạch tiền rồi.

35

1. Nội dung giải thích: Chữ "广" (guǎng) này, vốn không phải là chữ giản thể của "廣" (quảng) sau này. Trong Giáp cốt văn, "广" là một chữ tượng hình, đọc là yǎn, nghĩa gốc là ngôi nhà được xây dựng dựa vào thế núi.

«Thuyết văn» giải thích: "广,殿之大屋也" (Quảng, là ngôi nhà lớn trong cung điện vậy), đây là nghĩa mở rộng sau này của "广". Chữ "广" (guǎng) trong Kim văn, giống như một ngôi nhà ở gần vách núi. Trong tiếng Hán hiện đại, các chữ có bộ 广 (nghiễm) bên cạnh, đa phần đều liên quan đến nhà cửa hoặc nơi chốn, ví dụ như "庇" (tí), "庙" (miếu), "库" (khố), "府" (phủ).

2. Câu ví dụ:

  1. 广场 (guǎngchǎng): Quảng trường

    • Câu: 人们在广场上散步。(Rénmen zài guǎngchǎng shàng sànbù.)

    • Nghĩa: Mọi người đang đi dạo trên quảng trường.

  2. 广大 (guǎngdà): Rộng lớn, đông đảo

    • Câu: 我们得到了广大人民的支持。(Wǒmen dédàole guǎngdà rénmín de zhīchí.)

    • Nghĩa: Chúng ta đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng.

  3. 广泛 (guǎngfàn): Rộng rãi, phổ biến

    • Câu: 这个问题引起了广泛的讨论。(Zhège wèntí yǐnqǐle guǎngfàn de tǎolùn.)

    • Nghĩa: Vấn đề này đã dấy lên sự thảo luận rộng rãi.

  4. 广告 (guǎnggào): Quảng cáo

    • Câu: 电视上有很多广告。(Diànshì shàng yǒu hěnduō guǎnggào.)

    • Nghĩa: Trên tivi có rất nhiều quảng cáo.

  5. 推广 (tuīguǎng): Phổ biến, mở rộng

    • Câu: 我们要推广这个好方法。(Wǒmen yào tuīguǎng zhège hǎo fāngfǎ.)

    • Nghĩa: Chúng ta cần phổ biến phương pháp hay này.

36

Đã rõ. Đây là nội dung chi tiết cho chữ "逛" (guàng), dựa trên hình ảnh và mẫu bạn đã cung cấp.

Đây là hình ảnh mô tả chữ "逛" (guàng) và quá trình phát triển của nó:

 


 

逛 (guàng): "Cuống" (dạo chơi, dạo phố)

1. Nội dung giải thích: "逛" (guàng) có nghĩa gốc là "nhàn du" (đi chơi thong thả), là một chữ hình thanh. Chữ 逛 (giản thể) bên trái là bộ "辶" (sước), là hình thức giản thể của "辵" (sước). Trong chữ cổ của "辵", phía trên là "đường đi", phía dưới là "chân" (止), có nghĩa là đi lại. Bên phải là "狂" (cuồng), biểu thị âm thanh.

Đồng thời, "狂" (cuồng) có ý nghĩa "phóng túng không kiêng dè", ở đây ý nói "逛" là đi lại tự do không bị ràng buộc. Hiện nay, các từ mọi người thường nói "逛街" (dạo phố) và "闲逛" (đi dạo lang thang) đều dùng nghĩa gốc này của chữ "逛". "逛街" (dạo phố) từ xưa đến nay đều là một trong những hoạt động giải trí được phái nữ yêu thích nhất.

2. Câu ví dụ:

  1. 逛街 (guàngjiē): Dạo phố

    • Câu: 我喜欢和朋友一起去逛街。(Wǒ xǐhuān hé péngyǒu yīqǐ qù guàngjiē.)

    • Nghĩa: Tôi thích đi dạo phố cùng bạn bè.

  2. 闲逛 (xiánguàng): Đi dạo lang thang

    • Câu: 他没事就喜欢在公园里闲逛。(Tā méishì jiù xǐhuān zài gōngyuán lǐ xiánguàng.)

    • Nghĩa: Anh ấy hễ rảnh là thích đi dạo lang thang trong công viên.

  3. 逛夜市 (guàng yèshì): Dạo chợ đêm

    • Câu: 晚上我们去逛夜市吧。(Wǎnshàng wǒmen qù guàng yèshì ba.)

    • Nghĩa: Buổi tối chúng ta đi dạo chợ đêm đi.

  4. 逛公园 (guàng gōngyuán): Dạo công viên

    • Câu: 吃完饭,我们去公园逛逛。(Chī wán fàn, wǒmen qù gōngyuán guàng guàng.)

    • Nghĩa: Ăn cơm xong, chúng ta đi công viên dạo một chút.

  5. 逛商店 (guàng shāngdiàn): Dạo cửa hàng

    • Câu: 妈妈带我去逛商店买新衣服。(Māma dài wǒ qù guàng shāngdiàn mǎi xīn yīfú.)

    • Nghĩa: Mẹ dẫn tôi đi dạo cửa hàng mua quần áo mới.

37

1. Nội dung giải thích: "龟" (guī) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc chính là "ô quy" (rùa), là một loài động vật bên ngoài có vỏ (mai). Nhìn từ hình chữ Giáp cốt văn, chữ "龟" giống như một con rùa đang bò trên đất, phía trên có cái đầu nhọn, ở giữa là thân hình tròn vo, hai bên mọc ra bốn cái móng, phía dưới còn lộ ra một cái đuôi nhỏ.

Trong Giáp cốt văn, có lúc cũng viết chữ "龟" (quy) thành hình dạng con rùa nhìn từ bên cạnh, nửa bên trái là chân rùa, nửa bên phải là đầu và mai rùa. Trong tiếng Hán hiện đại, "龟" (quy) cũng thường đại biểu cho tuổi thọ con người (sống thọ).

2. Câu ví dụ:

  1. 乌龟 (wūguī): Ô quy, con rùa

    • Câu: 池塘里有一只乌龟。(Chítáng lǐ yǒuyī zhǐ wūguī.)

    • Nghĩa: Trong ao có một con rùa.

  2. 海龟 (hǎiguī): Rùa biển

    • Câu: 海龟在沙滩上产卵。(Hǎiguī zài shātān shàng chǎnluǎn.)

    • Nghĩa: Rùa biển đẻ trứng trên bãi cát.

  3. 龟壳 (guīké): Mai rùa

    • Câu: 龟壳非常坚硬。(Guīké fēicháng jiānyìng.)

    • Nghĩa: Mai rùa vô cùng cứng rắn.

  4. 龟速 (guīsù): Tốc độ rùa bò (rất chậm)

    • Câu: 这里的网速真是龟速。(Zhèlǐ de wǎngsù zhēnshi guīsù.)

    • Nghĩa: Tốc độ mạng ở đây đúng là chậm như rùa.

  5. 龟缩 (guīsuō): Co rút (như rùa rụt cổ)

    • Câu: 遇到困难,他只会龟缩起来。(Yù dào kùnnán, tā zhǐ huì guīsuō qǐlái.)

    • Nghĩa: Gặp khó khăn, anh ta chỉ biết co rút lại.

38

1. Nội dung giải thích: "鬼" (guǐ) là một chữ tượng hình. Thời cổ, người mê tín cho rằng sau khi chết vẫn còn "灵魂" (linh hồn) tồn tại, cho rằng "鬼" là do người sau khi chết biến thành. Chữ "鬼" trong Giáp cốt văn, giống như một hình người, mọc ra một cái đầu kỳ dị, biểu thị con quái vật không giống người trong tưởng tượng.

"鬼" (quỷ) còn được mở rộng nghĩa thành những sự việc lén lút, mờ ám, ví dụ như "鬼话连篇" (quỷ thoại liên thiên - nói dối liên miên). Tiểu thuyết kinh dị "鬼吹灯" (Ma thổi đèn) đang rất thịnh hành hiện nay chính là thông qua thủ pháp thần bí, miêu tả sự tìm tòi của con người đối với thế giới chưa biết.

2. Câu ví dụ:

  1. 鬼 (guǐ): Ma, quỷ

    • Câu: 他说他昨晚看见鬼了。(Tā shuō tā zuówǎn kànjiàn guǐ le.)

    • Nghĩa: Anh ta nói tối qua anh ta nhìn thấy ma.

  2. 鬼话 (guǐhuà): Lời nói dối, lời ma quỷ

    • Câu: 别信他的鬼话,他都在骗你。(Bié xìn tā de guǐhuà, tā dōu zài piàn nǐ.)

    • Nghĩa: Đừng tin lời nói nhảm của anh ta, anh ta toàn lừa bạn đấy.

  3. 搞鬼 (gǎoguǐ): Giở trò, làm trò mờ ám

    • Câu: 我觉得有人在背后搞鬼。(Wǒ juédé yǒurén zài bèihòu gǎoguǐ.)

    • Nghĩa: Tôi cảm thấy có người đang giở trò sau lưng.

  4. 胆小鬼 (dǎnxiǎoguǐ): Kẻ nhát gan

    • Câu: 你真是一个胆小鬼。(Nǐ zhēnshi yīgè dǎnxiǎoguǐ.)

    • Nghĩa: Bạn đúng là một kẻ nhát gan.

  5. 鬼鬼祟祟 (guǐguǐ suìsuì): Lén lén lút lút

    • Câu: 他在门口鬼鬼祟祟的,不知道想干什么。(Tā zài ménkǒu guǐguǐ suìsuì de, bù zhīdào xiǎng gànshénme.)

    • Nghĩa: Anh ta cứ lén lén lút lút ở cửa, không biết muốn làm gì.

39

Đã rõ. Đây là nội dung chi tiết cho chữ "贵" (guì), dựa trên hình ảnh và mẫu bạn đã cung cấp.

Đây là hình ảnh mô tả chữ "贵" (guì) và quá trình phát triển của nó:

 


 

贵 (guì): "Quý" (đắt, quý giá, quý tộc)

1. Nội dung giải thích: "贵" (guì) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là vật giá cao. Chữ "贵" trong Giáp cốt văn, phía trên là hình dạng hai bàn tay người, phía dưới là chữ "土" (thổ - đất), ý nghĩa là đem đất nâng niu trong lòng bàn tay. Chữ "贵" biểu thị đồ vật giá tiền không thấp.

Thời cổ đại, con người cho rằng "土" (đất) là quý báu nhất, có thể sinh dưỡng vạn vật, và cung cấp các loại vật tư cần thiết cho con người như ăn mặc ở đi lại, vì vậy xem "土" (đất) là đại diện cho của cải (tài phú). Hình chữ "贵" (quý) trong Tiểu triện, phía dưới lại thêm vào một chữ "贝" (bối - vỏ sò/tiền tệ), càng thêm phù hợp với nghĩa gốc "quý". Trong tiếng Hán hiện đại, "贵" (quý) cũng dùng để chỉ địa vị xã hội cao của một người.

2. Câu ví dụ:

  1. 昂贵 (ángguì): Đắt đỏ

    • Câu: 这块手表非常昂贵。(Zhè kuài shǒubiǎo fēicháng ángguì.)

    • Nghĩa: Chiếc đồng hồ này vô cùng đắt đỏ.

  2. 宝贵 (bǎoguì): Quý báu

    • Câu: 时间是最宝贵的。(Shíjiān shì zuì bǎoguì de.)

    • Nghĩa: Thời gian là quý báu nhất.

  3. 贵姓 (guìxìng): Quý tính (hỏi họ một cách lịch sự)

    • Câu: 请问您贵姓?(Qǐngwèn nín guìxìng?)

    • Nghĩa: Xin hỏi quý tính của ngài là gì?

  4. 富贵 (fùguì): Phú quý, giàu sang

    • Câu: 他出身富贵家庭。(Tā chūshēn fùguì jiātíng.)

    • Nghĩa: Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu sang.

  5. 尊贵 (zūnguì): Tôn quý, cao quý

    • Câu: 她看起来很高贵。(Tā kàn qǐlái hěn gāoguì.)

    • Nghĩa: Trông cô ấy rất cao quý.

40

1. Nội dung giải thích: "郭" (guō) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là một vòng tường thành xây thêm bên ngoài thành chính, cho rằng "郭" (quách) chính là "ngoại thành" (thành bên ngoài).

Chữ "郭" trong Giáp cốt văn, hình chữ giống như hai tòa lầu canh (thành lâu) đứng đối diện nhau. Chữ "郭" trong Kim văn và Tiểu triện, hình chữ gần giống với Giáp cốt văn. Chữ Tiểu triện còn có một cách viết khác, là thêm một chữ "邑" (ấp - vùng đất, thành thị) vào bên phải. "郭" (quách) về sau cũng được dùng để chỉ chung cho thành thị. Chữ "郭" hiện nay, cũng được mở rộng nghĩa thành bộ phận rìa ngoài của vật thể, ví dụ như "耳郭" (nhĩ quách), chính là vành tai (tai ngoài).

2. Câu ví dụ:

  1. 城郭 (chéngguō): Thành quách

    • Câu: 这座古城的城郭依然保存完好。(Zhè zuò gǔchéng de chéngguō yīrán bǎocún wánhǎo.)

    • Nghĩa: Thành quách của tòa thành cổ này vẫn được bảo tồn nguyên vẹn.

  2. 郭 (Guō): (Họ) Quách

    • Câu: 他姓郭,是我的好朋友。(Tā xìng Guō, shì wǒ de hǎo péngyǒu.)

    • Nghĩa: Anh ấy họ Quách, là bạn tốt của tôi.

  3. 耳郭 (ěrguō): Vành tai (Nhĩ quách)

    • Câu: 耳郭是耳朵最外面的部分。(Ěrguō shì ěrduǒ zuì wàimiàn de bùfèn.)

    • Nghĩa: Vành tai là bộ phận ngoài cùng của tai.

  4. 郊郭 (jiāoguō): Vùng ngoại ô

    • Câu: 城市不断扩大,郊郭也变得繁华起来。(Chéngshì bùduàn kuòdà, jiāoguō yě biàn dé fánhuá qǐlái.)

    • Nghĩa: Thành phố không ngừng mở rộng, vùng ngoại ô cũng trở nên phồn hoa.

41

1. Nội dung giải thích: "国" (guó) ban đầu viết là "或" (hoặc). Theo cách hiểu của người xưa, "quốc gia" (đất nước) nên được tạo thành bởi "nhân khẩu" (dân số - "口"), "cương thổ" (lãnh thổ - "一") và "quân đội" ("戈" - qua). Ba yếu tố này kết hợp lại chính là "或" (hoặc), đại diện cho thành bang (nước) có quân đội bảo vệ.

Về sau, để biểu thị tầm quan trọng của đất đai (thổ địa) đối với quốc gia, người ta lại thêm chữ "土" (thổ) bên cạnh chữ "或" (hoặc) và biến nó thành "域" (vực). Trong chữ Tiểu triện, "或" (hoặc) được viết thành "國" (quốc - phồn thể), giống như đường biên giới bao vây, phân chia cương thổ. Chữ "国" (quốc - giản thể) hiện nay (với chữ "玉" - ngọc - bên trong), lại chứa đựng tình cảm hy vọng rằng người dân trong nước sẽ yêu quý tổ quốc của mình như yêu quý ngọc báu.

2. Câu ví dụ:

  1. 国家 (guójiā): Quốc gia, đất nước

    • Câu: 这是一个美丽的国家。(Zhè shì yīgè měilì de guójiā.)

    • Nghĩa: Đây là một đất nước tươi đẹp.

  2. 中国 (Zhōngguó): Trung Quốc

    • Câu: 我爱我的国家——中国。(Wǒ ài wǒ de guójiā —— Zhōngguó.)

    • Nghĩa: Tôi yêu đất nước của tôi - Trung Quốc. (Bạn có thể thay "Trung Quốc" bằng "Việt Nam" - 越南 Yuènán)

  3. 外国 (wàiguó): Nước ngoài

    • Câu: 他去过很多外国。(Tā qùguò hěnduō wàiguó.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã đi qua rất nhiều nước ngoài.

  4. 国际 (guójì): Quốc tế

    • Câu: 这是一个国际性会议。(Zhè shì yīgè guójì xìng huìyì.)

    • Nghĩa: Đây là một hội nghị mang tầm quốc tế.

  5. 国王 (guówáng): Quốc vương, vua

    • Câu: 国王受到了人民的爱戴。(Guówáng shòudàole rénmín de àidài.)

    • Nghĩa: Nhà vua nhận được sự yêu mến của nhân dân.

42

Đã rõ. Đây là nội dung chi tiết cho chữ "果" (guǒ), dựa trên hình ảnh và mẫu bạn đã cung cấp.

Đây là hình ảnh mô tả chữ "果" (guǒ) và quá trình phát triển của nó:

 


 

果 (guǒ): "Quả" (quả cây, kết quả, quả quyết)

1. Nội dung giải thích: "果" (guǒ) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là chỉ quả sai trĩu cành mà cây cối kết ra gọi là "quả". Bắt đầu từ chữ Tiểu triện, hình dạng quả của chữ "果" đã chuyển thành chữ "田" (điền), đại biểu cho "lương thực" (ngũ cốc) và những vật có thể lấp đầy bụng.

Về sau, "果" (quả) lại được mở rộng nghĩa thành "kết cục" (kết quả) tương ứng với "nhân" (因), cách giải nghĩa này có ứng dụng rộng rãi trong tiếng Hán hiện đại. Trong văn cổ, "果" (quả) thông với "裸" (lỏa), "果" (quả) chỉ chung các loại thức ăn có chức năng hoặc hình dạng tương tự như quả, "裸" (lỏa) và "賽" (tái) [Ghi chú: phần này trong ảnh có thể chưa chính xác] chính là được sinh ra từ ý nghĩa này. Hiện nay, "果" (quả) còn được mở rộng nghĩa thành "thật sự", "kiên quyết", ví dụ như "如果真" (nếu quả thực), "果断" (quả quyết).

2. Câu ví dụ:

  1. 水果 (shuǐguǒ): Hoa quả, trái cây

    • Câu: 多吃水果对身体好。(Duō chī shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo.)

    • Nghĩa: Ăn nhiều hoa quả tốt cho sức khỏe.

  2. 如果 (rúguǒ): Nếu, nếu như

    • Câu: 如果下雨,我们就不去了。(Rúguǒ xià yǔ, wǒmen jiù bù qùle.)

    • Nghĩa: Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi nữa.

  3. 结果 (jiéguǒ): Kết quả

    • Câu: 比赛结果怎么样?(Bǐsài jiéguǒ zěnme yàng?)

    • Nghĩa: Kết quả trận đấu thế nào?

  4. 果断 (guǒduàn): Quả quyết, dứt khoát

    • Câu: 他做事很果断。(Tā zuòshì hěn guǒduàn.)

    • Nghĩa: Anh ấy làm việc rất dứt khoát.

  5. 果然 (guǒrán): Quả nhiên, quả thật

    • Câu: 天气预报说今天有雨,果然下雨了。(Tiānqì yùbào shuō jīntiān yǒu yǔ, guǒrán xià yǔle.)

    • Nghĩa: Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, quả nhiên là mưa thật.

43

1. Nội dung giải thích: "过" (guò) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là "kinh quá" (trải qua), "độ quá" (vượt qua), biểu thị từ bên này đến bên kia, từ lúc này đến lúc khác.

Chữ "过" (quá) trong Kim văn, phía trên là chữ "骨" (cốt) [Ghi chú: Hình ảnh giải thích là "骨" (cốt) nhưng chữ giống "呙" (kuā) hơn], đại biểu cho âm thanh, phía dưới là "止" (chỉ - chân), đại biểu cho hình dáng, biểu thị ý nghĩa của chữ liên quan đến con người. Chữ "过" (quá) trong Tiểu triện, bên trái biến thành bộ "走" (tẩu), biểu thị liên quan đến "đi lại". Hiện nay, "过" (quá) còn biểu thị "vượt ra ngoài", "lỗi lầm", ví dụ như "quá độ" (过度 - vượt quá mức), "quá thác" (过错 - lỗi lầm).

2. Câu ví dụ:

  1. 过去 (guòqù): Quá khứ, đi qua

    • Câu: 过去的事情就让它过去吧。(Guòqù de shìqíng jiù ràng tā guòqù ba.)

    • Nghĩa: Chuyện đã qua thì hãy để nó qua đi.

  2. 经过 (jīngguò): Trải qua, đi qua

    • Câu: 他把事情的经过告诉了我。(Tā bǎ shìqíng de jīngguò gàosùle wǒ.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã kể cho tôi nghe quá trình của sự việc.

  3. 错过 (cuòguò): Bỏ lỡ

    • Câu: 不要错过这个好机会。(Bùyào cuòguò zhège hǎo jīhuì.)

    • Nghĩa: Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt này.

  4. 超过 (chāoguò): Vượt qua

    • Câu: 他的成绩超过了所有人。(Tā de chéngjī chāoguòle suǒyǒu rén.)

    • Nghĩa: Thành tích của cậu ấy đã vượt qua tất cả mọi người.

  5. 过错 (guòcuò): Lỗi lầm

    • Câu: 这不是你的过错。(Zhè bùshì nǐ de guòcuò.)

    • Nghĩa: Đây không phải là lỗi lầm của bạn.