42

1. Nội dung giải thích: Hình chữ "交" (jiāo) rất giống hai chân vắt chéo nhau, vì thế, nghĩa gốc của nó là "giao nhau" (交叉) hoặc "giao sai" (交错). Mở rộng nghĩa thành "kết giao" (结交), "qua lại" (交往).

"交" (Giao) còn là một tên quận cổ đại, tức Giao Chỉ (交郡), thành lập vào thời Hán. Tương truyền người nơi đây khi ngủ buổi tối, hai chân luôn vắt chéo nhau (双足相交). "交" (giao) còn thông với "蛟" (giao - giao long), như «Hán Thư»: "Tắc kiến giao long vu thượng" (则见蛟龙于上).

Hiện nay trong tiếng Hán, nghĩa gốc của "交" (giao) vẫn được dùng đến. Ngoài ra, chữ này dùng làm danh từ, còn có ý nghĩa là "tình bạn" (友情), ví dụ như "Hai người tình cảm rất tốt" (两个人交情甚好).

2. Câu ví dụ:

  1. 交通 (jiāotōng): Giao thông

    • Câu: 这里的交通很方便。(Zhèlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn.)

    • Nghĩa: Giao thông ở đây rất thuận tiện.

  2. 交换 (jiāohuàn): Trao đổi

    • Câu: 我们可以交换一下意见吗?(Wǒmen kěyǐ jiāohuàn yīxià yìjiàn ma?)

    • Nghĩa: Chúng ta có thể trao đổi ý kiến một chút không?

  3. 交朋友 (jiāo péngyǒu): Kết bạn

    • Câu: 他很喜欢交朋友。(Tā hěn xǐhuān jiāo péngyǒu.)

    • Nghĩa: Anh ấy rất thích kết bạn.

  4. 交流 (jiāoliú): Giao lưu

    • Câu: 我们需要更多的文化交流。(Wǒmen xūyào gèng duō de wénhuà jiāoliú.)

    • Nghĩa: Chúng ta cần giao lưu văn hóa nhiều hơn.

  5. 交给 (jiāo gěi): Giao cho

    • Câu: 请把这份文件交给经理。(Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi jīnglǐ.)

    • Nghĩa: Xin hãy giao tài liệu này cho giám đốc.

43

1. Nội dung giải thích: "焦" (jiāo) là một chữ hội ý, nghĩa gốc là đồ vật sau khi bị lửa nướng (炙烤) thì biến thành màu vàng. Chữ "焦" (tiêu) trong Kim văn, phía trên là "隹" (chuy), biểu thị chim chóc, phía dưới là "火" (hỏa - lửa), hợp lại chính là đặt con chim lên lửa nướng.

Chữ "焦" (tiêu) trong Tiểu triện, phía trên biến thành ba chữ "隹" (chuy) [Ghi chú: hình ảnh Tiểu triện trong mẫu giống Kim văn, nhưng phần giải thích nói là 3 chữ 隹], ý nghĩa là nướng rất nhiều chim trên lửa. "焦" (tiêu) cũng chỉ trạng thái "khô héo", "khô cạn", ví dụ như "焦枯" (tiêu khô - khô héo). Hiện nay, chữ "焦" (tiêu) thường dùng để hình dung tâm trạng con người "vội vàng, sốt ruột" (着急), ví dụ như "焦劳" (tiêu lao) chính là ý nghĩa "nóng nảy không yên" (焦躁不安).

2. Câu ví dụ:

  1. 焦急 (jiāojí): Nóng ruột, lo lắng

    • Câu: 他在门口焦急地等待。(Tā zài ménkǒu jiāojí de děngdài.)

    • Nghĩa: Anh ấy đang lo lắng chờ đợi ở cửa.

  2. 烧焦 (shāojiāo): Cháy, khét

    • Câu: 面包烤焦了。(Miànbāo kǎo jiāo le.)

    • Nghĩa: Bánh mì nướng bị cháy rồi.

  3. 焦点 (jiāodiǎn): Tiêu điểm

    • Câu: 这是大家关注的焦点。(Zhè shì dàjiā guānzhù de jiāodiǎn.)

    • Nghĩa: Đây là tiêu điểm mà mọi người quan tâm.

  4. 焦躁 (jiāozào): Nóng nảy, bồn chồn

    • Câu: 他显得很焦躁,不停地走来走去。(Tā xiǎnde hěn jiāozào, bù tíng de zǒu lái zǒu qù.)

    • Nghĩa: Anh ấy trông rất bồn chồn, cứ đi đi lại lại không ngừng.

  5. 焦头烂额 (jiāo tóu làn é): Đầu cháy trán sứt (Thành ngữ - chỉ tình trạng vất vả, thảm hại)

    • Câu: 他最近被这件事搞得焦头烂额。(Tā zuìjìn bèi zhè jiàn shì gǎo dé jiāo tóu làn é.)

    • Nghĩa: Dạo này anh ấy bị chuyện này làm cho đầu bù tóc rối.

44

1. Nội dung giải thích: Hình chữ "角" (jiǎo) rất giống một cái sừng thú bị cắt xuống, bên trên vẫn có thể nhìn thấy hoa văn (vân lý) tự nhiên. Có thể thấy, nghĩa gốc của chữ "角" (jiǎo) là "sừng của động vật", là một chữ tượng hình.

Thời cổ đại, "角" (giác) cũng là tên gọi thay thế cho người vị thành niên, bởi vì tóc búi hai bên trên đỉnh đầu (thúc phát vi kế) của họ, nhìn qua rất giống sừng bò, nên gọi là "角" (giác). Hiện nay, "角" (jiǎo) có rất nhiều nghĩa mở rộng, ví dụ như "角落" (góc), "角度" (góc độ), "一角钱" (một hào tiền), v.v.

Ngoài ra, chữ "角" (giác) còn có một âm đọc khác: jué, biểu thị "đồ đựng rượu" (khí cụ) thời cổ đại. Hiện nay thì thường dùng để biểu thị "角色" (vai trò), ví dụ như "主角" (nhân vật chính) và "配角" (vai phụ) trong phim ảnh.

2. Câu ví dụ:

  1. 角落 (jiǎoluò): Góc, xó xỉnh (Đọc là jiǎo)

    • Câu: 他一个人坐在角落里。(Tā yīgè rén zuò zài jiǎoluò lǐ.)

    • Nghĩa: Anh ấy ngồi một mình trong góc.

  2. 角度 (jiǎodù): Góc độ, quan điểm (Đọc là jiǎo)

    • Câu: 我们换个角度看问题。(Wǒmen huàngè jiǎodù kàn wèntí.)

    • Nghĩa: Chúng ta hãy thay đổi góc độ để nhìn vấn đề.

  3. 牛角 (niújiǎo): Sừng bò (Đọc là jiǎo)

    • Câu: 这头牛的角很大。(Zhè tóu niú de jiǎo hěn dà.)

    • Nghĩa: Sừng của con bò này rất lớn.

  4. 角色 (juésè): Vai trò, nhân vật (Đọc là jué)

    • Câu: 你在这个故事里扮演什么角色?(Nǐ zài zhège gùshì lǐ bànyǎn shénme juésè?)

    • Nghĩa: Bạn đóng vai trò gì trong câu chuyện này?

  5. 主角 (zhǔjué): Nhân vật chính (Đọc là jué)

    • Câu: 他是这部电影的主角。(Tā shì zhè bù diànyǐng de zhǔjué.)

    • Nghĩa: Anh ấy là nhân vật chính của bộ phim này.

45

1. Nội dung giải thích: "脚" (jiǎo) có nghĩa gốc là "cẳng chân" (小腿), là một chữ hội ý. Trong chữ Tiểu triện, bên trái chữ này là "肉" (nhục) (月), biểu thị nó liên quan đến cơ thể người; bên phải là "却" (khước), ý nghĩa là chân có thể lùi về phía sau (向后退却).

Về sau, "脚" (cước) chuyên chỉ phần dưới cùng của chân (腿的下端), cũng chính là "chân" (bàn chân - 脚) hiện nay. Hiện nay, "脚" (cước) cũng chỉ phần dưới cùng của sự vật khác, ví dụ như "山脚" (sơn cước - chân núi). "Bản gốc" (底本) dùng làm căn cứ khi quay phim/chụp ảnh, được gọi là "脚本" (kịch bản). Người ta thường dùng "脚踏实地" (cước đạp thực địa - chân giẫm lên đất thật) để hình dung làm việc theo đúng sự thật, không phù phiếm.

2. Câu ví dụ:

  1. 脚 (jiǎo): Chân (bàn chân)

    • Câu: 我的脚受伤了。(Wǒ de jiǎo shòushāng le.)

    • Nghĩa: Chân của tôi bị thương rồi.

  2. 山脚 (shānjiǎo): Chân núi

    • Câu: 我们住在山脚下。(Wǒmen zhù zài shānjiǎo xià.)

    • Nghĩa: Chúng tôi sống ở dưới chân núi.

  3. 脚步 (jiǎobù): Bước chân

    • Câu: 他加快了脚步。(Tā jiākuàile jiǎobù.)

    • Nghĩa: Anh ấy rảo bước nhanh hơn.

  4. 脚踏实地 (jiǎo tà shídì): Chân giẫm lên đất thật (Thành ngữ - thực tế, làm việc thực tế)

    • Câu: 做人要脚踏实地。(Zuòrén yào jiǎo tà shídì.)

    • Nghĩa: Làm người phải thực tế (chân giẫm đất thật).

  5. 脚本 (jiǎoběn): Kịch bản

    • Câu: 导演正在看脚本。(Dǎoyǎn zhèngzài kàn jiǎoběn.)

    • Nghĩa: Đạo diễn đang xem kịch bản.

46

1. Nội dung giải thích: "教" (jiāo) là một chữ hội ý. Hình chữ bên trái trên là "文" (văn), đại biểu cho âm thanh; bên trái dưới là một hình người; bên phải là hình dạng tay cầm roi hoặc gậy.

Thời cổ đại nô lệ xã hội, chủ nô (nô lệ chủ) chủ yếu dựa vào roi vọt (biên trượng) để "giáo dục" (教育) nô lệ của họ. Vì vậy, nghĩa gốc của "教" (jiāo) là "giáo dục", "chỉ đạo". Ý nghĩa này vẫn được dùng đến nay, ví dụ như "giáo dục" (教导), "giáo sư" (导师).

"教" (giáo) là một chữ đa âm, nó còn có một âm đọc khác là jiào, ý nghĩa là đem kiến thức và kỹ năng truyền thụ cho người khác, ví dụ như "dạy học" (教书).

2. Câu ví dụ:

  1. 教育 (jiàoyù): Giáo dục (Đọc là jiào)

    • Câu: 孩子应该接受良好的教育。(Háizi yīnggāi jiēshòu liánghǎo de jiàoyù.)

    • Nghĩa: Trẻ em nên nhận được sự giáo dục tốt.

  2. 教书 (jiāoshū): Dạy học (Đọc là jiāo)

    • Câu: 他的工作是教书。(Tā de gōngzuò shì jiāoshū.)

    • Nghĩa: Công việc của ông ấy là dạy học.

  3. 教师 (jiàoshī): Giáo viên (Đọc là jiào)

    • Câu: 她是一名优秀的人民教师。(Tā shì yī míng yōuxiù de rénmín jiàoshī.)

    • Nghĩa: Cô ấy là một nhà giáo nhân dân ưu tú.

  4. 教室 (jiàoshì): Phòng học (Đọc là jiào)

    • Câu: 学生们正在教室里上课。(Xuéshēngmen zhèngzài jiàoshì lǐ shàngkè.)

    • Nghĩa: Học sinh đang học bài trong phòng học.

  5. 请教 (qǐngjiào): Thỉnh giáo, xin chỉ bảo (Đọc là jiāo)

    • Câu: 我想向您请教一个问题。(Wǒ xiǎng xiàng nín qǐngjiào yīgè wèntí.)

    • Nghĩa: Tôi muốn xin chỉ bảo ngài một vấn đề.

47

1. Nội dung giải thích: "揭" (jiē) là một chữ hình thanh. Hình chữ Tiểu triện giống như tay ("手") giơ cao đồ vật, là bộ phận chỉ hình (ý); bên phải là "易" (dị) (phát âm là jié), là bộ phận chỉ âm.

Vì thế, nghĩa gốc của "揭" (yết) là "giơ cao", ví dụ như "揭竿而起" (yết can nhi khởi - giương sào khởi nghĩa). Về sau, chữ này được mở rộng nghĩa thành "lật/mở thứ gì đó đang che đậy lên", ví dụ "揭开" (yết khai - mở ra). Khi vật che đậy bị mở ra, thứ bên trong sẽ bị phơi bày (bạo lộ). Từ đó "揭" (yết) lại mở rộng nghĩa thành "vạch trần" (揭露), "tố giác" (揭发), "lật tẩy" (揭穿), ý là làm hiển lộ những sự việc bị che giấu.

2. Câu ví dụ:

  1. 揭开 (jiēkāi): Mở ra, vạch trần

    • Câu: 让我们来揭开这个秘密。(Ràng wǒmen lái jiēkāi zhège mìmì.)

    • Nghĩa: Chúng ta hãy cùng vạch trần bí mật này.

  2. 揭露 (jiēlù): Vạch trần, phơi bày

    • Câu: 他揭露了事情的真相。(Tā jiēlùle shìqíng de zhēnxiàng.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã phơi bày sự thật của vụ việc.

  3. 揭发 (jiēfā): Tố giác, vạch trần

    • Câu: 他决定揭发上司的贪污行为。(Tā juédìng jiēfā shàngsi de tānwū xíngwéi.)

    • Nghĩa: Anh ấy quyết định tố giác hành vi tham ô của cấp trên.

  4. 揭穿 (jiēchuān): Lật tẩy, vạch trần

    • Câu: 他的谎言很快就被揭穿了。(Tā de huǎngyán hěn kuài jiù bèi jiēchuān le.)

    • Nghĩa: Lời nói dối của anh ta đã nhanh chóng bị lật tẩy.

  5. 揭竿而起 (jiē gān ér qǐ): Giương sào khởi nghĩa (Thành ngữ)

    • Câu: 农民们不堪压迫,揭竿而起。(Nóngmínmen bùkān yāpò, jiē gān ér qǐ.)

    • Nghĩa: Nông dân không chịu nổi áp bức, đã giương sào khởi nghĩa.

48

1. Nội dung giải thích: "街" (jiē) có nghĩa gốc chỉ "đường phố" (街道) rộng rãi, là một chữ hội ý. Trong chữ Tiểu triện, hình chữ rất giống "ngã tư" (十字路口), hai bên trái phải rẽ ra hai "con đường nhỏ" (小路). Ở giữa là chữ "圭" (khuê), thời cổ đại "khuê" là một loại ngọc đẹp có chất cứng và bằng phẳng. Ở đây ý nói đường phố (街道) cứng và bằng phẳng.

"街" (nhai) thời cổ đại còn có nghĩa là "chợ" (市集). Hiện nay, "街" (nhai) dùng để chỉ "đường phố" (街道). "街市" (nhai thị - phố chợ) thường chỉ khu phố trong thành phố tập trung nhiều cửa hàng. Những người cùng sống trong một ngõ hẻm được gọi là "街坊" (nhai phường - hàng xóm), cũng chính là "hàng xóm" (邻居).

2. Câu ví dụ:

  1. 街道 (jiēdào): Đường phố

    • Câu: 这条街道很宽阔。(Zhè tiáo jiēdào hěn kuānkuò.)

    • Nghĩa: Con đường này rất rộng rãi.

  2. 逛街 (guàngjiē): Dạo phố

    • Câu: 周末我常常去逛街。(Zhōumò wǒ chángcháng qù guàngjiē.)

    • Nghĩa: Cuối tuần tôi thường đi dạo phố.

  3. 街市 (jiēshì): Phố chợ

    • Câu: 这里的街市晚上很热闹。(Zhèlǐ de jiēshì wǎnshàng hěn rènào.)

    • Nghĩa: Phố chợ ở đây buổi tối rất náo nhiệt.

  4. 街坊 (jiēfang): Hàng xóm láng giềng

    • Câu: 街坊们的关系都很好。(Jiēfangmen de guānxì dōu hěn hǎo.)

    • Nghĩa: Tình cảm của hàng xóm láng giềng đều rất tốt.

  5. 街灯 (jiēdēng): Đèn đường

    • Câu: 街灯亮起来了。(Jiēdēng liàng qǐlái le.)

    • Nghĩa: Đèn đường đã sáng lên rồi.

49

1. Nội dung giải thích: "结" (jié) có nghĩa gốc là "thắt nút", là một chữ hình thanh. Trong Giáp cốt văn, bên trái chữ "结" là "糸" (mịch - tơ), ý nghĩa là dây có thể thắt nút; bên phải là "吉" (cát), có ý nghĩa là "tốt", "đẹp". Toàn bộ hình chữ liên kết lại, ý nghĩa là "nút" (结) có thể kết nối dây thừng rất tốt.

Chữ "结" (kết) cũng được mở rộng nghĩa thành "kết thúc" (结束), "kết hợp" (结合). Hiện nay, "结" (kết) cũng dùng để ví von tâm trạng phiền muộn, trong lòng có vướng mắc, ví dụ như "心结" (tâm kết - khúc mắc trong lòng).

Ngoài ra, "结" (kết) là chữ đa âm, còn đọc là jiē, ý nghĩa là "kết quả" (结果 - ra quả), "chắc chắn" (结实).

2. Câu ví dụ:

  1. 结束 (jiéshù): Kết thúc (Đọc là jié)

    • Câu: 会议已经结束了。(Huìyì yǐjīng jiéshù le.)

    • Nghĩa: Cuộc họp đã kết thúc rồi.

  2. 结婚 (jiéhūn): Kết hôn (Đọc là jié)

    • Câu: 他们下个月结婚。(Tāmen xià gè yuè jiéhūn.)

    • Nghĩa: Tháng sau bọn họ kết hôn.

  3. 心结 (xīnjié): Khúc mắc (trong lòng) (Đọc là jié)

    • Câu: 这是他多年的心结。(Zhè shì tā duōnián de xīnjié.)

    • Nghĩa: Đây là khúc mắc trong lòng anh ấy đã nhiều năm.

  4. 结果 (jiēguǒ): Ra quả (Đọc là jiē)

    • Câu: 这棵树终于结果了。(Zhè kē shù zhōngyú jiēguǒ le.)

    • Nghĩa: Cái cây này cuối cùng cũng ra quả rồi.

  5. 结实 (jiēshi): Chắc chắn, khỏe mạnh (Đọc là jiē)

    • Câu: 他身体很结实。(Tā shēntǐ hěn jiēshi.)

    • Nghĩa: Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh (chắc chắn).

50

1. Nội dung giải thích: "解" (jiě) là một chữ hội ý. Trong Giáp cốt văn, hình chữ phía trên là hai bàn tay, phía dưới giống như một đầu bò, trên đầu có hai sừng, (trong đó) một sừng bên trái đã bị hai bàn tay bên trên mổ/tách ra. Do đó, nghĩa gốc của "解" (giải) là "dùng tay mổ/tách sừng bò" (用手剖解牛角).

Trong chữ Tiểu triện, "hình tay" (手形) ban đầu đã diễn hóa thành "hình dao" (刀形), ý là công cụ dùng để mổ sừng. Về sau, "解" (giải) được mở rộng nghĩa thành "mổ xẻ" (剖解), "ly tán" (离散), "giải trừ" (解除).

Ngoài ra, "解" (giải) còn đọc là jiè, ví dụ như "解元" (Giới Nguyên) trong các kỳ thi khoa cử. "解" (giải) cũng đọc là xiè, thông với "懈" (giải đãi), ý nghĩa là không ngừng, không dứt.

2. Câu ví dụ:

  1. 了解 (liǎojiě): Tìm hiểu, hiểu rõ (Đọc là jiě)

    • Câu: 我很想了解中国的文化。(Wǒ hěn xiǎng liǎojiě Zhōngguó de wénhuà.)

    • Nghĩa: Tôi rất muốn tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

  2. 解决 (jiějué): Giải quyết (Đọc là jiě)

    • Câu: 我们必须找到解决问题的方法。(Wǒmen bìxū zhǎodào jiějué wèntí de fāngfǎ.)

    • Nghĩa: Chúng ta phải tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề.

  3. 解释 (jiěshì): Giải thích (Đọc là jiě)

    • Câu: 请你给我解释一下这个词。(Qǐng nǐ gěi wǒ jiěshì yīxià zhège cí.)

    • Nghĩa: Xin hãy giải thích cho tôi từ này.

  4. 解放 (jiěfàng): Giải phóng (Đọc là jiě)

    • Câu: 城市终于解放了。(Chéngshì zhōngyú jiěfàng le.)

    • Nghĩa: Thành phố cuối cùng đã được giải phóng.

  5. 解元 (jièyuán): Giới Nguyên (Đọc là jiè)

    • Câu: 他考中了“解元”。(Tā kǎozhòngle “jièyuán”.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã thi đỗ Giới Nguyên.

51

1. Nội dung giải thích: "介" (jiè) là một chữ tượng hình. Trong Giáp cốt văn, hình chữ ở giữa là hình người, bốn chấm trái phải rất giống các mảnh áo giáp ("铠甲片") liền nhau. Nhìn tổng thể, chữ "介" (jiè) rất giống một người mặc áo giáp. Do đó, nghĩa gốc của "介" (jiè) là "áo giáp" (铠甲).

Về sau, "介" (jiè) dùng để chỉ người lính ("士兵") mặc áo giáp thời cổ đại. "介" (jiè) còn có thể dùng làm lượng từ, biểu thị "một" (个), ví dụ như "一介书生" (nhất giới thư sinh - một anh thư sinh). Trong tiếng Hán hiện đại, nghĩa thường dùng của "介" (jiè) là "giới thiệu" (介绍), "người trung gian" (介入人). Ngoài ra, đem sự việc nào đó đặt trong lòng, gọi là "介怀" (giới hoài - bận tâm), "介意" (giới ý - để ý).

2. Câu ví dụ:

  1. 介绍 (jièshào): Giới thiệu

    • Câu: 请你自我介绍一下。(Qǐng nǐ zìwǒ jièshào yīxià.)

    • Nghĩa: Mời bạn tự giới thiệu một chút.

  2. 介意 (jièyì): Để ý, bận tâm, phiền lòng

    • Câu: 你介意我抽烟吗?(Nǐ jièyì wǒ chōuyān ma?)

    • Nghĩa: Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc không?

  3. 介入 (jièrù): Can thiệp, xen vào

    • Câu: 这是他们俩的事,你最好不要介入。(Zhè shì tāmen liǎ de shì, nǐ zuì hǎo bùyào jièrù.)

    • Nghĩa: Đây là chuyện của hai người họ, tốt nhất bạn đừng xen vào.

  4. 中介 (zhōngjiè): Môi giới, trung gian

    • Câu: 我通过中介公司找到了新工作。(Wǒ tōngguò zhōngjiè gōngsī zhǎodàole xīn gōngzuò.)

    • Nghĩa: Tôi đã tìm được việc mới thông qua công ty môi giới.

  5. 一介书生 (yī jiè shūshēng): Một anh thư sinh

    • Câu: 他虽然只是一介书生,却很有骨气。(Tā suīrán zhǐshì yī jiè shūshēng, què hěn yǒu gǔqì.)

    • Nghĩa: Anh ấy tuy chỉ là một thư sinh, nhưng rất có khí phách.

52

1. Nội dung giải thích: "戒" (jiè) có nghĩa gốc là "phòng bị" (防备), "cảnh giới" (警戒), là một chữ hội ý. Chữ "戒" (jiè) hình chữ bên trên là "戈" (qua), bên dưới rất giống hình dạng hai bàn tay, ý nghĩa là hai tay cầm "qua" (戈), "phòng bị nghiêm ngặt" (戒备森严).

"戒" (giới) thông với "诚" (thành), ý nghĩa là "cáo giới" (cảnh báo); thông với "界" (giới), thì có nghĩa là "giới hạn", "phân chia ranh giới". Hiện nay, nghĩa gốc của "戒" (giới) vẫn được dùng, ví dụ như "戒备" (giới bị), "戒严" (giới nghiêm), "戒心" (giới tâm). Ngoài ra, người ta thường dùng "戒" (giới) để biểu thị việc "bỏ" (革除) thói quen xấu, ví dụ như "戒烟" (cai thuốc), "戒酒" (cai rượu).

2. Câu ví dụ:

  1. 戒烟 (jièyān): Cai thuốc lá

    • Câu: 他决定戒烟。(Tā juédìng jièyān.)

    • Nghĩa: Anh ấy quyết định cai thuốc lá.

  2. 戒酒 (jièjiǔ): Cai rượu

    • Câu: 为了健康,你应该戒酒。(Wèile jiànkāng, nǐ yīnggāi jièjiǔ.)

    • Nghĩa: Vì sức khỏe, bạn nên cai rượu.

  3. 戒指 (jièzhi): Nhẫn (đeo tay)

    • Câu: 他送给她一枚戒指。(Tā sòng gěi tā yī méi jièzhi.)

    • Nghĩa: Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn.

  4. 戒备 (jièbèi): Cảnh giác, đề phòng

    • Câu: 边防战士们正严密戒备。(Biānfáng zhànshimen zhèng yánmì jièbèi.)

    • Nghĩa: Các chiến sĩ biên phòng đang cảnh giác nghiêm ngặt.

  5. 戒心 (jièxīn): Lòng đề phòng, tâm lý cảnh giác

    • Câu: 他对陌生人很有戒心。(Tā duì mòshēng rén hěn yǒu jièxīn.)

    • Nghĩa: Anh ấy rất cảnh giác với người lạ.

53

1. Nội dung giải thích: "界" (jiè) là một chữ hình thanh kiêm hội ý, nghĩa gốc là "giới hạn của khu vực" (地域的界限). Chữ "界" (giới) trong Giáp cốt văn [Ghi chú: hình ảnh bắt đầu từ Tiểu triện, nhưng văn bản gốc đề cập Giáp cốt văn], nửa bên trái là chữ "田" (điền), biểu thị ý nghĩa liên quan đến ruộng đất; nửa bên phải là "介" (giới), biểu thị âm thanh.

"界" (giới) còn được mở rộng nghĩa thành "giáp ranh" (毗邻), "giao giới" (交界), ví dụ như trong «Chiến Quốc Sách • Tần Sách» câu "Tam quốc chi dữ Tần cương giới nhi bất an", ý nghĩa là ba nước này đều giáp ranh với nước Tần, cho nên tình hình rất căng thẳng. Hiện nay, "界" (giới) thường chỉ "phạm vi", ví dụ như "nhãn giới" (眼界 - tầm mắt), "tự nhiên giới" (自然界 - giới tự nhiên). Căn cứ vào nghề nghiệp hoặc giới tính mà phân chia phạm vi đám đông, thì có "giáo dục giới" (教育界 - giới giáo dục), "sinh vật giới" (生物界 - giới sinh vật).

2. Câu ví dụ:

  1. 世界 (shìjiè): Thế giới

    • Câu: 这是一个美丽的世界。(Zhè shì yīgè měilì de shìjiè.)

    • Nghĩa: Đây là một thế giới tươi đẹp.

  2. 边界 (biānjiè): Biên giới

    • Câu: 战士们守卫着国家边界。(Zhànshimen shǒuwèizhe guójiā biānjiè.)

    • Nghĩa: Các chiến sĩ canh giữ biên giới quốc gia.

  3. 界限 (jièxiàn): Giới hạn, ranh giới

    • Câu: 凡事都要有一个界限。(Fánshì dōu yào yǒu yīgè jièxiàn.)

    • Nghĩa: Mọi việc đều phải có một ranh giới nhất định.

  4. 眼界 (yǎnjiè): Tầm mắt, nhãn giới

    • Câu: 多出去走走可以开阔眼界。(Duō chūqù zǒu zǒu kěyǐ kāikuò yǎnjiè.)

    • Nghĩa: Đi ra ngoài nhiều có thể mở mang tầm mắt.

  5. 教育界 (jiàoyùjiè): Giới giáo dục

    • Câu: 他在教育界很有名望。(Tā zài jiàoyùjiè hěn yǒu míngwàng.)

    • Nghĩa: Ông ấy rất có uy tín trong giới giáo dục.

54

1. Nội dung giải thích: Trong Giáp cốt văn, hình chữ "巾" (cân) rất giống dáng vẻ tấm vải buông xuống. Vì vậy, "巾" (cân) có nghĩa gốc là "khăn quàng" (佩巾 - khăn mà nữ tử thời cổ đeo bên hông eo khi ra ngoài). Người xưa gọi "quan phục" (vải vóc) ban cho người có công là "巾带" (cân đới), về sau cũng dùng để chỉ "công danh".

"Khăn đầu" (头巾) và "vải quấn tóc" (发饰) của nữ tử thời cổ được gọi là "巾帼" (cân quắc), vì vậy "巾帼英雄" (cân quắc anh hùng) chính là chỉ anh hùng trong nữ giới. "巾" (cân) hiện nay là tên gọi chung của "毛巾" (khăn mặt), "领巾" (khăn quàng), "围巾" (khăn choàng cổ), "枕巾" (khăn lót gối), "餐巾" (khăn ăn).

2. Câu ví dụ:

  1. 毛巾 (máojīn): Khăn mặt

    • Câu: 请递给我一条毛巾。(Qǐng dì gěi wǒ yītiáo máojīn.)

    • Nghĩa: Xin hãy đưa cho tôi một cái khăn mặt.

  2. 围巾 (wéijīn): Khăn choàng cổ

    • Câu: 天冷了,别忘了戴围巾。(Tiān lěng le, bié wàngle dài wéijīn.)

    • Nghĩa: Trời lạnh rồi, đừng quên quàng khăn choàng cổ.

  3. 餐巾 (cānjīn): Khăn ăn

    • Câu: 他用餐巾擦了擦嘴。(Tā yòng cānjīn cāle cā zuǐ.)

    • Nghĩa: Anh ấy dùng khăn ăn lau miệng.

  4. 巾帼英雄 (jīnguó yīngxióng): Cân quắc anh hùng (nữ anh hùng)

    • Câu: 花木兰是中国古代的巾帼英雄。(Huā Mùlán shì Zhōngguó gǔdài de jīnguó yīngxióng.)

    • Nghĩa: Hoa Mộc Lan là một nữ anh hùng thời cổ đại Trung Quốc.

  5. 纸巾 (zhǐjīn): Khăn giấy

    • Câu: 你有纸巾吗?(Nǐ yǒu zhǐjīn ma?)

    • Nghĩa: Bạn có khăn giấy không?

55

1. Nội dung giải thích: "今" (jīn) là một chữ hội ý. Trong Giáp cốt văn, "今" là hình thức văn tự ban đầu của chữ "吟" (ngâm). "吟" (ngâm) thông với "噤" (cấm - câm lặng), ý nghĩa là "ngậm miệng không nói". Do đó, nghĩa gốc của "今" (kim) là "ngậm miệng không nói" (闭口不言).

Về sau, "今" (kim) dần được mở rộng nghĩa thành "hôm nay" (今天), "hiện tại" (现在), "trước mắt" (当前), và nghĩa gốc cũng dần mất đi. "今" (kim) dùng làm phó từ, có ý nghĩa "lập tức", "ngay". "今昔" (kim tích) trong tiếng Hán hiện đại có nghĩa là "hiện tại và quá khứ", nhưng trong tiếng Hán cổ đại, nó chỉ "tối hôm qua" (昨天晚上).

2. Câu ví dụ:

  1. 今天 (jīntiān): Hôm nay

    • Câu: 你今天忙吗?(Nǐ jīntiān máng ma?)

    • Nghĩa: Hôm nay bạn có bận không?

  2. 现在 (xiànzài): Bây giờ, hiện tại

    • Câu: 你现在在哪里?(Nǐ xiànzài zài nǎlǐ?)

    • Nghĩa: Bây giờ bạn đang ở đâu?

  3. 今年 (jīnnián): Năm nay

    • Câu: 今年夏天很热。(Jīnnián xiàtiān hěn rè.)

    • Nghĩa: Mùa hè năm nay rất nóng.

  4. 古今 (gǔjīn): Xưa và nay, cổ kim

    • Câu: 这本书汇集了古今中外的名言。(Zhè běn shū huìjíle gǔjīn zhōngwài de míngyán.)

    • Nghĩa: Cuốn sách này tập hợp những danh ngôn xưa và nay, trong và ngoài nước.

  5. 至今 (zhìjīn): Đến nay, cho đến bây giờ

    • Câu: 他至今还没有回来。(Tā zhìjīn hái méiyǒu huílái.)

    • Nghĩa: Cho đến bây giờ anh ấy vẫn chưa về.

56

1. Nội dung giải thích: "斤" (jīn) có nghĩa gốc là một loại công cụ như "cái búa" (斧子). Trong Giáp cốt văn, chữ "斤" (jīn) phía trên là một lưỡi dao ngang (横刀), phía dưới là cán búa (柄端) cong, nhìn qua rất giống một cái búa.

"斤" (jīn) dùng làm động từ, ý nghĩa là "chặt" (砍削), "chém" (砍杀). "斤" (jīn) hiện nay thường được dùng làm lượng từ, là một đơn vị trọng lượng (thường là 500g), ví dụ như "một cân thịt" (一斤肉). Trong rất nhiều tài liệu đều có từ "斤斤" (cân cân), ý nghĩa là "minh sát" (sáng suốt). "斤" (jīn) cũng có ý nghĩa "tính toán chi li", ví dụ như "Anh ta là người rất nhỏ mọn, chuyện gì cũng 斤斤计较 (tính toán chi li)".

2. Câu ví dụ:

  1. 公斤 (gōngjīn): Kilogram (kg)

    • Câu: 我买了一公斤苹果。(Wǒ mǎile yī gōngjīn píngguǒ.)

    • Nghĩa: Tôi đã mua một kilogam táo.

  2. 斤 (jīn): Cân (500g)

    • Câu: 这种米多少钱一斤?(Zhè zhǒng mǐ duōshǎo qián yī jīn?)

    • Nghĩa: Loại gạo này bao nhiêu tiền một cân?

  3. 斤斤计较 (jīnjīn jìjiào): Tính toán chi li, so đo từng tí (Thành ngữ)

    • Câu: 他是个斤斤计较的人。(Tā shì gè jīnjīn jìjiào de rén.)

    • Nghĩa: Anh ta là một người hay tính toán chi li.

  4. 斧斤 (fǔjīn): Búa rìu (chỉ công cụ)

    • Câu: 古代工匠使用斧斤来工作。(Gǔdài gōngjiàng shǐyòng fǔjīn lái gōngzuò.)

    • Nghĩa: Thợ thủ công thời xưa dùng búa rìu để làm việc.

  5. 千斤 (qiānjīn): Nghìn cân (rất nặng)

    • Câu: 这个担子有千斤重。(Zhège dànzi yǒu qiānjīn zhòng.)

    • Nghĩa: Gánh nặng này nặng tựa ngàn cân.

57

1. Nội dung giải thích: "金" (jīn) là một chữ hội ý, ban đầu là chỉ "đồng thanh" (thanh đồng) và "đồng vàng" (hoàng đồng) loại kim loại này, cũng là tên gọi chung của kim loại, về sau đa phần dùng để chỉ "hoàng kim" (vàng). Trong chữ Hán, các chữ có bộ "金" (kim) bên cạnh, nói chung đều liên quan đến kim loại.

Chữ "金" (kim) trong Kim văn, phía trên là hình dạng một cái "mũi tên" (箭头), phía dưới giống như một "cái búa" (斧子), hai chấm đen bên trái thì đại biểu cho kim loại được nung chảy ra. Hợp lại có ý nghĩa là, biểu thị kim loại có thể dùng để chế tạo "mũi tên" (箭头) và "đầu búa" (斧头). Trong chữ Tiểu triện, "金" (kim) biến thành chữ hình thanh "trên hạ" (trên dưới). "金" (kim) cũng được mở rộng nghĩa thành "kiên cố", ví dụ như "固若金汤" (cố nhược kim thang - kiên cố như thành vàng hào nước sôi).

2. Câu ví dụ:

  1. 黄金 (huángjīn): Hoàng kim, vàng

    • Câu: 黄金的价格很高。(Huángjīn de jiàgé hěn gāo.)

    • Nghĩa: Giá vàng rất cao.

  2. 金属 (jīnshǔ): Kim loại

    • Câu: 铁是一种常见的金属。(Tiě shì yī zhǒng chángjiàn de jīnshǔ.)

    • Nghĩa: Sắt là một loại kim loại phổ biến.

  3. 金钱 (jīnqián): Tiền bạc

    • Câu: 金钱不是万能的。(Jīnqián bùshì wànnéng de.)

    • Nghĩa: Tiền bạc không phải là vạn năng.

  4. 五金 (wǔjīn): Ngũ kim (đồ kim khí)

    • Câu: 我要去五金店买工具。(Wǒ yào qù wǔjīn diàn mǎi gōngjù.)

    • Nghĩa: Tôi phải đến cửa hàng đồ kim khí mua công cụ.

  5. 固若金汤 (gùruòjīntāng): Kiên cố như thành vàng hào nước sôi (Thành ngữ)

    • Câu: 这座城市的防御固若金汤。(Zhè zuò chéngshì de fángyù gùruòjīntāng.)

    • Nghĩa: Hệ thống phòng ngự của thành phố này kiên cố như thành vàng hào nước sôi.

58

1. Nội dung giải thích: "劲" (jìn) có nghĩa gốc là "cung cứng" (强弓 - cường cung), là một chữ hình thanh. Trong Cổ Đào văn, bên trái chữ "劲" là "弓" (cung), dùng để biểu thị ý nghĩa; bên phải là "莑" (jìng), dùng để biểu thị âm thanh. Toàn bộ hình chữ có ý nghĩa là "cung mạnh có lực".

Trong chữ Tiểu triện, "弓" (cung) dời sang bên phải, "莑" (jìng) đổi thành "力" (lực), biểu thị ý nghĩa càng rõ ràng. "劲" (jìn) dùng làm danh từ, ý nghĩa là "khí lực" (sức lực), "tinh thần", "tính tình".

Ngoài ra, "劲" (jìn) dùng làm hình dung từ (tính từ), đọc là jìng, ý là "cứng cỏi có lực", "kiên cứng", "cứng rắn". Ví dụ "劲直" (kính trực) có nghĩa là "cương nghị thẳng thắn".

2. Câu ví dụ:

  1. 使劲 (shǐjìn): Dùng sức, ra sức (Đọc là jìn)

    • Câu: 他在使劲地推车。(Tā zài shǐjìn de tuī chē.)

    • Nghĩa: Anh ấy đang ra sức đẩy xe.

  2. 干劲 (gànjìn): Hăng hái, tinh thần làm việc (Đọc là jìn)

    • Câu: 同事们都干劲十足。(Tóngshìmen dōu gànjìn shízú.)

    • Nghĩa: Các đồng nghiệp đều làm việc đầy hăng hái.

  3. 费劲 (fèijìn): Tốn sức (Đọc là jìn)

    • Câu: 搬这个箱子真费劲。(Bān zhège xiāngzi zhēn fèijìn.)

    • Nghĩa: Dọn cái thùng này thật tốn sức.

  4. 强劲 (qiángjìng): Mạnh mẽ, uy lực (Đọc là jìng)

    • Câu: 这是一股强劲的旋风。(Zhè shì yī gǔ qiángjìng de xuànfēng.)

    • Nghĩa: Đây là một luồng gió xoáy mạnh mẽ.

  5. 劲敌 (jìngdí): Kình địch, đối thủ mạnh (Đọc là jìng)

    • Câu: 他是我的头号劲敌。(Tā shì wǒ de tóuhào jìngdí.)

    • Nghĩa: Anh ta là kình địch số một của tôi.

59

1. Nội dung giải thích: "近" (jìn) có nghĩa gốc là "cự ly ngắn" (khoảng cách ngắn), là một chữ hình thanh. Trong chữ Tiểu triện, hình chữ bên trái là "走" (tẩu) (biểu thị liên quan đến đi lại); bên phải là "斤" (cân), nhìn qua giống như một cái búa ("斧子") đang chặt cây.

Khi chặt cây, búa ("斧子") phải ở gần thân cây, khoảng cách giữa búa và thân cây rất gần, thể hiện rất tốt nghĩa gốc của chữ. Hiện nay, "近" (cận) ngoài nghĩa gốc, còn chỉ "thời gian không dài lâu", ví dụ như "近来" (gần đây). Quan hệ của hai người rất thân mật, gọi là "亲近" (thân cận).

2. Câu ví dụ:

  1. 附近 (fùjìn): Gần đây, lân cận

    • Câu: 学校附近有很多商店。(Xuéxiào fùjìn yǒu hěnduō shāngdiàn.)

    • Nghĩa: Gần trường học có rất nhiều cửa hàng.

  2. 最近 (zuìjìn): Gần đây, dạo này

    • Câu: 你最近怎么样?(Nǐ zuìjìn zěnme yàng?)

    • Nghĩa: Dạo này bạn thế nào?

  3. 接近 (jiējìn): Tiếp cận, đến gần

    • Câu: 请不要接近危险品。(Qǐng bùyào jiējìn wéixiǎnpǐn.)

    • Nghĩa: Xin đừng đến gần vật nguy hiểm.

  4. 近视 (jìnshì): Cận thị

    • Câu: 他有近视,需要戴眼镜。(Tā yǒu jìnshì, xūyào dài yǎnjìng.)

    • Nghĩa: Anh ấy bị cận thị, cần phải đeo kính.

  5. 亲近 (qīnjìn): Gần gũi, thân cận

    • Câu: 孩子们都喜欢和他亲近。(Háizimen dōu xǐhuān hé tā qīnjìn.)

    • Nghĩa: Bọn trẻ đều thích gần gũi với anh ấy.

60

1. Nội dung giải thích: Trong Giáp cốt văn, chữ "进" (jìn) phía trên là "隹" (chuy), giống như một con chim nhỏ; phía dưới là "止" (chỉ), đại biểu cho một bàn chân, ý nghĩa là "không ngừng tiến về phía trước". Đây chính là nghĩa gốc của "进" (tiến).

Trong Kim văn, bên trái lại thêm vào một chữ "彳" (xích) (có nghĩa là đi lại), càng làm rõ ràng hơn nghĩa gốc của "进" (tiến). "进" (tiến) thông với "尽" (tận), ý nghĩa là "dừng lại, tận cùng". Hiện nay, chữ "进" (tiến) ngày càng quan trọng, ví dụ như "进步" (tiến bộ), "进取" (tiến thủ/cầu tiến), "进餐" (tiến xan - dùng bữa), "进赋" (tiến phú), v.v.

2. Câu ví dụ:

  1. 进入 (jìnrù): Đi vào, tiến vào

    • Câu: 请大家排队进入会场。(Qǐng dàjiā páiduì jìnrù huìchǎng.)

    • Nghĩa: Mời mọi người xếp hàng đi vào hội trường.

  2. 进步 (jìnbù): Tiến bộ

    • Câu: 他最近进步很快。(Tā zuìjìn jìnbù hěn kuài.)

    • Nghĩa: Dạo này anh ấy tiến bộ rất nhanh.

  3. 口 (jìnkǒu): Nhập khẩu

    • Câu: 这是进口水果。(Zhè shì jìnkǒu shuǐguǒ.)

    • Nghĩa: Đây là hoa quả nhập khẩu.

  4. 前进 (qiánjìn): Tiến lên

    • Câu: 队伍正在前进。(Duìwǔ zhèngzài qiánjìn.)

    • Nghĩa: Đoàn người đang tiến lên.

  5. 进来 (jìnlái): Vào đây, đi vào

    • Câu: 你快进来吧!(Nǐ kuài jìnlái ba!)

    • Nghĩa: Bạn mau vào đây đi!

61

1. Nội dung giải thích: "京" (jīng) là một chữ tượng hình. Trong Giáp cốt văn, hình chữ rất giống một "tòa thành" (城) cao lớn. Phía trên là "đỉnh vòm" (尖顶) cong vút, có "lầu canh" (城楼), phía dưới còn có "tường thành" (城墙) cao.

Do đó, nghĩa gốc của "京" (kinh) là "gò cao" (高冈). Bởi vì người xưa thường xây dựng "quốc đô" (国都) trên vùng đất cao, nên "京" (kinh) về sau thường được dùng để giải thích là "quốc đô". Ngoài ra, "京" (kinh) dùng làm hình dung từ (tính từ), ý là "to, lớn" (大, 盛). Hiện nay, "京" (kinh) thường dùng để chỉ "thủ đô" (首都) của một nước—ví dụ như "Bắc Kinh" (北京).

2. Câu ví dụ:

  1. 北京 (Běijīng): Bắc Kinh

    • Câu: 北京是中国的首都。(Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū.)

    • Nghĩa: Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

  2. 东京 (Dōngjīng): Tokyo (Đông Kinh)

    • Câu: 东京是日本的首都。(Dōngjīng shì Rìběn de shǒudū.)

    • Nghĩa: Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.

  3. 京剧 (jīngjù): Kinh kịch

    • Câu: 他很喜欢听京剧。(Tā hěn xǐhuān tīng jīngjù.)

    • Nghĩa: Ông ấy rất thích nghe Kinh kịch.

  4. 京城 (jīngchéng): Kinh thành

    • Câu: 他从小就生活在京城。(Tā cóngxiǎo jiù shēnghuó zài jīngchéng.)

    • Nghĩa: Anh ấy sống ở kinh thành từ nhỏ.

  5. 京 (shàngjīng): Lên kinh (đô)

    • Câu: 古代秀才上京赶考。(Gǔdài xiùcái shàngjīng gǎn kǎo.)

    • Nghĩa: Thư sinh thời xưa lên kinh ứng thí.

62

1. Nội dung giải thích: "经" (jīng) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là "sợi tơ dệt theo chiều dọc" (纵向的丝线). Dùng chung với chữ "纬" (vĩ - sợi tơ ngang), biểu thị hoa văn đan xen ngang dọc trên vải.

Chữ "经" (kinh) trong Giáp cốt văn, phía dưới là chữ "工" (công), biểu thị công cụ dùng để dệt vải; phía trên là ba đường gãy khúc (tam điều), biểu thị "sợi dọc" ("经线") được hình thành khi dệt vải. "经" (kinh) về sau cũng chỉ "con đường theo hướng Nam-Bắc" (đường đi hướng Đông-Tây là "纬" - vĩ). Trong tiếng Hán hiện đại, nghĩa mở rộng của "经" (kinh) rất nhiều, ví dụ như "经书" (kinh sách), "经商" (kinh doanh), "经过" (trải qua), "经费" (kinh phí), "曾经" (đã từng).

2. Câu ví dụ:

  1. 已经 (yǐjīng): Đã, rồi

    • Câu: 他已经回家了。(Tā yǐjīng huí jiā le.)

    • Nghĩa: Anh ấy đã về nhà rồi.

  2. 经过 (jīngguò): Trải qua, đi qua

    • Câu: 我们经过了那座桥。(Wǒmen jīngguòle nà zuò qiáo.)

    • Nghĩa: Chúng tôi đã đi qua cây cầu đó.

  3. 经济 (jīngjì): Kinh tế

    • Câu: 这个国家的经济发展很快。(Zhège guójiā de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.)

    • Nghĩa: Kinh tế của quốc gia này phát triển rất nhanh.

  4. 经验 (jīngyàn): Kinh nghiệm

    • Câu: 他有丰富的工作经验。(Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn.)

    • Nghĩa: Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

  5. 经典 (jīngdiǎn): Kinh điển

    • Câu: 这是一部经典电影。(Zhè shì yī bù jīngdiǎn diànyǐng.)

    • Nghĩa: Đây là một bộ phim kinh điển.