21.

1.Bản dịch phần giải thích

Hai tay dâng chén rượu mời người khác uống, dường như mang dáng vẻ thấp hèn, khúm núm.

Chữ "卑" (bēi) là một chữ Hán hội ý. Ý nghĩa gốc của nó là dùng tay nâng chén rượu mời. Trong Kim Văn của chữ "卑", phần trên là hình dạng của một vật chứa rượu, phần dưới là hình dạng của một chữ "手" (shǒu - tay), hợp lại có nghĩa là tay nâng chén rượu, có ý mời người khác uống rượu, mang dáng vẻ thấp hèn, khúm núm. Trong chữ Tiểu Triện, hình dạng vật chứa rượu phía trên đã biến thành chữ "甲" (jiǎ), phần dưới vẫn là hình "手". Chữ "卑" (bēi) trong Khải Thư được diễn biến trực tiếp từ hình dạng chữ Tiểu Triện. Sau này, chữ "卑" được mở rộng ý nghĩa thành địa vị thấp kém, tự ti và các ý nghĩa tương tự. Trong xã hội có rất nhiều người có xuất thân khiêm tốn đã đạt được những thành tựu phi thường, khiến người khác phải kính trọng.

2. Các từ liên quan và đặt câu

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến có chứa chữ 卑 (bēi):

2.1. 卑微 (bēiwēi): Thấp hèn, nhỏ bé, khiêm nhường

Ví dụ: 即使出身卑微,他依然获得了成功。

 (Jíshǐ chūshēn bēiwēi, tā yīrán huòdéle chénggōng.)

 Dịch: Dù xuất thân thấp hèn, anh ấy vẫn đạt được thành công.

2.2. 自卑 (zìbēi): Tự ti

Ví dụ: 我们不应该因为缺点而感到自卑。

 (Wǒmen bù yīnggāi yīnwèi quēdiǎn ér gǎndào zìbēi.)

Dịch: Chúng ta không nên cảm thấy tự ti vì những khuyết điểm.

2.3. 卑鄙 (bēibǐ): Hèn hạ, đê tiện

Ví dụ: 这种卑鄙的行为令人不齿。

 (Zhè zhǒng bēibǐ de xíngwéi lìng rén bù chǐ.)

Dịch: Hành vi hèn hạ này khiến người khác khinh thường.

2.4. 尊卑 (zūn bēi): Tôn ti, thứ bậc

Ví dụ: 传统文化中强调尊卑有序。

 (Chuántǒng wénhuà zhōng qiángdiào zūn bēi yǒu xù.)

 Dịch: Trong văn hóa truyền thống nhấn mạnh tôn ti trật tự.

2.5. 卑职 (bēizhí): Chức vụ thấp kém (cách tự xưng cũ)

Ví dụ: 卑职不敢隐瞒。

 (Bēizhí bù gǎn yǐnmán.)

 Dịch: Chức vụ thấp kém này không dám giấu giếm.

2.6. 谦卑 (qiānbēi): Khiêm nhường

Ví dụ: 她是一位非常谦卑的成功人士。

 (Tā shì yī wèi fēicháng qiānbēi de chénggōng rénshì.)

Dịch: Cô ấy là một người thành đạt vô cùng khiêm nhường

22.

1.Bản dịch phần giải thích

Hai người quay lưng vào nhau mà đi, một người ở phía Nam, một người ở phía Bắc.

Chữ "北" (běi) là chữ gốc của chữ "背" (bèi - lưng, quay lưng). Trong văn tự cổ, hình dạng chữ này là hai người đứng quay lưng vào nhau. Vì vậy, ý nghĩa gốc của chữ "北" là quay lưng. Trong văn cổ, chữ này còn đại diện cho đội quân bị đánh bại, chỉ hành động đánh bại và tháo chạy, gọi là "敗北" (bài běi - thất bại, bại trận). Sau này, chữ "北" dần dần chuyên chỉ phương vị, tức là phương Bắc đối diện với phương Nam, ví dụ như thủ đô Bắc Kinh của chúng ta nằm ở phương Bắc của đất nước.

2. Các từ liên quan và đặt câu

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến có chứa chữ 北 (běi):

2.1. 北方 (běifāng): Phương Bắc, miền Bắc

Ví dụ: 中国的北方冬天很冷。

 (Zhōngguó de běifāng dōngtiān hěn lěng.)

Dịch: Miền Bắc Trung Quốc mùa đông rất lạnh.

2.2. 北京 (Běijīng): Bắc Kinh

Ví dụ: 北京是中国的首都。

 (Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū.)

Dịch: Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

2.3. 东北 (Dōngběi): Đông Bắc (chỉ vùng Đông Bắc Trung Quốc)

Ví dụ: 他老家在中国的东北地区。

 (Tā lǎojiā zài Zhōngguó de Dōngběi dìqū.)

Dịch: Quê anh ấy ở vùng Đông Bắc Trung Quốc.

2.4. 北极 (běijí): Bắc Cực

Ví dụ: 很多人梦想去北极探险。

(Hěnduō rén mèngxiǎng qù běijí tànxiǎn.)

Dịch: Rất nhiều người mơ ước được thám hiểm Bắc Cực.

2.5. 败北 (bài běi): Thất bại, bại trận

Ví dụ: 那支队伍在比赛中败北了。

 (Nà zhī duìwǔ zài bǐsài zhōng bài běile.)

Dịch: Đội đó đã thất bại trong trận đấu.

2.6. 背 (bèi): Lưng, quay lưng (Âm đọc khác, là chữ phái sinh từ Bắc)

Ví dụ: 他背着一个很大的包。

 (Tā bèizhe yīgè hěn dà de bāo.)

 Dịch: Anh ấy đang đeo một cái túi rất lớn trên lưng

23.

1.Bản dịch phần giải thích

Vỏ sò có hai công dụng: vừa là đồ trang sức đẹp, lại vừa có thể dùng làm tiền tệ.

Từ hình dạng chữ mà xem, chữ này giống như một con sò biển (海贝 - hǎibèi) đã được mở ra và vẫn còn dính với nhau bằng dải. Vì vậy, ý nghĩa gốc của chữ này chính là sò biển. Thời cổ đại, người ta dùng vỏ sò làm tiền tệ lưu thông. Vì người xưa cũng dùng vỏ sò làm đồ trang sức, nên phần lớn các chữ có bộ "贝" (bối) đều liên quan đến của cải, vật phẩm, hoặc việc mua bán hàng hóa, ví dụ như "财" (của cải), "赔" (bồi thường), "赠" (tặng) v.v. Các từ liên quan đến "贝" cũng thường biểu thị tiền tài hoặc đồ trang sức, ví dụ như "贝货" (tiền vỏ sò), "贝阙" (cung điện chạm vỏ sò), "贝雕" (điêu khắc vỏ sò) v.v.

2. Các từ liên quan và đặt câu

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến có chứa chữ 贝 (bèi):

2.1. 宝贝 (bǎobèi): Bảo bối, bé cưng, vật quý giá

Ví dụ: 这个小玩具是我的宝贝。

 (Zhège xiǎo wánjù shì wǒ de bǎobèi.)

Dịch: Món đồ chơi nhỏ này là bảo bối của tôi.

2.2. 海贝 (hǎibèi): Sò biển, vỏ sò

Ví dụ: 我们在沙滩上捡到了很多海贝。

 (Wǒmen zài shātān shang jiǎndàole hěnduō hǎibèi.)

 Dịch: Chúng tôi đã nhặt được rất nhiều vỏ sò trên bãi biển.

2.3. 贝壳 (bèiké): Vỏ ốc, vỏ sò (shells)

Ví dụ: 贝壳的形状和颜色各不相同。

 (Bèiké de xíngzhuàng hé yánsè gè bù xiāngtóng.)

Dịch: Hình dạng và màu sắc của vỏ sò đều khác nhau.

2.4. 贝雕 (bèidiāo): Điêu khắc, chạm trổ trên vỏ sò

Ví dụ: 贝雕是一种精美的工艺品。

 (Bèidiāo shì yī zhǒng jīngměi de gōngyìpǐn.)

Dịch: Điêu khắc vỏ sò là một loại hàng thủ công mỹ nghệ tinh xảo.

2.5. 赔偿 (péicháng): Bồi thường

Ví dụ: 他需要赔偿给受害者经济损失。

 (Tā xūyào péicháng gěi shòuhàizhě jīngjì sǔnshī.)

 Dịch: Anh ấy cần bồi thường thiệt hại kinh tế cho người bị hại.

2.6. 财产 (cáichǎn): Tài sản, của cải (chữ "财" có bộ 贝)

Ví dụ: 诚实是人生最宝贵的财产。

 (Chéngshí shì rénshēng zuì bǎoguì de cáichǎn.)

Dịch: Sự trung thực là tài sản quý giá nhất của đời người

24.

1.Bản dịch phần giải thích

Tính cách của sói (狼 - láng) là xảo quyệt và hung tàn; con sói đi lại mang dáng vẻ ngang ngược, sói bày mưu tính kế để trốn thoát, đó chính là "狼狈为奸" (lángbèi wéijiān - sói và bối thông đồng làm việc xấu).

Chữ "狈" (bèi) là một chữ Hán hình thanh. Ý nghĩa gốc của nó phần "狼" (láng - sói) được chuyển sang bên trái của chữ, phần "贝" được đặt sang bên phải, hình dạng chữ không thay đổi. Chân trước của "狈" rất ngắn, khi đi lại cần phải nhảy lên mình sói, không có sói thì "狈" không thể di chuyển được, cho nên thời cổ đại có câu nói "狼狈为奸" (lángbèi wéijiān), biểu thị cùng nhau câu kết làm việc xấu.

2. Các từ liên quan và đặt câu

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến có chứa chữ 狈 (bèi):

2.1. 狼狈 (lángbèi): Lúng túng, chật vật, khó khăn, hoảng hốt (cũng chỉ sói và bối)

Ví dụ: 他们被追得十分狼狈。

 (Tāmen bèi zhuī dé shífēn lángbèi.)

 Dịch: Họ bị truy đuổi một cách vô cùng lúng túng/chật vật.

2.2. 狼狈为奸 (lángbèi wéijiān): Sói và bối thông đồng làm việc xấu (nghĩa bóng: câu kết làm điều ác)

Ví dụ: 那两个贪官互相勾结,狼狈为奸。

 (Nà liǎng gè tānguān hùxiāng gōujié, lángbèi wéijiān.)

 Dịch: Hai tên quan tham đó câu kết với nhau, thông đồng làm việc xấu.

2.3. 窘态毕露 (jiǒngtài bìlù): Dáng vẻ lúng túng lộ rõ (thường dùng để miêu tả tình trạng lángbèi)

Ví dụ: 他被揭穿谎言后,窘态毕露。

(Tā bèi jiēchuān huǎngyán hòu, jiǒngtài bìlù.)

Dịch: Sau khi bị vạch trần lời nói dối, dáng vẻ lúng túng của anh ta lộ rõ.

2.4. 仓皇逃窜 (cānghuáng táocuàn): Hốt hoảng tháo chạy (thường dùng để miêu tả tình trạng lángbèi)

Ví dụ: 敌人被击溃后,仓皇逃窜。

 (Dírén bèi jīkuì hòu, cānghuáng táocuàn.)

Dịch: Kẻ địch bị đánh bại xong, hốt hoảng tháo chạy.

2.5. 恶人 (èrén): Kẻ ác (thường dùng để chỉ những người lángbèi wéijiān)

Ví dụ: 我们要警惕身边的恶人。

 (Wǒmen yào jǐngtì shēnbiān de èrén.)

 Dịch: Chúng ta cần cảnh giác với những kẻ ác xung quanh.

2.6. 勾结 (gōujié): Câu kết, thông đồng (hành động của lángbèi wéijiān)

Ví dụ: 他们暗中勾结,企图破坏计划。

 (Tāmen ànzhōng gōujié, qǐtú pòhuài jìhuà.)

Dịch: Họ bí mật câu kết, âm mưu phá hoại kế hoạch

25.

1.Bản dịch phần giải thích

Đặt cung tên vào trong vật chứa, chuẩn bị sẵn sàng bất cứ lúc nào, có chuẩn bị thì mới không lo sợ.

Chữ "備" (bèi) là một chữ Hán hội ý. Ý nghĩa gốc của nó là đồ dùng để chứa và đặt cung tên. Trong Giáp Cốt Văn của chữ "備", ở giữa là hình dạng của một mũi tên, phần phía dưới giống như một vật chứa, hợp lại có nghĩa là cung và tên được thu cất vào trong vật chứa này, biểu thị đã sớm chuẩn bị xong. Hình dạng chữ của Tiểu Triện "備" đã phát sinh biến hóa lớn hơn, trong Khải Thư của chữ "備" lại được thêm bộ "亻" (nhân - người) vào bên trái chữ trên cơ sở chữ Tiểu Triện. Chữ "備" sau này được mở rộng ý nghĩa thành cảnh giới, cảnh báo. Tục ngữ nói "có chuẩn bị thì không lo sợ" (有備无患 - yǒu bèi wú huàn), phòng ngừa rắc rối trước khi nó xảy ra, là một loại trí tuệ.

2. Các từ liên quan và đặt câu

2.1. 准备 (zhǔnbèi): Chuẩn bị

Ví dụ: 我们正在准备一场演出。

 (Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi yī chǎng yǎnchū.)

 Dịch: Chúng tôi đang chuẩn bị cho một buổi biểu diễn.

2.2. 设备 (shèbèi): Thiết bị, dụng cụ

Ví dụ: 这个实验室的设备很先进。

 (Zhège shíyànshì de shèbèi hěn xiānjìn.)

Dịch: Thiết bị của phòng thí nghiệm này rất tiên tiến.

2.3. 具备 (jùbèi): Có đủ, trang bị đủ

Ví dụ: 他具备成为一名优秀教师的条件

 (Tā jùbèi chéngwéi yī míng yōuxiù jiàoshī de tiáojiàn.)

 Dịch: Anh ấy có đủ điều kiện để trở thành một giáo viên xuất sắc.

2.4. 预备 (yùbèi): Dự bị, dự phòng

Ví dụ: 我们需要为这次活动做一些预备工作。

 (Wǒmen xūyào wèi zhè cì huódòng zuò yīxiē yùbèi gōngzuò.)

Dịch: Chúng ta cần làm một số công việc dự bị cho hoạt động lần này.

2.5. 完备 (wánbèi): Hoàn bị, đầy đủ, hoàn chỉnh

Ví dụ: 这里的法律体系非常完备。

 (Zhèlǐ de fǎlǜ tǐxì fēicháng wánbèi.)

Dịch: Hệ thống pháp luật ở đây vô cùng đầy đủ.

2.6. 有备无患 (yǒu bèi wú huàn): Có chuẩn bị thì không lo sợ

Ví dụ: 凡事早做计划,方能有备无患。

 (Fánshì zǎo zuò jìhuà, fāng néng yǒu bèi wú huàn.)

Dịch: Mọi việc nên lập kế hoạch sớm, mới có thể có chuẩn bị mà không lo sợ

26. 

1. Nội dung giải thích: Rễ của cây cỏ chính là “本” (bản), xuất thân của người chính là “本” (bản), leo cao đến đâu, đi xa đến mấy cũng không thể quên gốc.

“本” (bản) là một chữ chỉ sự, chỉ bộ phận rễ của cây. Chữ “本” trong giáp cốt văn, phần trên là chữ “木” (mộc), bên dưới có ba vòng tròn nhỏ, dùng ký hiệu chỉ sự để chỉ ra rễ của cây cỏ. Trong hình chữ tiểu triện, phần dưới của hình chữ “本” biến thành nét sổ, ý nghĩa không thay đổi. Hình chữ khải thể, lại thêm một nét ngang ở dưới cùng. “本” sau này dẫn thân thành nguồn gốc và nền tảng của sự vật, như “vật hữu bản mạt, sự hữu thủy chung” (vật có gốc ngọn, việc có đầu cuối), ý là các sự vật đều có nguồn gốc và ngọn ngành, cũng đều có bắt đầu và kết thúc. 

Ví dụ

1 本来 (běnlái): Vốn dĩ, ban đầu

我本来不想去,但是他非拉我去。(Wǒ běnlái bùxiǎng qù, dànshì tā fēi lā wǒ qù.)

Nghĩa: Vốn dĩ tôi không muốn đi, nhưng anh ấy cứ lôi tôi đi.

2 根本 (gēnběn): Căn bản, hoàn toàn (không)

他根本就不知道这件事。(Tā gēnběn jiù bù zhīdào zhè jiàn shì.)

Nghĩa: Anh ấy hoàn toàn không biết chuyện này.

3 本事 (běnshì): Bản lĩnh, tài năng

 他很有本事,什么都会做。(Tā hěn yǒu běnshì, shénme dōu huì zuò.)

Nghĩa: Anh ấy rất có bản lĩnh, cái gì cũng biết làm.

4 课本 (kèběn): Sách giáo khoa

 请打开课本第十页。(Qǐng dǎkāi kèběn dì shí yè.)

Nghĩa: Xin hãy mở sách giáo khoa trang thứ mười.

5 笔记本 (bǐjìběn): Vở ghi chép, sổ tay, laptop

 我把重点都记在笔记本上了。(Wǒ bǎ zhòngdiǎn dōu jì zài bǐjìběn shàng le.)

Nghĩa: Tôi đã ghi hết những điểm quan trọng vào vở rồi.

6 本人 (běnrén): Bản thân, chính người đó

 这件事必须由本人亲自办理。(Zhè jiàn shì bìxū yóu běnrén qīnzì bànlǐ.)

Nghĩa: Việc này phải do chính người đó tự mình làm.

27. 

1. Nội dung giải thích: Lớp màng trắng bên trong của tre chính là笨 (bổn), có lẽ vì quá không trong suốt, không linh hoạt, nên mới biến thành từ đồng nghĩa với ngu dốt.

Chữ “笨” (bổn) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là lớp màng trong của tre, tức là lớp ruột tre mà người ta thường gọi là “trúc hoàng”. Trong tiểu triện văn, chữ này phía trên là “竹” (trúc), đại diện cho nghĩa; phía dưới là “本” (bản), đại diện cho âm. Về sau, chữ “笨” dùng làm tính từ, có nghĩa là “nặng nề, cồng kềnh”, nghĩa gốc của nó dần dần không còn được sử dụng. Hiện nay người ta thường dùng chữ “笨” để mô tả một người trí tuệ kém, như “ngu bổn” (ngu dốt). Ngoài ra, “笨” còn chỉ việc làm việc cứng nhắc, không linh hoạt. Những người có phong cách hành xử như vậy, thường cũng có tính cách tương đối bảo thủ.

 Câu ví dụ:

1. 笨蛋 (bèndàn): Đồ ngốc, kẻ ngốc

 你真是个笨蛋!(Nǐ zhēnshì gè bèndàn!)

Nghĩa: Cậu đúng là đồ ngốc!

2 笨重 (bènzhòng): Nặng nề, cồng kềnh

 这个箱子太笨重了,我搬不动。(Zhège xiāngzi tài bènzhòng le, wǒ bān bù dòng.)

Nghĩa: Cái vali này nặng nề quá, tôi không xê dịch nổi.

3 愚笨 (yúbèn): Ngu dốt, đần độn

 他看起来有点愚笨,其实很聪明。(Tā kàn qǐlái yǒudiǎn yúbèn, qíshí hěn cōngmíng.) 

Nghĩa: Anh ấy trông có vẻ hơi đần độn, nhưng thực ra rất thông minh.

4 笨手笨脚 (bèn shǒu bèn jiǎo): Vụng về, lóng ngóng

 他做事总是笨手笨脚的。(Tā zuòshì zǒng shì bèn shǒu bèn jiǎo de.)

Nghĩa: Anh ấy làm việc luôn vụng về lóng ngóng.

5 笨拙 (bènzhuō): Vụng về, không khéo léo

他的舞姿有些笨拙。(Tā de wǔzī yǒuxiē bènzhuō.)

Nghĩa: Dáng múa của anh ấy có chút vụng về.

6 嘴笨 (zuǐ bèn): Vụng mồm, không khéo ăn nói

 我嘴笨,不太会说话。(Wǒ zuǐ bèn, bù tài huì shuōhuà.)

Nghĩa: Tôi vụng mồm, không khéo ăn nói lắm.

28 

1. Nội dung giải thích: Sự ép sát đến gần, bất kể là người hay tình thế, đều khiến người ta khó chịu.

“逼” (bức) là một chữ hình thanh, nghĩa gốc là đến gần. Trong giáp cốt văn và kim văn, vẫn chưa phát hiện chữ “逼”. Chữ “逼” trong tiểu triện, bên trái là “辵” (sước) là hình (nghĩa), biểu thị liên quan đến đi lại, bên phải là “畐” (phúc) là thanh (âm). “逼” còn dẫn thân thành “cưỡng ép”, “uy hiếp”, như “bức bách”. Trong cuộc sống hiện thực, chúng ta thường rơi vào tình thế bị ép buộc, như bị cuộc sống ép buộc, một số người đành phải làm công việc mình không thích.

Câu ví dụ:

逼迫 (bīpò): Bức bách, ép buộc

 他是被逼迫离开家乡的。(Tā shì bèi bīpò líkāi jiāxiāng de.)

Nghĩa: Anh ấy bị ép buộc phải rời xa quê hương.

2 逼真 (bīzhēn): Giống như thật, sinh động như thật

 这幅画画得非常逼真。(Zhè fú huà huà de fēicháng bīzhēn.)

Nghĩa: Bức tranh này vẽ vô cùng giống thật.

3 威逼 (wēibī): Uy hiếp, ép buộ

 他受到对方的威逼利诱。(Tā shòudào duìfāng de wēibī lìyòu.)

Nghĩa: Anh ấy bị đối phương vừa uy hiếp vừa dụ dỗ.

4 紧逼 (jǐnbī): Ép sát, theo sát

 对方球员紧逼着他。(Duìfāng qiúyuán jǐnbīzhe tā.)

Nghĩa: Cầu thủ đối phương đang ép sát anh ấy. 

5 逼供 (bīgòng): Bức cung

 严禁刑讯逼供。(Yánjìn xíngxùn bīgòng.)

Nghĩa: Nghiêm cấm tra tấn bức cung.

6 逼上梁山 (bī shàng Liángshān): Bị dồn vào đường cùng (thành ngữ)

 他是被生活逼上梁山的。(Tā shì bèi shēnghuó bī shàng Liángshān de.)

Nghĩa: Anh ấy bị cuộc sống dồn vào đường cùng.

29

1.Nội dung giải thích: Vốn là hình người, lại diễn hóa thành vũ khí gây hại cho người.

“匕” (chủy) là một chữ tượng hình, nghĩa gốc là người. Chữ “匕” trong giáp cốt văn, giống như một người đứng nghiêng mặt về bên phải. Cách viết kim văn tương tự giáp cốt văn, cũng là hình người. Hình chữ “匕” trong tiểu triện, giống như hình người cúi đầu khom lưng, tương tự nửa bên của chữ “比” (tỉ). “匕” cũng có nghĩa là cái thìa, hiện nay người ta thường nói “chủy thủ” (dao găm), chỉ loại kiếm ngắn hoặc dao ngắn hẹp, thường dùng làm vũ khí.

Câu ví dụ

1 匕首 (bǐshǒu): Dao găm

 他藏着一把锋利的匕首。(Tā cángzhe yī bǎ fēnglì de bǐshǒu.

Nghĩa: Anh ta giấu một con dao găm sắc bén. 

2 图穷匕见 (tú qióng bǐ xiàn): Lộ rõ ý đồ xấu xa (thành ngữ)

 谈判破裂,对方终于图穷匕见。(Tánpàn pòliè, duìfāng zhōngyú tú qióng bǐ xiàn.)

Nghĩa: Đàm phán đổ vỡ, đối phương cuối cùng cũng lộ rõ ý đồ xấu xa.

30.

1.Nội dung giải thích: Từ “hai người đi sóng vai” ban đầu, biến thành “so sánh cao thấp” hiện nay.

Xét từ hình chữ giáp cốt văn, chữ “比” (tỉ) giống như hai người đi cạnh nhau trước sau, vì vậy nghĩa gốc của nó là並列 (bìngliệt - song song), 並排 (bìngpái - sóng vai). Về sau, chữ “比” dẫn thân thành nghĩa “sát gần”, “liên kết”, “gần gũi”, như “tỉ lân” (hàng xóm láng giềng). Người ta thường nói “hải nội tồn tri kỷ, thiên nhai nhược tỉ lân” (trong bốn bể có người tri kỷ, thì nơi chân trời góc bể cũng như hàng xóm gần), bạn bè quen biết tâm giao, dù cách xa ngàn dặm, cũng lòng lòng tương ứng. Hiện nay “比” thường được dùng nhiều hơn với nghĩa “so sánh, ganh đua”, “bạn kiếm nhiều hơn tôi”, “cô ấy đẹp hơn bạn” đã trở thành những câu nói thường gặp, mà hạnh phúc cũng vì so sánh mà xa rời.

 Câu ví dụ

1 比较 (bǐjiào): So sánh, tương đối 这两个方案,哪个比较好?(Zhè liǎng gè fāng'àn, nǎge bǐjiào hǎo?)

Nghĩa: Hai phương án này, cái nào tốt hơn? 

2 比赛 (bǐsài): Thi đấu, cuộc thi.

明天有一场重要的足球比赛。(Míngtiān yǒu yī chǎng zhòngyào de zúqiú bǐsài.)

Nghĩa: Ngày mai có một trận thi đấu bóng đá quan trọng.

3 比如 (bǐrú): Ví dụ như

 我喜欢很多运动,比如跑步和游泳。(Wǒ xǐhuān hěnduō yùndòng, bǐrú pǎobù hé yóuyǒng.)

Nghĩa: Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như chạy bộ và bơi lội.

4 相比 (xiāngbǐ): So với

 和去年相比,今年的收成好多了。(Hé qùnián xiāngbǐ, jīnnián de shōuchéng hǎo duō le.)

Nghĩa: So với năm ngoái, vụ thu hoạch năm nay tốt hơn nhiều.

5 比分 (bǐfēn): Tỉ số

现在的比分是二比一。(Xiànzài de bǐfēn shì èr bǐ yī.)

Nghĩa: Tỉ số hiện tại là hai một.

6 对比 (duìbǐ): Đối chiếu, so sánh

 通过对比,我们可以发现两者的差异。(Tōngguò duìbǐ, wǒmen kěyǐ fāxiàn liǎng zhě de chāyì.)

Nghĩa: Thông qua đối chiếu, chúng ta có thể phát hiện sự khác biệt giữa hai cái.